stressChạm để lật ↻Lớp 9Unit 3Sống khỏe cho tuổi teen
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 3: Healthy Living for Teens - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 3 Healthy Living for Teens: từ vựng về sức khỏe, áp lực học tập, quản lý thời gian (stress, balanced diet, well-being), lời khuyên với should/shouldn't và câu ghép với and, but, so, however. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 3
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 3: Healthy Living for Teens
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
stressChạm để lật ↻
balanced dietChạm để lật ↻
well-beingChạm để lật ↻
time managementChạm để lật ↻
work outChạm để lật ↻
junk foodChạm để lật ↻
physical activityChạm để lật ↻
relaxChạm để lật ↻
pressureChạm để lật ↻
stay up lateChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 3
Câu ghép với liên từ (and, but, so, or)
Mệnh đề 1, and / but / so / or+mệnh đề 2
and = và (bổ sung), but = nhưng (đối lập), so = nên (kết quả), or = hoặc / nếu không thì (lựa chọn). Thường có dấu phẩy trước liên từ.
- I was tired, so I went to bed early.
- She likes sweets, but she eats them only at weekends.
Trạng từ liên kết (however, therefore, otherwise)
Mệnh đề 1; however / therefore / otherwise, mệnh đề 2
however = tuy nhiên, therefore = vì vậy, otherwise = nếu không thì. Đứng sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, theo sau là dấu phẩy.
- He exercises every day; therefore, he is very fit.
- Wear a coat; otherwise, you will catch a cold.
Lời khuyên với should / shouldn't
S+should / shouldn't+V nguyên mẫu
Dùng should để khuyên nên làm, shouldn't để khuyên không nên làm.
- You should drink more water.
- Teens shouldn't spend too much time on screens.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 3: Healthy Living for Teens - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

Burgers, chips and fizzy drinks are examples of ___.
- junk food
- fresh food
- balanced diet
- vitamins
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: junk food
junk food = đồ ăn vặt kém lành mạnh như bánh kẹp, khoai tây chiên, nước có ga.
I felt very sleepy, ___ I took a short nap.
- but
- or
- so
- because
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: so
Buồn ngủ → kết quả: ngủ một giấc ngắn. Dùng so (nên) để nối nguyên nhân và kết quả.

Do your homework now; ___, you won't have time to relax later.
- therefore
- however
- and
- otherwise
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: otherwise
otherwise = nếu không thì. Câu có nghĩa: Làm bài ngay đi, nếu không lát nữa sẽ không có thời gian nghỉ.
Quy tắc: ; otherwise, = nếu không thì
You look tired. You ___ go to bed earlier.
- shouldn't
- should
- mustn't
- don't
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: should
Đưa ra lời khuyên nên làm: should + V. shouldn't/mustn't mang nghĩa phủ định, không hợp ngữ cảnh.
"Minh used to feel stressed before tests. Now he makes a study plan and takes short breaks, so he feels much calmer." Why does Minh feel calmer now?
- He stopped studying.
- He plans his time and rests.
- He eats more junk food.
- He stays up late.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: He plans his time and rests.
Câu nói Minh lập kế hoạch học và nghỉ ngắn (makes a study plan and takes short breaks) → nhờ quản lý thời gian và nghỉ ngơi.
Sắp xếp thành câu đúng:
You should / eat more / fruit and vegetables.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: You should eat more fruit and vegetables.
should + V nguyên mẫu: should eat (nên ăn).
Sắp xếp thành câu đúng:
She was nervous, / but / she did / the test well.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: She was nervous, but she did the test well.
but nối hai ý đối lập: lo lắng nhưng vẫn làm bài tốt.

Sắp xếp thành câu đúng:
Teens / on school nights. / shouldn't / stay up late
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Teens shouldn't stay up late on school nights.
shouldn't + V: không nên thức khuya vào các tối trước ngày đi học.
Sắp xếp thành câu đúng:
He works out / every day; / he is very fit. / therefore,
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: He works out every day; therefore, he is very fit.
therefore = vì vậy, đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy.
A balanced ___ gives your body all the nutrients it needs. (chế độ ăn)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: diet
balanced diet = chế độ ăn cân bằng.
I wanted to go jogging; ___, it started to rain. (tuy nhiên)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: however
however = tuy nhiên, nối hai ý trái ngược.
You ___ drink so many fizzy drinks. They are bad for your teeth. (không nên)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: shouldn't / should not
shouldn't / should not = không nên.

Good time ___ helps students reduce stress. (quản lý)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: management
time management = quản lý thời gian. manage (v) → management (n).
Ghép từ với nghĩa:
stress · pressure · relax · work out · junk food ↔ căng thẳng · thư giãn · tập thể dục · áp lực · đồ ăn vặt
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: stress – căng thẳng; pressure – áp lực; relax – thư giãn; work out – tập thể dục; junk food – đồ ăn vặt
Từ vựng về sức khỏe tuổi teen.
Ghép từ nối với nghĩa:
so · but · however · otherwise ↔ nhưng · nên, vì vậy · nếu không thì · tuy nhiên
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: so – nên, vì vậy; but – nhưng; however – tuy nhiên; otherwise – nếu không thì
Liên từ và trạng từ liên kết dùng trong câu ghép.