break timeChạm để lật ↻Lớp 3Unit 10Hoạt động giờ ra chơi
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 10: Break time activities - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 10 Break time activities: hoạt động giờ ra chơi football, basketball, badminton, volleyball, table tennis, chess, hide-and-seek, chat và mẫu câu What do you do at break time? – I play …, Do you play …? – Yes, I do. / No, I don't. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 10 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 10
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 10: Break time activities
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
break timeChạm để lật ↻
footballChạm để lật ↻
basketballChạm để lật ↻
volleyballChạm để lật ↻
badmintonChạm để lật ↻
table tennisChạm để lật ↻
chessChạm để lật ↻
hide-and-seekChạm để lật ↻
chatChạm để lật ↻
playChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 10
Hỏi bạn làm gì giờ ra chơi
What do you do at break time?–I play+trò chơi. / I chat with my friends.
What do you do at break time? = Bạn làm gì vào giờ ra chơi? Trả lời I play + tên môn/trò chơi (không dùng a/the trước môn thể thao).
- What do you do at break time? – I play chess.
- What do you do at break time? – I chat with my friends.
Hỏi bạn có chơi môn gì không
Do you play+trò chơi?–Yes, I do. / No, I don't.
Do you play …? = Bạn có chơi … không? Trả lời Yes, I do (Có) hoặc No, I don't (Không).
- Do you play badminton? – Yes, I do.
- Do you play basketball? – No, I don't.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 10: Break time activities - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- football
- volleyball
- chess
- basketball
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: basketball
Hình là quả bóng rổ màu cam, tiếng Anh là basketball.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- table tennis
- badminton
- hide-and-seek
- chat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: badminton
badminton = cầu lông.

What do you do at break time?
- I play football.
- It's red.
- Yes, it is.
- I'm eight.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I play football.
Câu hỏi về việc làm giờ ra chơi, nên trả lời I play football (Tớ chơi bóng đá).
Quy tắc: What do you do at break time? – I play …
Trò chơi dùng bàn cờ và quân cờ là:
- volleyball
- football
- chess
- badminton
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: chess
Chơi với bàn cờ và quân cờ là chess (cờ vua).

Do you play table tennis? (Em không chơi.)
- Yes, I do.
- No, I don't.
- No, it isn't.
- Yes, you can.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: No, I don't.
Em không chơi nên trả lời No, I don't.
Quy tắc: Do you play …? – Yes, I do. / No, I don't.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.