destinationChạm để lật ↻Lớp 9Unit 8Du lịch
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 8: Tourism - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 8 Tourism: từ vựng về du lịch (package tour, destination, itinerary, accommodation, souvenir), câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No và Wh-, danh từ ghép. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 8
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 8: Tourism
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
destinationChạm để lật ↻
package tourChạm để lật ↻
itineraryChạm để lật ↻
accommodationChạm để lật ↻
souvenirChạm để lật ↻
tour guideChạm để lật ↻
sightseeingChạm để lật ↻
luggageChạm để lật ↻
check inChạm để lật ↻
ecotourismChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 8
Tường thuật câu hỏi Yes/No
S+asked (+ O)+if / whether+S+V (lùi thì)
Dùng if hoặc whether, đưa câu về trật tự câu kể (chủ ngữ trước động từ), lùi thì, bỏ dấu chấm hỏi.
- "Do you like travelling?" → She asked me if I liked travelling.
- "Is the hotel near the beach?" → He asked whether the hotel was near the beach.
Tường thuật câu hỏi Wh-
S+asked (+ O)+Wh-word+S+V (lùi thì)
Giữ nguyên từ để hỏi, đổi sang trật tự câu kể, lùi thì.
- "Where are you going?" → The guide asked us where we were going.
- "How much is this souvenir?" → I asked how much that souvenir was.
Danh từ ghép
danh từ+danh từ: tour guide, package tour, travel agency, boarding pass
Danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ chính phía sau, thường không có số nhiều.
- We booked the trip through a travel agency.
- Please show your boarding pass.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 8: Tourism - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

Something you buy on holiday to remember the place is a ___.
- luggage
- souvenir
- ticket
- passport
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: souvenir
souvenir = quà lưu niệm.
"Have you been to Sa Pa?" → She asked me ___ been to Sa Pa.
- if I had
- if had I
- that I have
- had I
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: if I had
Tường thuật câu hỏi Yes/No: asked + if + S + V lùi thì (have been → had been), trật tự câu kể.
Quy tắc: asked if + S + V
"Where do you want to stay?" → The travel agent asked us where ___.
- do we want to stay
- we want to stay
- did we want to stay
- we wanted to stay
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: we wanted to stay
Câu hỏi Wh- tường thuật: giữ where, đổi sang trật tự câu kể và lùi thì: we wanted to stay.

Travel that protects nature and helps local people is called ___.
- sightseeing
- package tour
- ecotourism
- check-in
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ecotourism
ecotourism = du lịch sinh thái.

"Our three-day itinerary: Day 1 – visit the old citadel; Day 2 – take a boat trip on the river; Day 3 – go shopping for souvenirs." What will they do on Day 2?
- Visit the citadel
- Take a boat trip
- Go shopping
- Fly home
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Take a boat trip
Day 2 – take a boat trip on the river → đi thuyền trên sông.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.