Sao English

Lớp 6Unit 12Người máy

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 12: Robots - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Robots: những việc người máy có thể làm (do the dishes, iron clothes, water the plants, guard the house, recognise faces), can / could để nói khả năng ở hiện tại và quá khứ, so sánh nhất với tính từ dài (the most + adj). Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 12

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 12: Robots

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

robotChạm để lật ↻
/ˈrəʊbɒt/ nngười máy This robot can speak three languages.Người máy này có thể nói ba thứ tiếng.
do the dishesChạm để lật ↻
/ˌduː ðə ˈdɪʃɪz/ phrrửa bát đĩa Our home robot does the dishes after dinner.Người máy nhà mình rửa bát sau bữa tối.
iron clothesChạm để lật ↻
/ˌaɪən ˈkləʊðz/ phrlà (ủi) quần áo Can robots iron clothes?Người máy có thể là quần áo không?
water the plantsChạm để lật ↻
/ˌwɔːtə ðə ˈplɑːnts/ phrtưới cây The robot waters the plants every morning.Người máy tưới cây mỗi sáng.
guard the houseChạm để lật ↻
/ˌɡɑːd ðə ˈhaʊs/ phrcanh giữ nhà A robot can guard the house at night.Người máy có thể canh giữ nhà vào ban đêm.
recognise facesChạm để lật ↻
/ˌrekəɡnaɪz ˈfeɪsɪz/ phrnhận ra khuôn mặt Some robots can recognise faces and say hello.Một số người máy có thể nhận ra khuôn mặt và chào hỏi.
understandChạm để lật ↻
/ˌʌndəˈstænd/ vhiểu The robot can understand what we say.Người máy có thể hiểu những gì chúng ta nói.
feelingsChạm để lật ↻
/ˈfiːlɪŋz/ ncảm xúc Robots can't show their feelings like people.Người máy không thể bày tỏ cảm xúc như con người.
lift heavy thingsChạm để lật ↻
/ˌlɪft ˈhevi θɪŋz/ phrnâng vật nặng Robots in factories can lift heavy things.Người máy trong nhà máy có thể nâng vật nặng.
space stationChạm để lật ↻
/ˈspeɪs ˌsteɪʃn/ ntrạm vũ trụ Robots help scientists on the space station.Người máy giúp các nhà khoa học trên trạm vũ trụ.

🧩Ngữ pháp Unit 12

Can / Can't: khả năng ở hiện tại

S+can / can't+V·Can+S+V?

can diễn tả khả năng làm được việc gì ở hiện tại; can't là không thể. Sau can là động từ nguyên mẫu với mọi chủ ngữ.

  • This robot can water the plants.
  • Can your robot cook? – No, it can't.

Could / Couldn't: khả năng trong quá khứ

S+could / couldn't+V

could là dạng quá khứ của can, nói về khả năng trong quá khứ (when I was five, ten years ago…).

  • Robots couldn't talk many years ago.
  • When I was six, I could swim.

So sánh nhất với tính từ dài

S+be+the most+adj dài+(in/of …)

Tính từ có hai âm tiết trở lên (trừ tận cùng -y) dùng the most + tính từ để so sánh nhất.

  • This is the most useful robot in the world.
  • Robo is the most intelligent robot of all.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 12: Robots - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

After dinner, our home robot can ___ for us.

  1. do the dishes
  2. feelings
  3. space station
  4. understand
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: do the dishes

Sau bữa tối người máy có thể rửa bát: do the dishes. feelings và space station là danh từ, understand không hợp nghĩa.

2Trắc nghiệm

Robots ___ do a lot of things now, but they can't feel sad or happy.

  1. could
  2. can
  3. can't
  4. couldn't
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: can

now chỉ hiện tại và vế sau dùng but (trái ngược với can't) nên vế đầu là can.

Quy tắc: can + V (khả năng hiện tại)

3Trắc nghiệm

When I was three, I ___ ride a bike. I learnt it when I was five.

  1. can't
  2. couldn't
  3. can
  4. don't
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: couldn't

When I was three là quá khứ, và năm tuổi mới học được, nên lúc ba tuổi không thể: couldn't.

Quy tắc: couldn't + V (không thể trong quá khứ)

4Trắc nghiệm

This is ___ robot in the exhibition. It can do twenty different jobs.

  1. more modern
  2. modern
  3. most modern than
  4. the most modern
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the most modern

So sánh nhất với tính từ dài modern: the most modern + danh từ + in + nơi chốn.

Quy tắc: the most + adj dài

5Trắc nghiệm

Read: "Meet Robo, a robot teacher. Robo can speak five languages and answer students' questions. It can't run fast, but it can move around the classroom." What can't Robo do?

  1. speak five languages
  2. answer questions
  3. run fast
  4. move around the classroom
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: run fast

Đoạn văn viết It can't run fast: Robo không chạy nhanh được. Các việc còn lại Robo đều làm được.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp