Sao English

Lớp 4Unit 9Ngày hội thể thao của chúng em

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 9: Our sports day - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 9 Our sports day: sports day, basketball, table tennis, badminton, volleyball, tug of war, mẫu câu When is sports day? và What are you going to do? – I'm going to …. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 9

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 9: Our sports day

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

sports dayChạm để lật ↻
/ˈspɔːts deɪ/ nngày hội thể thao Our sports day is in May.Ngày hội thể thao của trường tớ vào tháng Năm.
running raceChạm để lật ↻
/ˈrʌnɪŋ reɪs/ ncuộc thi chạy I'm going to join the running race.Tớ sẽ tham gia cuộc thi chạy.
basketballChạm để lật ↻
/ˈbɑːskɪtbɔːl/ nbóng rổ We're going to play basketball.Chúng tớ sẽ chơi bóng rổ.
footballChạm để lật ↻
/ˈfʊtbɔːl/ nbóng đá The boys play football after school.Các bạn nam chơi bóng đá sau giờ học.
table tennisChạm để lật ↻
/ˈteɪbl tenɪs/ nbóng bàn I'm going to play table tennis.Tớ sẽ chơi bóng bàn.
badmintonChạm để lật ↻
/ˈbædmɪntən/ ncầu lông Let's play badminton!Mình cùng chơi cầu lông nhé!
volleyballChạm để lật ↻
/ˈvɒlibɔːl/ nbóng chuyền Our class has a volleyball team.Lớp tớ có một đội bóng chuyền.
tug of warChạm để lật ↻
/ˌtʌɡ əv ˈwɔː/ nkéo co We pull the rope in tug of war.Chúng tớ kéo dây trong trò kéo co.
teamChạm để lật ↻
/tiːm/ nđội Our team is strong.Đội của chúng tớ rất mạnh.
medalChạm để lật ↻
/ˈmedl/ nhuy chương She won a gold medal.Bạn ấy giành huy chương vàng.

🧩Ngữ pháp Unit 9

Hỏi khi nào diễn ra ngày hội

When is sports day?–It's in+tháng / on+thứ.

Trả lời bằng in + tháng (in May) hoặc on + thứ (on Saturday).

  • When is sports day? – It's in June.
  • Sports day is on Saturday.

Nói việc sẽ làm

What are you going to do?–I'm going to+động từ.

be going to + động từ nguyên thể dùng để nói việc đã định làm. I'm = I am.

  • What are you going to do on sports day? – I'm going to play badminton.
  • We're going to play tug of war.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 9: Our sports day - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. football
  2. volleyball
  3. medal
  4. badminton
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: volleyball

Hình quả bóng chuyền: volleyball.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. basketball
  2. team
  3. table tennis
  4. tug of war
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: tug of war

tug of war = kéo co.

3Trắc nghiệm

When is sports day? – It's ___ May.

  1. on
  2. in
  3. at
  4. to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: in

Trước tên tháng dùng in: in May.

Quy tắc: in + tháng

4Trắc nghiệm

What are you going to do on sports day? – I'm going to ___ basketball.

  1. play
  2. plays
  3. playing
  4. played
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: play

Sau going to dùng động từ nguyên thể: going to play.

Quy tắc: be going to + động từ nguyên thể

5Trắc nghiệm

The winner of the race gets a ___.

  1. team
  2. sports day
  3. race
  4. medal
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: medal

Người thắng cuộc nhận huy chương: medal.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp