Sao English

Lớp 6📝 Ôn thi

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 1–6) có đáp án

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 1–6): 24 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 59 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 59 từ vựng
  • 24 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 1–6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 1–6: Ôn thi cuối học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

compassChạm để lật ↻
/ˈkʌmpəs/ ncom-pa I use a compass to draw circles.Mình dùng com-pa để vẽ hình tròn.
calculatorChạm để lật ↻
/ˈkælkjuleɪtə(r)/ nmáy tính cầm tay Can I borrow your calculator?Cho mình mượn máy tính cầm tay nhé?
rubberChạm để lật ↻
/ˈrʌbə(r)/ ncục tẩy My rubber is in my pencil case.Cục tẩy của mình ở trong hộp bút.
pencil sharpenerChạm để lật ↻
/ˈpensl ˌʃɑːpnə(r)/ ngọt bút chì This pencil sharpener is new.Cái gọt bút chì này mới.
uniformChạm để lật ↻
/ˈjuːnɪfɔːm/ nđồng phục We wear our uniform on Mondays.Chúng mình mặc đồng phục vào thứ Hai.
classmateChạm để lật ↻
/ˈklɑːsmeɪt/ nbạn cùng lớp My classmates are very friendly.Các bạn cùng lớp của mình rất thân thiện.
playgroundChạm để lật ↻
/ˈpleɪɡraʊnd/ nsân chơi We play football in the playground.Chúng mình đá bóng ở sân chơi.
homeworkChạm để lật ↻
/ˈhəʊmwɜːk/ nbài tập về nhà I do my homework after dinner.Mình làm bài tập về nhà sau bữa tối.
subjectChạm để lật ↻
/ˈsʌbdʒɪkt/ nmôn học My favourite subject is science.Môn học yêu thích của mình là khoa học.
boarding schoolChạm để lật ↻
/ˈbɔːdɪŋ skuːl/ ntrường nội trú Students live and study at a boarding school.Học sinh sống và học tập ở trường nội trú.
living roomChạm để lật ↻
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ nphòng khách We watch TV together in the living room.Cả nhà mình cùng xem ti vi trong phòng khách.
bedroomChạm để lật ↻
/ˈbedruːm/ nphòng ngủ My bedroom is small but very bright.Phòng ngủ của mình nhỏ nhưng rất sáng sủa.
kitchenChạm để lật ↻
/ˈkɪtʃɪn/ nnhà bếp My mum is cooking dinner in the kitchen.Mẹ mình đang nấu bữa tối trong bếp.
bathroomChạm để lật ↻
/ˈbɑːθruːm/ nphòng tắm The bathroom is next to my bedroom.Phòng tắm ở cạnh phòng ngủ của mình.
fridgeChạm để lật ↻
/frɪdʒ/ ntủ lạnh There is some fresh milk in the fridge.Có một ít sữa tươi trong tủ lạnh.
wardrobeChạm để lật ↻
/ˈwɔːdrəʊb/ ntủ quần áo I keep my school uniform in the wardrobe.Mình cất đồng phục trong tủ quần áo.
lampChạm để lật ↻
/læmp/ nđèn bàn, đèn ngủ There is a lamp on my desk.Có một chiếc đèn trên bàn học của mình.
chest of drawersChạm để lật ↻
/ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ ntủ ngăn kéo My socks are in the chest of drawers.Tất của mình ở trong tủ ngăn kéo.
apartmentChạm để lật ↻
/əˈpɑːtmənt/ ncăn hộ We live in an apartment on the fifth floor.Nhà mình sống trong một căn hộ ở tầng năm.
country houseChạm để lật ↻
/ˌkʌntri ˈhaʊs/ nnhà ở nông thôn My grandparents live in a country house with a big garden.Ông bà mình sống trong một ngôi nhà ở quê có khu vườn rộng.
tallChạm để lật ↻
/tɔːl/ adjcao My best friend is tall and thin.Bạn thân của mình cao và gầy.
curly hairChạm để lật ↻
/ˌkɜːli ˈheə(r)/ ntóc xoăn She has long curly hair.Bạn ấy có mái tóc xoăn dài.
glassesChạm để lật ↻
/ˈɡlɑːsɪz/ nkính đeo mắt He wears glasses when he reads.Bạn ấy đeo kính khi đọc sách.
kindChạm để lật ↻
/kaɪnd/ adjtốt bụng Mai is kind. She always helps her classmates.Mai tốt bụng. Bạn ấy luôn giúp đỡ các bạn cùng lớp.
funnyChạm để lật ↻
/ˈfʌni/ adjhài hước, vui tính My friend tells funny stories.Bạn mình kể những câu chuyện hài hước.
cleverChạm để lật ↻
/ˈklevə(r)/ adjthông minh, lanh lợi He is clever and good at maths.Bạn ấy thông minh và giỏi toán.
creativeChạm để lật ↻
/kriˈeɪtɪv/ adjsáng tạo Hoa is creative. She makes beautiful cards.Hoa sáng tạo. Bạn ấy làm những tấm thiệp rất đẹp.
confidentChạm để lật ↻
/ˈkɒnfɪdənt/ adjtự tin She feels confident when she speaks English.Bạn ấy thấy tự tin khi nói tiếng Anh.
shyChạm để lật ↻
/ʃaɪ/ adjnhút nhát, ngại ngùng My little brother is shy with new people.Em trai mình nhút nhát khi gặp người lạ.
hard-workingChạm để lật ↻
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ adjchăm chỉ Tuan is hard-working. He studies every evening.Tuấn chăm chỉ. Bạn ấy học bài mỗi tối.
neighbourhoodChạm để lật ↻
/ˈneɪbəhʊd/ nkhu phố, khu dân cư There are many shops in my neighbourhood.Khu phố của mình có nhiều cửa hàng.
templeChạm để lật ↻
/ˈtempl/ nngôi đền, chùa There is an old temple near the river.Có một ngôi đền cổ gần bờ sông.
cathedralChạm để lật ↻
/kəˈθiːdrəl/ nnhà thờ lớn The cathedral is in the centre of the city.Nhà thờ lớn nằm ở trung tâm thành phố.
squareChạm để lật ↻
/skweə(r)/ nquảng trường Children fly kites in the square in the evening.Trẻ em thả diều ở quảng trường vào buổi tối.
art galleryChạm để lật ↻
/ˈɑːt ˌɡæləri/ nphòng trưng bày nghệ thuật We saw many paintings at the art gallery.Chúng mình đã xem nhiều bức tranh ở phòng trưng bày nghệ thuật.
railway stationChạm để lật ↻
/ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/ nga tàu hỏa The railway station is opposite the post office.Ga tàu hỏa ở đối diện bưu điện.
noisyChạm để lật ↻
/ˈnɔɪzi/ adjồn ào The street is noisy because of the traffic.Con phố ồn ào vì xe cộ.
quietChạm để lật ↻
/ˈkwaɪət/ adjyên tĩnh My village is quiet at night.Làng mình yên tĩnh vào ban đêm.
crowdedChạm để lật ↻
/ˈkraʊdɪd/ adjđông đúc The market is crowded on Sunday mornings.Chợ đông đúc vào sáng Chủ nhật.
modernChạm để lật ↻
/ˈmɒdn/ adjhiện đại There are many modern buildings in the city centre.Trung tâm thành phố có nhiều tòa nhà hiện đại.
mountainChạm để lật ↻
/ˈmaʊntən/ nngọn núi Fansipan is a very high mountain.Phan-xi-păng là một ngọn núi rất cao.
islandChạm để lật ↻
/ˈaɪlənd/ nhòn đảo We went to the island by boat.Chúng mình ra đảo bằng thuyền.
waterfallChạm để lật ↻
/ˈwɔːtəfɔːl/ nthác nước The waterfall is very beautiful in summer.Thác nước rất đẹp vào mùa hè.
caveChạm để lật ↻
/keɪv/ nhang động It is dark inside the cave.Bên trong hang động rất tối.
desertChạm để lật ↻
/ˈdezət/ nsa mạc It is hot and dry in the desert.Ở sa mạc trời nóng và khô.
forestChạm để lật ↻
/ˈfɒrɪst/ nkhu rừng Many animals live in the forest.Nhiều loài động vật sống trong rừng.
beachChạm để lật ↻
/biːtʃ/ nbãi biển We built sandcastles on the beach.Chúng mình xây lâu đài cát trên bãi biển.
backpackChạm để lật ↻
/ˈbækpæk/ nba lô Put your water bottle in your backpack.Hãy để chai nước vào ba lô của em.
sun creamChạm để lật ↻
/ˈsʌn kriːm/ nkem chống nắng You must put on sun cream at the beach.Em phải bôi kem chống nắng ở bãi biển.
fireworkChạm để lật ↻
/ˈfaɪəwɜːk/ npháo hoa We watch fireworks on New Year's Eve.Chúng mình xem pháo hoa vào đêm Giao thừa.
peach blossomChạm để lật ↻
/ˈpiːtʃ ˌblɒsəm/ nhoa đào People in the north buy peach blossoms for Tet.Người miền Bắc mua hoa đào để đón Tết.
lucky moneyChạm để lật ↻
/ˌlʌki ˈmʌni/ ntiền lì xì My grandparents give us lucky money in red envelopes.Ông bà lì xì cho chúng mình trong phong bao đỏ.
celebrateChạm để lật ↻
/ˈselɪbreɪt/ văn mừng, tổ chức (lễ) Vietnamese people celebrate Tet in January or February.Người Việt đón Tết vào tháng Một hoặc tháng Hai.
decorateChạm để lật ↻
/ˈdekəreɪt/ vtrang trí We decorate our house with flowers and red lanterns.Chúng mình trang trí nhà bằng hoa và đèn lồng đỏ.
wishChạm để lật ↻
/wɪʃ/ vchúc, ước I wish my parents good health.Con chúc bố mẹ mạnh khỏe.
relativeChạm để lật ↻
/ˈrelətɪv/ nhọ hàng We visit our relatives during Tet.Chúng mình đi thăm họ hàng trong dịp Tết.
sticky riceChạm để lật ↻
/ˌstɪki ˈraɪs/ ngạo nếp, xôi My mum uses sticky rice to make banh chung.Mẹ mình dùng gạo nếp để gói bánh chưng.
cleanChạm để lật ↻
/kliːn/ vdọn dẹp, lau chùi We clean the whole house before Tet.Chúng mình dọn dẹp cả nhà trước Tết.
pagodaChạm để lật ↻
/pəˈɡəʊdə/ nngôi chùa Many people go to the pagoda on the first day of Tet.Nhiều người đi chùa vào ngày mùng Một Tết.

🧩Ngữ pháp Unit 1–6

Thì hiện tại đơn (thói quen, sự thật)

I/You/We/They+V·He/She/It+V-s/es

Dùng cho việc làm thường xuyên, lịch học cố định, sự thật. Chủ ngữ số ít ngôi thứ ba thêm -s/-es vào động từ. Phủ định và nghi vấn mượn do/does.

  • We have English on Mondays.
  • She walks to school every day.
  • Does he play football after school?

Sở hữu cách ('s)

Tên người / danh từ chỉ người+'s+danh từ

Dùng 's để nói đồ vật thuộc về ai. Danh từ số nhiều đã có -s thì chỉ thêm dấu ' (my parents' room).

  • This is Nam's bedroom.
  • My parents' bedroom is upstairs.

Dùng be và have để miêu tả người

S+am/is/are+tính từ·S+have/has+(tính từ)+bộ phận cơ thể

Dùng be + tính từ để nói về dáng người hoặc tính cách (She is tall / kind). Dùng have/has + tính từ + danh từ để nói về đặc điểm như tóc, mắt, khuôn mặt (He has short hair). Chủ ngữ he/she/it dùng has.

  • My friend is tall and funny.
  • She has big brown eyes.

So sánh hơn với tính từ ngắn

S+be+adj-er+than+N·big→bigger, noisy→noisier

Tính từ một âm tiết (và tính từ hai âm tiết tận cùng -y) thêm -er. Tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối (big → bigger); tận cùng -y đổi thành -ier.

  • My street is wider than your street.
  • The city is noisier than the village.

Danh từ đếm được và không đếm được

a/an+N đếm được số ít·N số nhiều / N không đếm được+some/any

Danh từ đếm được có số ít, số nhiều (a cave, two caves). Danh từ không đếm được (water, food, sand) không dùng a/an và không thêm -s; dùng some trong câu khẳng định, any trong câu phủ định và câu hỏi.

  • There is an island in the lake.
  • We need some water and some food.

Should / Shouldn't

S+should+V (nên)·S+shouldn't+V (không nên)

Dùng should để khuyên điều nên làm, shouldn't để khuyên điều không nên làm. Sau should/shouldn't là động từ nguyên mẫu, với mọi chủ ngữ.

  • We should say kind words at Tet.
  • Children shouldn't eat too many sweets.

📋24 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 1–6) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

We use a ___ to draw circles in maths lessons.

  1. compass
  2. rubber
  3. uniform
  4. calculator
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: compass

compass = com-pa, dùng để vẽ hình tròn. rubber là cục tẩy, calculator là máy tính cầm tay, uniform là đồng phục.

2Trắc nghiệm

My brother and I ___ judo at the sports club every Saturday.

  1. play
  2. do
  3. have
  4. study
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: do

Với các môn võ và hoạt động như judo, karate, exercise ta dùng do. play dùng với môn thể thao có bóng như football.

Quy tắc: do + judo/karate/exercise/homework

3Trắc nghiệm

Look! The students ___ in the playground now.

  1. play
  2. plays
  3. are playing
  4. played
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are playing

Look! và now cho biết hành động đang xảy ra, dùng hiện tại tiếp diễn: are playing.

Quy tắc: S + am/is/are + V-ing (đang xảy ra)

4Trắc nghiệm

My sister ___ to school by bike every day.

  1. go
  2. goes
  3. is going
  4. going
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: goes

every day chỉ thói quen nên dùng hiện tại đơn; chủ ngữ My sister số ít nên thêm -es: goes.

Quy tắc: He/She/It + V-s/es

5Trắc nghiệm

We keep milk and vegetables cold in the ___.

  1. wardrobe
  2. fridge
  3. lamp
  4. bathroom
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fridge

fridge = tủ lạnh, dùng để giữ thức ăn lạnh. wardrobe là tủ quần áo, lamp là đèn, bathroom là phòng tắm.

6Trắc nghiệm

There ___ two bedrooms in my apartment.

  1. is
  2. am
  3. are
  4. be
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are

two bedrooms là danh từ số nhiều nên dùng There are.

Quy tắc: There are + danh từ số nhiều

7Trắc nghiệm

The cat is sleeping ___ the sofa and the TV.

  1. between
  2. under
  3. on
  4. in
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: between

Cấu trúc between A and B = ở giữa A và B. Các giới từ khác không đi với hai vật nối bằng and theo nghĩa này.

Quy tắc: between … and …

8Trắc nghiệm

This is ___ bedroom. It is very tidy.

  1. Nam
  2. Nam's
  3. Nams
  4. Nam is
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Nam's

Muốn nói phòng ngủ của Nam, dùng sở hữu cách: Nam's bedroom.

Quy tắc: Tên + 's + danh từ

9Trắc nghiệm

My best friend always makes us laugh. She is very ___.

  1. shy
  2. funny
  3. tall
  4. hard-working
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: funny

Người làm mọi người cười là người hài hước: funny. shy là nhút nhát, tall là cao, hard-working là chăm chỉ.

10Trắc nghiệm

Minh ___ short black hair and big eyes.

  1. have
  2. is
  3. has
  4. are
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has

Miêu tả tóc, mắt dùng have/has. Chủ ngữ Minh số ít nên dùng has.

Quy tắc: He/She + has + tính từ + danh từ

11Trắc nghiệm

I ___ my friends at the cinema tomorrow evening. We bought the tickets yesterday.

  1. meet
  2. am meeting
  3. met
  4. meets
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: am meeting

Kế hoạch đã sắp xếp (đã mua vé) cho tomorrow evening nên dùng hiện tại tiếp diễn: am meeting.

Quy tắc: S + am/is/are + V-ing (kế hoạch)

12Trắc nghiệm

Hoa draws beautiful pictures and always has new ideas. She is ___.

  1. creative
  2. shy
  3. lazy
  4. tall
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: creative

Vẽ đẹp và luôn có ý tưởng mới là sáng tạo: creative.

13Trắc nghiệm

You can see many paintings at the ___.

  1. railway station
  2. art gallery
  3. temple
  4. square
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: art gallery

art gallery = phòng trưng bày nghệ thuật, nơi trưng bày tranh. railway station là ga tàu, temple là đền, square là quảng trường.

14Trắc nghiệm

My street is ___ than your street.

  1. wide
  2. wider
  3. widest
  4. more wide
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: wider

wide là tính từ ngắn, so sánh hơn thêm -r: wider than. Không dùng more với tính từ ngắn.

Quy tắc: adj ngắn + -er + than

15Trắc nghiệm

Living in the city is ___ than living in the countryside.

  1. more exciting
  2. excitinger
  3. most exciting
  4. exciting
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: more exciting

exciting là tính từ dài (3 âm tiết) nên so sánh hơn dùng more exciting than.

Quy tắc: more + adj dài + than

16Trắc nghiệm

The weather today is ___ than yesterday. It's raining heavily and it's very cold.

  1. good
  2. better
  3. worse
  4. well
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: worse

Trời mưa to và lạnh nghĩa là thời tiết tệ hơn: bad → worse (bất quy tắc).

Quy tắc: bad → worse, good → better

17Trắc nghiệm

A ___ is a place with lots of sand and very little water.

  1. forest
  2. desert
  3. island
  4. waterfall
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: desert

desert = sa mạc, nơi có nhiều cát và rất ít nước. forest là rừng, island là đảo, waterfall là thác nước.

18Trắc nghiệm

You ___ bring sun cream. It's very hot on the beach.

  1. must
  2. mustn't
  3. can't
  4. don't
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: must

Trời rất nóng nên cần thiết phải mang kem chống nắng: must + V.

Quy tắc: must + V nguyên mẫu (phải)

19Trắc nghiệm

Visitors ___ throw rubbish into the cave. It is not allowed.

  1. must
  2. mustn't
  3. should
  4. will
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: mustn't

It is not allowed (không được phép) nên dùng mustn't (cấm).

Quy tắc: mustn't + V (không được)

20Trắc nghiệm

We need ___ water for our trip to the mountain.

  1. a
  2. an
  3. some
  4. many
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: some

water là danh từ không đếm được, không dùng a/an hay many; câu khẳng định dùng some.

Quy tắc: some + N không đếm được

21Trắc nghiệm

Children often get ___ in red envelopes at Tet.

  1. fireworks
  2. lucky money
  3. peach blossoms
  4. sticky rice
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lucky money

Trẻ em nhận lì xì trong phong bao đỏ: lucky money = tiền lì xì.

22Trắc nghiệm

You ___ break things at Tet. People think it brings bad luck.

  1. should
  2. shouldn't
  3. will
  4. can
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: shouldn't

Làm vỡ đồ bị coi là xui xẻo nên đây là lời khuyên không nên: shouldn't.

Quy tắc: shouldn't + V (không nên)

23Trắc nghiệm

Before Tet, we ___ our house and buy flowers.

  1. clean
  2. cleans
  3. cleaning
  4. to clean
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: clean

Chủ ngữ We, thì hiện tại đơn chỉ thói quen hằng năm nên dùng động từ nguyên mẫu clean.

Quy tắc: We + V

24Trắc nghiệm

Are there ___ peach blossoms at the flower market today?

  1. some
  2. a
  3. any
  4. an
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: any

Câu hỏi với danh từ số nhiều dùng any. a/an chỉ đi với danh từ số ít.

Quy tắc: Are there any + N số nhiều?

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp