robotChạm để lật ↻Lớp 6Unit 12Người máy
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 12: Robots - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 6 Unit 12 Robots: những việc người máy có thể làm (do the dishes, iron clothes, water the plants, guard the house, recognise faces), can / could để nói khả năng ở hiện tại và quá khứ, so sánh nhất với tính từ dài (the most + adj). Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 12
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 12: Robots
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
robotChạm để lật ↻
do the dishesChạm để lật ↻
iron clothesChạm để lật ↻
water the plantsChạm để lật ↻
guard the houseChạm để lật ↻
recognise facesChạm để lật ↻
understandChạm để lật ↻
feelingsChạm để lật ↻
lift heavy thingsChạm để lật ↻
space stationChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 12
Can / Can't: khả năng ở hiện tại
S+can / can't+V·Can+S+V?
can diễn tả khả năng làm được việc gì ở hiện tại; can't là không thể. Sau can là động từ nguyên mẫu với mọi chủ ngữ.
- This robot can water the plants.
- Can your robot cook? – No, it can't.
Could / Couldn't: khả năng trong quá khứ
S+could / couldn't+V
could là dạng quá khứ của can, nói về khả năng trong quá khứ (when I was five, ten years ago…).
- Robots couldn't talk many years ago.
- When I was six, I could swim.
So sánh nhất với tính từ dài
S+be+the most+adj dài+(in/of …)
Tính từ có hai âm tiết trở lên (trừ tận cùng -y) dùng the most + tính từ để so sánh nhất.
- This is the most useful robot in the world.
- Robo is the most intelligent robot of all.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 12: Robots - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
After dinner, our home robot can ___ for us.
- do the dishes
- feelings
- space station
- understand
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: do the dishes
Sau bữa tối người máy có thể rửa bát: do the dishes. feelings và space station là danh từ, understand không hợp nghĩa.

Robots ___ do a lot of things now, but they can't feel sad or happy.
- could
- can
- can't
- couldn't
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: can
now chỉ hiện tại và vế sau dùng but (trái ngược với can't) nên vế đầu là can.
Quy tắc: can + V (khả năng hiện tại)
When I was three, I ___ ride a bike. I learnt it when I was five.
- can't
- couldn't
- can
- don't
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: couldn't
When I was three là quá khứ, và năm tuổi mới học được, nên lúc ba tuổi không thể: couldn't.
Quy tắc: couldn't + V (không thể trong quá khứ)

This is ___ robot in the exhibition. It can do twenty different jobs.
- more modern
- modern
- most modern than
- the most modern
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: the most modern
So sánh nhất với tính từ dài modern: the most modern + danh từ + in + nơi chốn.
Quy tắc: the most + adj dài

Read: "Meet Robo, a robot teacher. Robo can speak five languages and answer students' questions. It can't run fast, but it can move around the classroom." What can't Robo do?
- speak five languages
- answer questions
- run fast
- move around the classroom
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: run fast
Đoạn văn viết It can't run fast: Robo không chạy nhanh được. Các việc còn lại Robo đều làm được.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.