Sao English

Lớp 3Unit 4Cơ thể của chúng mình

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: Our bodies - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 4 Our bodies: các bộ phận cơ thể face, eye, ear, nose, mouth, hand, arm, leg, foot và mẫu câu What's this? – It's my …, Touch your … / Open your … Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: Our bodies

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

faceChạm để lật ↻
/feɪs/ nkhuôn mặt Wash your face, please.Con rửa mặt đi nhé.
eyeChạm để lật ↻
/aɪ/ nmắt Close your eyes.Nhắm mắt lại nào.
earChạm để lật ↻
/ɪə/ ntai Touch your ear.Chạm vào tai của em.
noseChạm để lật ↻
/nəʊz/ nmũi It's my nose.Đó là mũi của tớ.
mouthChạm để lật ↻
/maʊθ/ nmiệng Open your mouth.Há miệng ra nào.
handChạm để lật ↻
/hænd/ nbàn tay Raise your hand.Giơ tay lên nào.
armChạm để lật ↻
/ɑːm/ ncánh tay My arm is strong.Cánh tay tớ khoẻ.
legChạm để lật ↻
/leɡ/ nchân (cẳng chân) Move your legs.Cử động chân nào.
footChạm để lật ↻
/fʊt/ nbàn chân This is my foot.Đây là bàn chân của tớ.
touchChạm để lật ↻
/tʌtʃ/ vchạm vào Touch your nose.Chạm vào mũi của em.

🧩Ngữ pháp Unit 4

Hỏi và trả lời về bộ phận cơ thể

What's this?–It's my+bộ phận.

What's this? = Đây là cái gì? Chỉ vào bộ phận cơ thể và trả lời It's my … (Đó là … của tớ).

  • What's this? – It's my ear.
  • What's this? – It's my hand.

Câu ra lệnh với bộ phận cơ thể

Touch / Open / Close+your+bộ phận.

Câu ra lệnh bắt đầu bằng động từ: Touch (chạm), Open (mở), Close (nhắm, đóng). Sau đó là your + bộ phận cơ thể.

  • Touch your face.
  • Open your mouth.

📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: Our bodies - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. ear
  2. mouth
  3. hand
  4. nose
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: nose

Hình là cái mũi, tiếng Anh là nose.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. arm
  2. leg
  3. foot
  4. face
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: leg

leg = chân (cẳng chân). foot là bàn chân, arm là cánh tay.

3Trắc nghiệm

Em dùng bộ phận nào để nghe?

  1. nose
  2. ear
  3. mouth
  4. foot
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ear

Ta nghe bằng tai, tai tiếng Anh là ear.

4Trắc nghiệm

What's this? (bạn chỉ vào miệng)

  1. It's my mouth.
  2. It's my eye.
  3. I'm fine.
  4. Yes, it is.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's my mouth.

Bạn chỉ vào miệng nên trả lời It's my mouth (Đó là miệng của tớ).

Quy tắc: What's this? – It's my + bộ phận.

5Trắc nghiệm

"___ your eyes." (Nhắm mắt lại.)

  1. Open
  2. Touch
  3. Close
  4. Hello
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Close

Close your eyes = Nhắm mắt lại. Open là mở, Touch là chạm.

6Trắc nghiệm

Chọn câu đúng:

  1. Touch you nose.
  2. Your touch nose.
  3. Touch nose your.
  4. Touch your nose.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Touch your nose.

Câu ra lệnh: động từ + your + bộ phận: Touch your nose.

Quy tắc: Touch + your + bộ phận.

7Trắc nghiệm

Em dùng bộ phận nào để đi bộ?

  1. hands
  2. eyes
  3. feet
  4. ears
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: feet

Ta đi bằng bàn chân. foot là một bàn chân, feet là hai bàn chân.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi:

What's / this?

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What's this?

Câu hỏi Đây là cái gì?: What's this?

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu trả lời:

It's / hand. / my

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's my hand.

Trả lời: It's my + bộ phận. It's my hand = Đó là bàn tay của tớ.

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu ra lệnh:

Open / mouth. / your

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Open your mouth.

Câu ra lệnh: Open your mouth = Há miệng ra.

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Touch / ear, / please. / your

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Touch your ear, please.

Touch your ear, please = Hãy chạm vào tai nhé. please làm câu lịch sự hơn.

12Điền từ

Wash your ___. (Rửa mặt đi.)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: face

face = khuôn mặt. Wash your face = Rửa mặt đi.

13Điền từ

What's this? – ___ my arm.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's / It is

Trả lời What's this? bằng It's (= It is) + my + bộ phận.

Quy tắc: It's = It is

14Điền từ

___ your head. (Chạm vào đầu.)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Touch

touch = chạm vào. Touch your head = Chạm vào đầu.

15Điền từ

I see with my ___. (Tớ nhìn bằng mắt.)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: eyes / eye

Ta nhìn bằng mắt: eye (một mắt), eyes (hai mắt).

16Ghép cặp

Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt:

eye · ear · nose · mouth · hand ↔ bàn tay · miệng · mũi · mắt · tai

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: eye – mắt; ear – tai; nose – mũi; mouth – miệng; hand – bàn tay

eye = mắt, ear = tai, nose = mũi, mouth = miệng, hand = bàn tay.

17Ghép cặp

Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt:

face · arm · leg · foot ↔ bàn chân · cánh tay · cẳng chân · khuôn mặt

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: face – khuôn mặt; arm – cánh tay; leg – cẳng chân; foot – bàn chân

face = khuôn mặt, arm = cánh tay, leg = cẳng chân, foot = bàn chân.

🚀Học tiếp