Sao English

Lớp 5Unit 16Các mùa và thời tiết

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 16: Seasons and the weather - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 16 Seasons and the weather: bốn mùa spring, summer, autumn, winter và thời tiết sunny, rainy, windy, foggy, stormy; mẫu câu What's the weather like in …? và What will the weather be like tomorrow? Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 16

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 16: Seasons and the weather

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

springChạm để lật ↻
/sprɪŋ/ nmùa xuân It's warm in spring.Mùa xuân trời ấm áp.
summerChạm để lật ↻
/ˈsʌmə/ nmùa hè We go to the beach in summer.Chúng tớ đi biển vào mùa hè.
autumnChạm để lật ↻
/ˈɔːtəm/ nmùa thu The leaves turn yellow in autumn.Lá chuyển vàng vào mùa thu.
winterChạm để lật ↻
/ˈwɪntə/ nmùa đông I wear a warm coat in winter.Tớ mặc áo khoác ấm vào mùa đông.
seasonChạm để lật ↻
/ˈsiːzn/ nmùa My favourite season is spring.Mùa tớ thích nhất là mùa xuân.
sunnyChạm để lật ↻
/ˈsʌni/ adjcó nắng It's sunny today.Hôm nay trời nắng.
rainyChạm để lật ↻
/ˈreɪni/ adjcó mưa It's rainy, so take your umbrella.Trời mưa, nhớ mang ô nhé.
windyChạm để lật ↻
/ˈwɪndi/ adjcó gió It's windy. Let's fly a kite!Trời có gió. Mình đi thả diều nhé!
foggyChạm để lật ↻
/ˈfɒɡi/ adjcó sương mù It's foggy this morning.Sáng nay trời có sương mù.
stormyChạm để lật ↻
/ˈstɔːmi/ adjcó bão, giông It will be stormy tonight.Tối nay trời sẽ có giông bão.

🧩Ngữ pháp Unit 16

Hỏi thời tiết theo mùa

What's the weather like in+mùa?–It's+tính từ (and+tính từ).

What's the weather like? hỏi thời tiết thế nào. Trước tên mùa dùng in: in spring, in winter.

  • What's the weather like in summer? – It's hot and sunny.
  • What's the weather like in winter? – It's cold.

Hỏi thời tiết ngày mai

What will the weather be like tomorrow?–It will be+tính từ.

Nói thời tiết tương lai dùng will be + tính từ. It will viết tắt là It'll.

  • What will the weather be like tomorrow? – It will be rainy.
  • It'll be windy this afternoon.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 16: Seasons and the weather - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. spring
  2. winter
  3. autumn
  4. summer
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: autumn

Hình lá vàng rơi là mùa thu: autumn.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. windy
  2. foggy
  3. stormy
  4. sunny
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: foggy

foggy = có sương mù.

3Trắc nghiệm

There are four ___ in a year: spring, summer, autumn and winter.

  1. seasons
  2. months
  3. days
  4. weeks
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: seasons

Xuân, hạ, thu, đông là bốn mùa: seasons.

4Trắc nghiệm

What's the weather ___ in winter? – It's cold.

  1. is
  2. like
  3. likes
  4. do
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: like

Câu hỏi thời tiết: What's the weather like …? (like ở đây nghĩa là như thế nào, không thêm s).

Quy tắc: What's the weather like …?

5Trắc nghiệm

Many leaves fall from the trees in ___.

  1. spring
  2. summer
  3. winter
  4. autumn
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: autumn

Mùa thu là mùa lá rụng: autumn.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp