colourChạm để lật ↻Lớp 3Unit 9Màu sắc
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 9: Colours - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 9 Colours: các màu red, blue, green, yellow, orange, purple, black, white, brown và mẫu câu What colour is it? – It's …, What colour are they? – They're … Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 10 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 9
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 9: Colours
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
colourChạm để lật ↻
redChạm để lật ↻
blueChạm để lật ↻
greenChạm để lật ↻
yellowChạm để lật ↻
orangeChạm để lật ↻
purpleChạm để lật ↻
blackChạm để lật ↻
whiteChạm để lật ↻
brownChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 9
Hỏi màu của một đồ vật
What colour is it?–It's+màu.
What colour is it? = Nó màu gì? Dùng cho MỘT đồ vật. Trả lời It's (= It is) + màu.
- What colour is it? – It's green.
- What colour is your pen? – It's blue.
Hỏi màu của nhiều đồ vật
What colour are they?–They're+màu.
Với NHIỀU đồ vật dùng are và they: What colour are they? Trả lời They're (= They are) + màu.
- What colour are they? – They're yellow.
- What colour are your books? – They're red.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 9: Colours - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- red
- blue
- green
- yellow
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: green
Hình tròn màu xanh lá cây, tiếng Anh là green.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- purple
- brown
- black
- orange
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: purple
purple = màu tím.
Quả chuối chín có màu gì?
- blue
- yellow
- black
- purple
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: yellow
Chuối chín màu vàng: yellow.

What colour is it? (một cái bút màu đỏ)
- They're red.
- It's a pen.
- Yes, it is.
- It's red.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: It's red.
Một đồ vật dùng It's + màu: It's red. They're dùng cho nhiều đồ vật.
Quy tắc: What colour is it? – It's + màu.

What colour ___ they? – They're white.
- are
- is
- am
- do
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are
they (chúng) đi với are: What colour are they?
Quy tắc: they + are
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.