Sao English

Lớp 6Unit 5Kỳ quan thiên nhiên Việt Nam

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 6 Unit 5 Natural Wonders of Viet Nam: cảnh quan thiên nhiên (mountain, island, waterfall, cave, desert, forest), đồ dùng du lịch (compass, backpack, sun cream), danh từ đếm được và không đếm được, must và mustn't. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

mountainChạm để lật ↻
/ˈmaʊntən/ nngọn núi Fansipan is a very high mountain.Phan-xi-păng là một ngọn núi rất cao.
islandChạm để lật ↻
/ˈaɪlənd/ nhòn đảo We went to the island by boat.Chúng mình ra đảo bằng thuyền.
waterfallChạm để lật ↻
/ˈwɔːtəfɔːl/ nthác nước The waterfall is very beautiful in summer.Thác nước rất đẹp vào mùa hè.
caveChạm để lật ↻
/keɪv/ nhang động It is dark inside the cave.Bên trong hang động rất tối.
desertChạm để lật ↻
/ˈdezət/ nsa mạc It is hot and dry in the desert.Ở sa mạc trời nóng và khô.
forestChạm để lật ↻
/ˈfɒrɪst/ nkhu rừng Many animals live in the forest.Nhiều loài động vật sống trong rừng.
beachChạm để lật ↻
/biːtʃ/ nbãi biển We built sandcastles on the beach.Chúng mình xây lâu đài cát trên bãi biển.
backpackChạm để lật ↻
/ˈbækpæk/ nba lô Put your water bottle in your backpack.Hãy để chai nước vào ba lô của em.
compassChạm để lật ↻
/ˈkʌmpəs/ nla bàn A compass helps you find the right way.La bàn giúp em tìm đúng hướng.
sun creamChạm để lật ↻
/ˈsʌn kriːm/ nkem chống nắng You must put on sun cream at the beach.Em phải bôi kem chống nắng ở bãi biển.

🧩Ngữ pháp Unit 5

Danh từ đếm được và không đếm được

a/an+N đếm được số ít·N số nhiều / N không đếm được+some/any

Danh từ đếm được có số ít, số nhiều (a cave, two caves). Danh từ không đếm được (water, food, sand) không dùng a/an và không thêm -s; dùng some trong câu khẳng định, any trong câu phủ định và câu hỏi.

  • There is an island in the lake.
  • We need some water and some food.

Must / Mustn't

S+must+V (phải)·S+mustn't+V (không được)

must diễn tả việc cần thiết, bắt buộc; mustn't diễn tả điều bị cấm. Sau must/mustn't là động từ nguyên mẫu, không thêm -s.

  • You must take a map when you go hiking.
  • Visitors mustn't touch the rocks in the cave.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Natural Wonders of Viet Nam - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A ___ is a place with lots of sand and very little water.

  1. forest
  2. desert
  3. island
  4. waterfall
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: desert

desert = sa mạc, nơi có nhiều cát và rất ít nước. forest là rừng, island là đảo, waterfall là thác nước.

2Trắc nghiệm

You ___ bring sun cream. It's very hot on the beach.

  1. must
  2. mustn't
  3. can't
  4. don't
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: must

Trời rất nóng nên cần thiết phải mang kem chống nắng: must + V.

Quy tắc: must + V nguyên mẫu (phải)

3Trắc nghiệm

Visitors ___ throw rubbish into the cave. It is not allowed.

  1. must
  2. mustn't
  3. should
  4. will
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: mustn't

It is not allowed (không được phép) nên dùng mustn't (cấm).

Quy tắc: mustn't + V (không được)

4Trắc nghiệm

We need ___ water for our trip to the mountain.

  1. a
  2. an
  3. some
  4. many
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: some

water là danh từ không đếm được, không dùng a/an hay many; câu khẳng định dùng some.

Quy tắc: some + N không đếm được

5Trắc nghiệm

Read: "Ha Long Bay is in the north of Viet Nam. It has thousands of islands and many beautiful caves. Visitors can explore the bay by boat." What can visitors see in Ha Long Bay?

  1. deserts
  2. big waterfalls
  3. high mountains only
  4. islands and caves
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: islands and caves

Đoạn văn nói vịnh có hàng nghìn hòn đảo và nhiều hang động đẹp: islands and caves. Không nhắc đến sa mạc hay thác nước.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp