headacheChạm để lật ↻Lớp 5Unit 15Sức khoẻ của chúng em
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 15: Our health - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 15 Our health: các bệnh thường gặp như headache, toothache, stomach ache, fever, cough; mẫu câu What's the matter with you? – I have a … và lời khuyên You should / shouldn't … Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 9 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 15
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 15: Our health
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
headacheChạm để lật ↻
toothacheChạm để lật ↻
stomach acheChạm để lật ↻
feverChạm để lật ↻
coughChạm để lật ↻
illChạm để lật ↻
doctorChạm để lật ↻
medicineChạm để lật ↻
restChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 15
Hỏi và nói về bệnh
What's the matter (with you)?–I have a/an+bệnh.
What's the matter? = Có chuyện gì vậy / Bạn bị sao thế? Trả lời: I have a + tên bệnh. Với he/she dùng has.
- What's the matter with you? – I have a headache.
- What's the matter with Mai? – She has a fever.
Khuyên khi bị ốm
You should+V.·You shouldn't+V.
should = nên, shouldn't = không nên, theo sau là động từ nguyên mẫu.
- You should see the doctor.
- You shouldn't eat cold food.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 15: Our health - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- cough
- doctor
- rest
- medicine
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: medicine
Hình viên thuốc là medicine (thuốc).
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- headache
- toothache
- fever
- ill
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: headache
headache = đau đầu (head = đầu, ache = đau).
What's the matter with you? – ___
- I have a toothache.
- I'm in grade 5.
- I like milk.
- It's sunny.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I have a toothache.
What's the matter? hỏi bạn bị làm sao, nên trả lời bằng tên bệnh: I have a toothache.
Quy tắc: What's the matter? – I have a + bệnh.
Tom eats too many sweets. Now he has a ___.
- headache
- fever
- toothache
- cough
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: toothache
Ăn quá nhiều kẹo dễ bị đau răng: toothache.

I have a fever. – You should ___ the doctor.
- go
- see
- seeing
- sees
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: see
Sau should dùng động từ nguyên mẫu; see the doctor = đi khám bác sĩ. go phải đi với to (go to the doctor).
Quy tắc: should + V (nguyên mẫu)
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.