tallChạm để lật ↻Lớp 6Unit 3Bạn bè của em
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 3: My Friends - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 6 Unit 3 My Friends: tính từ miêu tả ngoại hình và tính cách (kind, funny, clever, creative, confident, shy), cách dùng be và have để miêu tả, thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch tương lai. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 3
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 3: My Friends
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
tallChạm để lật ↻
curly hairChạm để lật ↻
glassesChạm để lật ↻
kindChạm để lật ↻
funnyChạm để lật ↻
cleverChạm để lật ↻
creativeChạm để lật ↻
confidentChạm để lật ↻
shyChạm để lật ↻
hard-workingChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 3
Dùng be và have để miêu tả người
S+am/is/are+tính từ·S+have/has+(tính từ)+bộ phận cơ thể
Dùng be + tính từ để nói về dáng người hoặc tính cách (She is tall / kind). Dùng have/has + tính từ + danh từ để nói về đặc điểm như tóc, mắt, khuôn mặt (He has short hair). Chủ ngữ he/she/it dùng has.
- My friend is tall and funny.
- She has big brown eyes.
Hỏi về ngoại hình và tính cách
What does he/she look like?·What is he/she like?
What … look like? hỏi về ngoại hình; What … like? hỏi về tính cách.
- What does your best friend look like? – He is short and has curly hair.
- What is she like? – She is kind and confident.
Hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch tương lai
S+am/is/are+V-ing+thời gian tương lai
Dùng hiện tại tiếp diễn để nói kế hoạch đã sắp xếp sẵn, thường có tomorrow, this weekend, next Sunday…
- We are visiting our grandparents this weekend.
- I am meeting my friends tomorrow afternoon.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 3: My Friends - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
My best friend always makes us laugh. She is very ___.
- shy
- funny
- tall
- hard-working
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: funny
Người làm mọi người cười là người hài hước: funny. shy là nhút nhát, tall là cao, hard-working là chăm chỉ.
Minh ___ short black hair and big eyes.
- have
- is
- has
- are
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has
Miêu tả tóc, mắt dùng have/has. Chủ ngữ Minh số ít nên dùng has.
Quy tắc: He/She + has + tính từ + danh từ
I ___ my friends at the cinema tomorrow evening. We bought the tickets yesterday.
- meet
- am meeting
- met
- meets
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: am meeting
Kế hoạch đã sắp xếp (đã mua vé) cho tomorrow evening nên dùng hiện tại tiếp diễn: am meeting.
Quy tắc: S + am/is/are + V-ing (kế hoạch)

Hoa draws beautiful pictures and always has new ideas. She is ___.
- creative
- shy
- lazy
- tall
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: creative
Vẽ đẹp và luôn có ý tưởng mới là sáng tạo: creative.

Read: "Tuan is my classmate. He is not very tall, but he is strong. He has short hair and wears glasses. He studies every evening and never misses his homework." Which word describes Tuan best?
- lazy
- shy
- funny
- hard-working
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: hard-working
Tuấn học mỗi tối và không bao giờ bỏ bài tập, nên bạn ấy chăm chỉ: hard-working. Đoạn văn không nói bạn ấy nhút nhát hay hài hước.

Sắp xếp thành câu đúng:
She / has / long curly hair.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: She has long curly hair.
She + has + tính từ (long, curly) + danh từ (hair).

Sắp xếp thành câu đúng:
My friends / and friendly. / are / kind
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My friends are kind and friendly.
Chủ ngữ số nhiều My friends + are + tính từ chỉ tính cách.
Sắp xếp thành câu đúng:
We / are visiting / the museum / this Sunday.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: We are visiting the museum this Sunday.
Kế hoạch đã sắp xếp: We are + V-ing + thời gian tương lai (this Sunday).
Quy tắc: S + am/is/are + V-ing
Sắp xếp thành câu hỏi:
What / does / look like? / your best friend
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: What does your best friend look like?
Câu hỏi về ngoại hình: What does + chủ ngữ + look like?

Lan ___ (be) very confident. She often speaks in front of the class.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is / 's
Chủ ngữ Lan số ít + is + tính từ.
My brother ___ (have) a round face and short hair.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has
Chủ ngữ My brother số ít nên have đổi thành has.
Quy tắc: He/She/It + has
We ___ (play) badminton with our classmates tomorrow. We booked the court last week.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are playing / 're playing
Đã đặt sân từ tuần trước nên đây là kế hoạch đã sắp xếp: are playing.
Quy tắc: S + are + V-ing (kế hoạch)

He can't see the board well, so he wears ___. (kính)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: glasses
glasses = kính đeo mắt, luôn ở dạng số nhiều.
Ghép tính từ chỉ tính cách với nghĩa:
kind · funny · clever · shy · confident ↔ hài hước · nhút nhát · thông minh · tốt bụng · tự tin
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kind – tốt bụng; funny – hài hước; clever – thông minh; shy – nhút nhát; confident – tự tin
kind = tốt bụng, funny = hài hước, clever = thông minh, shy = nhút nhát, confident = tự tin.
Ghép từ miêu tả ngoại hình với nghĩa:
tall · curly hair · glasses · round face ↔ cao · khuôn mặt tròn · kính đeo mắt · tóc xoăn
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: tall – cao; curly hair – tóc xoăn; glasses – kính đeo mắt; round face – khuôn mặt tròn
tall = cao, curly hair = tóc xoăn, glasses = kính đeo mắt, round face = khuôn mặt tròn.