Sao English

Lớp 3Unit 11Gia đình em

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 11: My family - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 11 My family: từ vựng father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother; mẫu câu Who's this? – It's my… và How old is he/she? – He's/She's… Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 11

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 11: My family

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

familyChạm để lật ↻
/ˈfæməli/ ngia đình This is my family.Đây là gia đình tớ.
fatherChạm để lật ↻
/ˈfɑːðə/ nbố That's my father. He's forty.Kia là bố tớ. Bố bốn mươi tuổi.
motherChạm để lật ↻
/ˈmʌðə/ nmẹ My mother is thirty-six.Mẹ tớ ba mươi sáu tuổi.
brotherChạm để lật ↻
/ˈbrʌðə/ nanh trai / em trai Who's this? – It's my brother.Đây là ai? – Đây là anh trai tớ.
sisterChạm để lật ↻
/ˈsɪstə/ nchị gái / em gái My sister is five years old.Em gái tớ năm tuổi.
grandfatherChạm để lật ↻
/ˈɡrænfɑːðə/ nông My grandfather is seventy.Ông tớ bảy mươi tuổi.
grandmotherChạm để lật ↻
/ˈɡrænmʌðə/ nbà I love my grandmother.Tớ yêu bà.
babyChạm để lật ↻
/ˈbeɪbi/ nem bé The baby is one year old.Em bé được một tuổi.
photoChạm để lật ↻
/ˈfəʊtəʊ/ nbức ảnh Look at this photo of my family.Nhìn bức ảnh gia đình tớ này.
oldChạm để lật ↻
/əʊld/ adj(bao nhiêu) tuổi; già How old is your brother?Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?

🧩Ngữ pháp Unit 11

Hỏi và trả lời: Đây/Kia là ai?

Who's this / that?–It's my+người trong gia đình.

Who's = Who is (Ai). Dùng this cho người ở gần, that cho người ở xa. Trả lời bằng It's my + father / mother / brother…

  • Who's this? – It's my mother.
  • Who's that? – It's my grandfather.

Hỏi và trả lời về tuổi

How old is he / she?–He's / She's+số (years old).

How old hỏi bao nhiêu tuổi. Con trai, đàn ông dùng he; con gái, phụ nữ dùng she. He's = He is, She's = She is.

  • How old is your father? – He's forty-two.
  • How old is she? – She's eight years old.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 11: My family - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. grandfather
  2. grandmother
  3. baby
  4. sister
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: grandmother

Hình là một bà cụ: grandmother = bà. grandfather là ông, baby là em bé, sister là chị/em gái.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. mother
  2. photo
  3. brother
  4. family
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: brother

Từ được đọc là brother = anh trai / em trai. Chú ý brother và mother có vần cuối giống nhau nhưng âm đầu khác: /b/ và /m/.

3Trắc nghiệm

Mẹ của bố em là ___ của em.

  1. grandfather
  2. sister
  3. grandmother
  4. brother
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: grandmother

Mẹ của bố là bà nội, tiếng Anh là grandmother. grandfather là ông.

4Trắc nghiệm

Who's this?

  1. It's my father.
  2. He's ten.
  3. I'm fine, thank you.
  4. My name is Nam.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's my father.

Who's this? hỏi Đây là ai?, nên trả lời It's my father (Đây là bố tớ). He's ten là câu trả lời về tuổi.

Quy tắc: Who's this? – It's my + người.

5Trắc nghiệm

How old is your sister?

  1. She's my sister.
  2. She's eight.
  3. He's eight.
  4. It's a photo.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She's eight.

Câu hỏi về tuổi của chị/em gái nên trả lời She's eight. Không dùng He vì sister là con gái.

Quy tắc: How old is she? – She's + số.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp