Sao English

Lớp 4Unit 10Kì nghỉ hè của chúng em

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 10: Our summer holiday - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 10 Our summer holiday: beach, sea, mountains, countryside, campsite, sandcastle, mẫu câu Where were you last summer? – I was at … và What did you do there?. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 10

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 10: Our summer holiday

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

summerChạm để lật ↻
/ˈsʌmə/ nmùa hè It is hot in summer.Mùa hè trời nóng.
beachChạm để lật ↻
/biːtʃ/ nbãi biển I was at the beach last summer.Hè năm ngoái tớ ở bãi biển.
seaChạm để lật ↻
/siː/ nbiển We swam in the sea.Chúng tớ đã bơi ở biển.
mountainsChạm để lật ↻
/ˈmaʊntɪnz/ nvùng núi My family went to the mountains.Gia đình tớ đã đi lên núi.
countrysideChạm để lật ↻
/ˈkʌntrisaɪd/ nvùng nông thôn I was in the countryside with my grandparents.Tớ đã ở quê với ông bà.
campsiteChạm để lật ↻
/ˈkæmpsaɪt/ nkhu cắm trại We slept in a tent at the campsite.Chúng tớ ngủ trong lều ở khu cắm trại.
sandcastleChạm để lật ↻
/ˈsændkɑːsl/ nlâu đài cát I built a big sandcastle.Tớ đã xây một lâu đài cát to.
photoChạm để lật ↻
/ˈfəʊtəʊ/ nbức ảnh I took a lot of photos.Tớ đã chụp rất nhiều ảnh.
museumChạm để lật ↻
/mjuˈziːəm/ nbảo tàng We visited a museum.Chúng tớ đã thăm một bảo tàng.
fishingChạm để lật ↻
/ˈfɪʃɪŋ/ ncâu cá My dad and I went fishing.Bố và tớ đã đi câu cá.

🧩Ngữ pháp Unit 10

Hỏi bạn đã ở đâu

Where were you last summer?–I was at/in+nơi chốn.

Nói về quá khứ, am/is → was, are → were. Hỏi you dùng were, trả lời I dùng was. at the beach, in the countryside, in the mountains.

  • Where were you last summer? – I was at the beach.
  • I was in the countryside.

Hỏi bạn đã làm gì

What did you do there?–I+động từ quá khứ.

Hỏi về việc đã làm dùng did. Trả lời dùng động từ ở quá khứ: visit → visited, go → went, swim → swam, take → took, build → built.

  • What did you do there? – I swam in the sea.
  • I took a lot of photos.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 10: Our summer holiday - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. beach
  2. museum
  3. campsite
  4. mountains
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: campsite

Hình chiếc lều: campsite = khu cắm trại.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. sandcastle
  2. photo
  3. sea
  4. countryside
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sandcastle

sandcastle = lâu đài cát.

3Trắc nghiệm

Where ___ you last summer? – I was at the beach.

  1. are
  2. was
  3. were
  4. did
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: were

Hỏi về quá khứ với you dùng were: Where were you?

Quy tắc: you → were; I/he/she → was

4Trắc nghiệm

I ___ in the countryside last summer.

  1. am
  2. was
  3. were
  4. is
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was

last summer (hè năm ngoái) là quá khứ; chủ ngữ I dùng was.

5Trắc nghiệm

What did you do at the beach? – I ___ in the sea.

  1. swim
  2. swims
  3. swimming
  4. swam
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: swam

Kể việc đã làm dùng quá khứ: swim → swam.

Quy tắc: swim → swam

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp