Sao English

Lớp 9Unit 8Du lịch

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 8: Tourism - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 8 Tourism: từ vựng về du lịch (package tour, destination, itinerary, accommodation, souvenir), câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No và Wh-, danh từ ghép. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 8

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 8: Tourism

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

destinationChạm để lật ↻
/ˌdestɪˈneɪʃn/ nđiểm đến Da Nang is a popular destination for families.Đà Nẵng là điểm đến được nhiều gia đình yêu thích.
package tourChạm để lật ↻
/ˈpækɪdʒ tʊə/ ntour trọn gói A package tour includes flights, hotel and meals.Tour trọn gói gồm vé máy bay, khách sạn và bữa ăn.
itineraryChạm để lật ↻
/aɪˈtɪnərəri/ nlịch trình Our itinerary includes three cities.Lịch trình của chúng mình gồm ba thành phố.
accommodationChạm để lật ↻
/əˌkɒməˈdeɪʃn/ nchỗ ở We booked our accommodation online.Chúng mình đặt chỗ ở trên mạng.
souvenirChạm để lật ↻
/ˌsuːvəˈnɪə/ nquà lưu niệm I bought a small souvenir for my teacher.Mình mua một món quà lưu niệm nhỏ cho cô giáo.
tour guideChạm để lật ↻
/ˈtʊə ɡaɪd/ nhướng dẫn viên du lịch The tour guide told us about the old palace.Hướng dẫn viên kể cho chúng mình về cung điện cổ.
sightseeingChạm để lật ↻
/ˈsaɪtsiːɪŋ/ nviệc tham quan We went sightseeing in Hue.Chúng mình đi tham quan ở Huế.
luggageChạm để lật ↻
/ˈlʌɡɪdʒ/ nhành lý Don't leave your luggage alone at the airport.Đừng để hành lý một mình ở sân bay.
check inChạm để lật ↻
/tʃek ˈɪn/ phr vlàm thủ tục nhận phòng / lên máy bay We checked in at the hotel at 2 p.m.Chúng mình nhận phòng khách sạn lúc 2 giờ chiều.
ecotourismChạm để lật ↻
/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ ndu lịch sinh thái Ecotourism helps protect nature and local people.Du lịch sinh thái giúp bảo vệ thiên nhiên và người dân địa phương.

🧩Ngữ pháp Unit 8

Tường thuật câu hỏi Yes/No

S+asked (+ O)+if / whether+S+V (lùi thì)

Dùng if hoặc whether, đưa câu về trật tự câu kể (chủ ngữ trước động từ), lùi thì, bỏ dấu chấm hỏi.

  • "Do you like travelling?" → She asked me if I liked travelling.
  • "Is the hotel near the beach?" → He asked whether the hotel was near the beach.

Tường thuật câu hỏi Wh-

S+asked (+ O)+Wh-word+S+V (lùi thì)

Giữ nguyên từ để hỏi, đổi sang trật tự câu kể, lùi thì.

  • "Where are you going?" → The guide asked us where we were going.
  • "How much is this souvenir?" → I asked how much that souvenir was.

Danh từ ghép

danh từ+danh từ: tour guide, package tour, travel agency, boarding pass

Danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ chính phía sau, thường không có số nhiều.

  • We booked the trip through a travel agency.
  • Please show your boarding pass.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 8: Tourism - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Something you buy on holiday to remember the place is a ___.

  1. luggage
  2. souvenir
  3. ticket
  4. passport
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: souvenir

souvenir = quà lưu niệm.

2Trắc nghiệm

"Have you been to Sa Pa?" → She asked me ___ been to Sa Pa.

  1. if I had
  2. if had I
  3. that I have
  4. had I
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: if I had

Tường thuật câu hỏi Yes/No: asked + if + S + V lùi thì (have been → had been), trật tự câu kể.

Quy tắc: asked if + S + V

3Trắc nghiệm

"Where do you want to stay?" → The travel agent asked us where ___.

  1. do we want to stay
  2. we want to stay
  3. did we want to stay
  4. we wanted to stay
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: we wanted to stay

Câu hỏi Wh- tường thuật: giữ where, đổi sang trật tự câu kể và lùi thì: we wanted to stay.

4Trắc nghiệm

Travel that protects nature and helps local people is called ___.

  1. sightseeing
  2. package tour
  3. ecotourism
  4. check-in
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ecotourism

ecotourism = du lịch sinh thái.

5Trắc nghiệm

"Our three-day itinerary: Day 1 – visit the old citadel; Day 2 – take a boat trip on the river; Day 3 – go shopping for souvenirs." What will they do on Day 2?

  1. Visit the citadel
  2. Take a boat trip
  3. Go shopping
  4. Fly home
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Take a boat trip

Day 2 – take a boat trip on the river → đi thuyền trên sông.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp