exerciseChạm để lật ↻Lớp 5Unit 14Giữ gìn sức khoẻ
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 14: Staying healthy - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 14 Staying healthy: thói quen tốt như do exercise, eat vegetables, brush teeth, go jogging; mẫu câu How do you stay healthy? và You should / shouldn't … Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 10 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 14
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 14: Staying healthy
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
exerciseChạm để lật ↻
vegetablesChạm để lật ↻
fruitChạm để lật ↻
healthyChạm để lật ↻
junk foodChạm để lật ↻
earlyChạm để lật ↻
brush teethChạm để lật ↻
wash handsChạm để lật ↻
joggingChạm để lật ↻
sleepChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 14
Hỏi cách giữ gìn sức khoẻ
How do you stay healthy?–I+V (nguyên mẫu)+…
stay healthy = giữ sức khoẻ. Trả lời bằng thói quen ở thì hiện tại đơn.
- How do you stay healthy? – I do exercise every day.
- I eat a lot of fruit and vegetables.
Khuyên nên / không nên
You should+V.·You shouldn't (= should not)+V.
should = nên, shouldn't = không nên. Sau should luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm s.
- You should go to bed early.
- You shouldn't eat too many sweets.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 14: Staying healthy - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- junk food
- vegetables
- exercise
- jogging
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: vegetables
Hình bông súp lơ xanh là rau củ: vegetables.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- wash hands
- fruit
- brush teeth
- healthy
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: brush teeth
brush teeth = đánh răng.

How do you stay healthy? – ___
- I eat a lot of vegetables.
- I'm ten years old.
- It's on Monday.
- Yes, I am.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I eat a lot of vegetables.
Câu hỏi về cách giữ sức khoẻ nên trả lời bằng một thói quen tốt: I eat a lot of vegetables.
Quy tắc: How do you stay healthy? – I + V.
Chips and sweets are ___. Don't eat too much.
- vegetables
- junk food
- fruit
- water
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: junk food
Khoai tây chiên và kẹo là đồ ăn vặt không lành mạnh: junk food.
You ___ watch TV until midnight. It's bad for your eyes.
- should
- shouldn't
- do
- are
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: shouldn't
Xem ti vi tới nửa đêm có hại cho mắt nên khuyên không nên: shouldn't.
Quy tắc: You shouldn't + V.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.