Sao English

Lớp 3Unit 1Xin chào

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Hello: chào hỏi, giới thiệu tên, hỏi thăm sức khoẻ, chào tạm biệt. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game
  • 4 video

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 1

🎬Góc Điện Ảnh: video Tiếng Anh lớp 3 Unit 1

Song: Hello · 0:49

Video phát từ YouTube, kênh Tiếng Anh Global Success (Sách Mềm). Trang chỉ kết nối YouTube khi bấm Phát. Sao English không chạy quảng cáo, nhưng YouTube có thể hiện quảng cáo của chủ kênh.

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

helloChạm để lật ↻
/həˈləʊ/ interjxin chào Hello, I'm Mai.Xin chào, tớ là Mai.
hiChạm để lật ↻
/haɪ/ interjchào (thân mật) Hi, Nam!Chào Nam!
goodbyeChạm để lật ↻
/ˌɡʊdˈbaɪ/ interjtạm biệt Goodbye, Miss Hoa.Chúng em chào cô Hoa ạ.
byeChạm để lật ↻
/baɪ/ interjtạm biệt (thân mật) Bye, Linh. See you tomorrow!Tạm biệt Linh. Mai gặp nhé!
nameChạm để lật ↻
/neɪm/ ntên My name is Ben.Tên tớ là Ben.
fineChạm để lật ↻
/faɪn/ adjkhoẻ I'm fine, thank you.Tớ khoẻ, cảm ơn.
thank youChạm để lật ↻
/ˈθæŋk juː/ phrcảm ơn Thank you, Mum.Con cảm ơn mẹ.
meetChạm để lật ↻
/miːt/ vgặp Nice to meet you.Rất vui được gặp bạn.

🧩Ngữ pháp Unit 1

Chào hỏi và giới thiệu tên

Hello / Hi. I'm+tên.=My name is+tên.

Dùng Hello (lịch sự) hoặc Hi (thân mật) để chào. Giới thiệu tên bằng I'm (= I am) hoặc My name is.

  • Hello. I'm Minh.
  • Hi. My name is Lucy.

Hỏi thăm sức khoẻ

How are you?–I'm fine, thank you. And you?

How are you? nghĩa là Bạn có khoẻ không? Trả lời: I'm fine, thank you (Tớ khoẻ, cảm ơn) và hỏi lại And you?

  • How are you, Nam?
  • I'm fine, thank you. And you?

Chào tạm biệt

Goodbye. / Bye. See you later.

Goodbye dùng với người lớn, thầy cô. Bye dùng với bạn bè. See you later = hẹn gặp lại.

  • Goodbye, Mr Long.
  • Bye, Mai. See you later.

📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 1: Hello - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. hello
  2. name
  3. goodbye
  4. fine
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: goodbye

goodbye = tạm biệt, nói khi chia tay.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. meet
  2. thank you
  3. bye
  4. hi
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: thank you

thank you = cảm ơn.

3Trắc nghiệm

Gặp bạn mới buổi sáng ở trường, em nói: "___, I'm Mai."

  1. Hello
  2. Goodbye
  3. Thank you
  4. Bye
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Hello

Khi gặp ai đó, ta chào bằng Hello. Goodbye và Bye dùng khi chia tay; Thank you là cảm ơn.

4Trắc nghiệm

How are you?

  1. I'm fine, thank you.
  2. I'm Nam.
  3. Goodbye.
  4. My name is Lan.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'm fine, thank you.

How are you? hỏi về sức khoẻ, nên trả lời I'm fine, thank you. Các câu còn lại là giới thiệu tên hoặc chào tạm biệt.

Quy tắc: How are you? – I'm fine, thank you.

5Trắc nghiệm

Hết giờ học, em chào cô giáo ra về: "___, Miss Hoa."

  1. Hi
  2. Hello
  3. Goodbye
  4. Fine
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Goodbye

Khi ra về ta nói Goodbye (tạm biệt). Với thầy cô nên dùng Goodbye thay vì Bye.

6Trắc nghiệm

Chọn câu đúng để giới thiệu tên:

  1. My name Ben.
  2. My name is Ben.
  3. I name is Ben.
  4. Name my is Ben.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My name is Ben.

Câu đúng là My name is Ben. Sau My name phải có động từ is.

Quy tắc: My name is + tên.

7Trắc nghiệm

"Nice to ___ you." (Rất vui được gặp bạn.)

  1. meet
  2. fine
  3. name
  4. hello
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: meet

Nice to meet you nghĩa là Rất vui được gặp bạn. meet = gặp.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Linh. / My / is / name

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My name is Linh.

Câu giới thiệu tên: My name is + tên.

Quy tắc: My name is + tên.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi thăm sức khoẻ:

How / are / you?

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: How are you?

Câu hỏi thăm sức khoẻ: How are you? (Bạn có khoẻ không?)

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu trả lời:

I'm / fine, / thank / you.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'm fine, thank you.

Trả lời câu How are you?: I'm fine, thank you. (Tớ khoẻ, cảm ơn.)

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu chào:

Nice / meet / to / you.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Nice to meet you.

Câu nói khi lần đầu gặp ai đó: Nice to meet you.

12Điền từ

Hi. I ___ Nam. (Chào. Tớ là Nam.)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: am

Chủ ngữ I đi với am: I am Nam = I'm Nam.

Quy tắc: I am = I'm

13Điền từ

How ___ you? (Bạn có khoẻ không?)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are

Câu hỏi How are you? dùng are vì chủ ngữ là you.

Quy tắc: you đi với are

14Điền từ

I'm ___, thank you. (Tớ khoẻ, cảm ơn.)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fine

fine = khoẻ. I'm fine, thank you.

15Điền từ

___ you. (Cảm ơn bạn.)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: thank / thanks

Thank you = cảm ơn bạn. Viết thường cũng được chấp nhận.

16Ghép cặp

Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt:

hello · goodbye · name · fine ↔ khoẻ · tên · tạm biệt · xin chào

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hello – xin chào; goodbye – tạm biệt; name – tên; fine – khoẻ

hello = xin chào, goodbye = tạm biệt, name = tên, fine = khoẻ.

17Ghép cặp

Ghép câu tiếng Anh với nghĩa:

How are you? · Nice to meet you. · Thank you. · See you later. ↔ Bạn có khoẻ không? · Cảm ơn bạn. · Hẹn gặp lại. · Rất vui được gặp bạn.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: How are you? – Bạn có khoẻ không?; Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn.; Thank you. – Cảm ơn bạn.; See you later. – Hẹn gặp lại.

Đây là 4 câu giao tiếp chính của Unit 1: hỏi thăm, chào khi gặp lần đầu, cảm ơn và hẹn gặp lại.

🚀Học tiếp