Sao English

Lớp 6Unit 4Khu phố của em

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 4: My Neighbourhood - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 6 Unit 4 My Neighbourhood: địa điểm trong khu phố (temple, cathedral, square, art gallery, railway station), tính từ noisy, quiet, crowded, modern, so sánh hơn của tính từ và cách chỉ đường. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 4: My Neighbourhood

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

neighbourhoodChạm để lật ↻
/ˈneɪbəhʊd/ nkhu phố, khu dân cư There are many shops in my neighbourhood.Khu phố của mình có nhiều cửa hàng.
templeChạm để lật ↻
/ˈtempl/ nngôi đền, chùa There is an old temple near the river.Có một ngôi đền cổ gần bờ sông.
cathedralChạm để lật ↻
/kəˈθiːdrəl/ nnhà thờ lớn The cathedral is in the centre of the city.Nhà thờ lớn nằm ở trung tâm thành phố.
squareChạm để lật ↻
/skweə(r)/ nquảng trường Children fly kites in the square in the evening.Trẻ em thả diều ở quảng trường vào buổi tối.
art galleryChạm để lật ↻
/ˈɑːt ˌɡæləri/ nphòng trưng bày nghệ thuật We saw many paintings at the art gallery.Chúng mình đã xem nhiều bức tranh ở phòng trưng bày nghệ thuật.
railway stationChạm để lật ↻
/ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/ nga tàu hỏa The railway station is opposite the post office.Ga tàu hỏa ở đối diện bưu điện.
noisyChạm để lật ↻
/ˈnɔɪzi/ adjồn ào The street is noisy because of the traffic.Con phố ồn ào vì xe cộ.
quietChạm để lật ↻
/ˈkwaɪət/ adjyên tĩnh My village is quiet at night.Làng mình yên tĩnh vào ban đêm.
crowdedChạm để lật ↻
/ˈkraʊdɪd/ adjđông đúc The market is crowded on Sunday mornings.Chợ đông đúc vào sáng Chủ nhật.
modernChạm để lật ↻
/ˈmɒdn/ adjhiện đại There are many modern buildings in the city centre.Trung tâm thành phố có nhiều tòa nhà hiện đại.

🧩Ngữ pháp Unit 4

So sánh hơn với tính từ ngắn

S+be+adj-er+than+N·big→bigger, noisy→noisier

Tính từ một âm tiết (và tính từ hai âm tiết tận cùng -y) thêm -er. Tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (big → bigger); tận cùng -y đổi thành -ier.

  • My street is wider than your street.
  • The city is noisier than the village.

So sánh hơn với tính từ dài và bất quy tắc

S+be+more+adj+than+N·good→better, bad→worse

Tính từ có hai âm tiết trở lên (trừ tận cùng -y) dùng more trước tính từ. Một số tính từ bất quy tắc: good → better, bad → worse.

  • Living in the city is more exciting than living in the countryside.
  • The weather today is worse than yesterday.

Hỏi và chỉ đường

How can I get to…?·Go straight·Turn left/right·Take the first/second turning

Dùng câu mệnh lệnh để chỉ đường; dùng giới từ vị trí (next to, opposite, between) để nói địa điểm nằm ở đâu.

  • Excuse me, how can I get to the art gallery?
  • Go straight and turn right. It's opposite the cathedral.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 4: My Neighbourhood - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

You can see many paintings at the ___.

  1. railway station
  2. art gallery
  3. temple
  4. square
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: art gallery

art gallery = phòng trưng bày nghệ thuật, nơi trưng bày tranh. railway station là ga tàu, temple là đền, square là quảng trường.

2Trắc nghiệm

My street is ___ than your street.

  1. wide
  2. wider
  3. widest
  4. more wide
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: wider

wide là tính từ ngắn, so sánh hơn thêm -r: wider than. Không dùng more với tính từ ngắn.

Quy tắc: adj ngắn + -er + than

3Trắc nghiệm

Living in the city is ___ than living in the countryside.

  1. more exciting
  2. excitinger
  3. most exciting
  4. exciting
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: more exciting

exciting là tính từ dài (3 âm tiết) nên so sánh hơn dùng more exciting than.

Quy tắc: more + adj dài + than

4Trắc nghiệm

The weather today is ___ than yesterday. It's raining heavily and it's very cold.

  1. good
  2. better
  3. worse
  4. well
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: worse

Trời mưa to và lạnh nghĩa là thời tiết tệ hơn: bad → worse (bất quy tắc).

Quy tắc: bad → worse, good → better

5Trắc nghiệm

Read: "Go straight and take the second turning on the left. The post office is between the bakery and the bookshop." Where is the post office?

  1. next to the railway station
  2. opposite the temple
  3. behind the cathedral
  4. between the bakery and the bookshop
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: between the bakery and the bookshop

Câu cuối nói rõ: The post office is between the bakery and the bookshop (bưu điện nằm giữa tiệm bánh và hiệu sách).

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My neighbourhood / is / noisier / than yours.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My neighbourhood is noisier than yours.

noisy tận cùng -y nên đổi thành noisier + than.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu chỉ đường:

Turn left / at the end / of the street.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Turn left at the end of the street.

Câu mệnh lệnh chỉ đường bắt đầu bằng động từ: Turn left + nơi rẽ.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi:

Is there / a temple / near / your house?

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Is there a temple near your house?

Câu hỏi có/không về địa điểm: Is there + a/an + danh từ + vị trí?

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The square / at the weekend. / is / more crowded

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The square is more crowded at the weekend.

crowded có hai âm tiết, so sánh hơn dùng more crowded.

10Điền từ

A city is ___ (big) than a village.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bigger

big tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âm nên gấp đôi g rồi thêm -er: bigger.

Quy tắc: big → bigger

11Điền từ

This street is ___ (peaceful) than that one.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: more peaceful

peaceful là tính từ hai âm tiết không tận cùng -y, nên dùng more peaceful.

Quy tắc: more + adj dài + than

12Điền từ

Excuse me, how can I get ___ the railway station?

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: to

Cụm cố định khi hỏi đường: How can I get to + địa điểm?

13Điền từ

There are a lot of people in the market. It's very ___. (đông đúc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: crowded

crowded = đông đúc, nhiều người.

14Ghép cặp

Ghép địa điểm với nghĩa:

temple · cathedral · square · art gallery · railway station ↔ ga tàu hỏa · ngôi đền · nhà thờ lớn · phòng trưng bày nghệ thuật · quảng trường

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: temple – ngôi đền; cathedral – nhà thờ lớn; square – quảng trường; art gallery – phòng trưng bày nghệ thuật; railway station – ga tàu hỏa

temple = ngôi đền, cathedral = nhà thờ lớn, square = quảng trường, art gallery = phòng trưng bày nghệ thuật, railway station = ga tàu hỏa.

15Ghép cặp

Ghép tính từ miêu tả khu phố với nghĩa:

noisy · quiet · crowded · modern · historic ↔ cổ kính, có giá trị lịch sử · hiện đại · yên tĩnh · đông đúc · ồn ào

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: noisy – ồn ào; quiet – yên tĩnh; crowded – đông đúc; modern – hiện đại; historic – cổ kính, có giá trị lịch sử

noisy = ồn ào, quiet = yên tĩnh, crowded = đông đúc, modern = hiện đại, historic = cổ kính, có giá trị lịch sử.

🚀Học tiếp