Sao English

Lớp 5Unit 13Những ngày đặc biệt của chúng em

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 13: Our special days - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 13 Our special days: Children's Day, Teachers' Day, Sports Day, Mid-Autumn Festival; mẫu câu When is …? – It's on … và What do you do on …? Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 13

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 13: Our special days

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

Children's DayChạm để lật ↻
/ˈtʃɪldrənz deɪ/ nNgày Quốc tế Thiếu nhi Children's Day is on the first of June.Ngày Quốc tế Thiếu nhi là ngày mùng 1 tháng 6.
Teachers' DayChạm để lật ↻
/ˈtiːtʃəz deɪ/ nNgày Nhà giáo We sing for our teachers on Teachers' Day.Chúng em hát tặng thầy cô vào Ngày Nhà giáo.
Sports DayChạm để lật ↻
/ˈspɔːts deɪ/ nNgày hội thể thao Our class won a medal on Sports Day.Lớp tớ giành huy chương ở Ngày hội thể thao.
Mid-Autumn FestivalChạm để lật ↻
/ˌmɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ nTết Trung thu We eat moon cakes at the Mid-Autumn Festival.Chúng tớ ăn bánh trung thu vào Tết Trung thu.
lanternChạm để lật ↻
/ˈlæntən/ nđèn lồng My lantern is red and round.Đèn lồng của tớ màu đỏ và tròn.
flowersChạm để lật ↻
/ˈflaʊəz/ nhoa, bó hoa I give flowers to my teacher.Em tặng hoa cho cô giáo.
cardChạm để lật ↻
/kɑːd/ ntấm thiệp I make a card for my mum.Tớ làm một tấm thiệp tặng mẹ.
performChạm để lật ↻
/pəˈfɔːm/ vbiểu diễn We perform a dance at the school show.Chúng tớ biểu diễn múa ở buổi văn nghệ của trường.
celebrateChạm để lật ↻
/ˈselɪbreɪt/ vtổ chức, kỷ niệm We celebrate Children's Day at school.Chúng tớ tổ chức Ngày Thiếu nhi ở trường.
specialChạm để lật ↻
/ˈspeʃl/ adjđặc biệt Today is a special day.Hôm nay là một ngày đặc biệt.

🧩Ngữ pháp Unit 13

Hỏi ngày diễn ra một ngày lễ

When is+ngày lễ?–It's on+the+số thứ tự+of+tháng.

When hỏi khi nào. Trước ngày tháng cụ thể dùng giới từ on; ngày đọc bằng số thứ tự: the first, the twentieth…

  • When is Children's Day? – It's on the first of June.
  • When is Teachers' Day? – It's on the twentieth of November.

Nói về hoạt động trong ngày lễ

What do you do on+ngày lễ?–We+V (nguyên mẫu).

Dùng thì hiện tại đơn cho việc làm hằng năm. Với ngày dùng on (on Teachers' Day), với Tết Trung thu thường dùng at (at the Mid-Autumn Festival).

  • What do you do on Teachers' Day? – We give flowers to our teachers.
  • We carry lanterns at the Mid-Autumn Festival.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 13: Our special days - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. lantern
  2. card
  3. flowers
  4. perform
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lantern

Hình chiếc đèn lồng đỏ là lantern.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. celebrate
  2. special
  3. Sports Day
  4. card
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Sports Day

Sports Day = Ngày hội thể thao.

3Trắc nghiệm

On Teachers' Day, we give our teachers ___.

  1. flowers
  2. homework
  3. tests
  4. fireworks
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: flowers

Vào Ngày Nhà giáo, học sinh thường tặng hoa cho thầy cô: flowers.

4Trắc nghiệm

When is Teachers' Day in Viet Nam? – It's ___ the twentieth of November.

  1. in
  2. at
  3. on
  4. for
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: on

Trước ngày tháng cụ thể dùng on: on the twentieth of November.

Quy tắc: on + ngày tháng

5Trắc nghiệm

We carry ___ and eat moon cakes at the Mid-Autumn Festival.

  1. flowers
  2. balls
  3. books
  4. lanterns
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lanterns

Tết Trung thu trẻ em rước đèn lồng: lanterns.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp