ecosystemChạm để lật ↻Lớp 11Unit 10Hệ sinh thái
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 10: The Ecosystem - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 10 The Ecosystem: từ vựng hệ sinh thái (biodiversity, habitat, food chain, endangered species, national park), danh từ ghép. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 10
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 10: The Ecosystem
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
ecosystemChạm để lật ↻
biodiversityChạm để lật ↻
habitatChạm để lật ↻
food chainChạm để lật ↻
endangered speciesChạm để lật ↻
national parkChạm để lật ↻
wildlifeChạm để lật ↻
coral reefChạm để lật ↻
conservationChạm để lật ↻
balanceChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 10
Danh từ ghép (compound nouns)
N+N (food chain)·Adj+N (national park)·V-ing+N (drinking water)
Hai từ ghép lại thành một danh từ mới; từ đứng trước bổ nghĩa cho từ đứng sau (từ chính). Có thể viết liền (wildlife), có gạch nối (by-product) hoặc tách rời (food chain).
- The rainforest is home to many endangered species.
- Students set up a recycling bin in the classroom.
Số nhiều của danh từ ghép
thêm -s vào danh từ chính (thường là từ cuối)
Từ đứng trước thường giữ dạng số ít: a food chain → food chains; a tree house → tree houses (không nói trees houses).
- Coral reefs are in danger.
- There are three national parks in this region.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 10: The Ecosystem - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

The variety of plants and animals living in an area is called ___.
- pollution
- biodiversity
- deforestation
- population
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: biodiversity
biodiversity = đa dạng sinh học.

Which is the correct plural form of "food chain"?
- foods chain
- foods chains
- food chaines
- food chains
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: food chains
Số nhiều của danh từ ghép: thêm -s vào danh từ chính đứng cuối → food chains.
Quy tắc: Danh từ ghép: chỉ danh từ chính đổi sang số nhiều

The natural home of an animal or plant is its ___.
- habitat
- habit
- harbour
- heritage
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: habitat
habitat = môi trường sống. habit = thói quen.
Choose the compound noun that means "water that is safe to drink".
- water drinking
- drunk water
- drinking water
- drinks water
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: drinking water
Danh từ ghép V-ing + N: drinking water (nước uống). Từ chính water đứng cuối.
Quy tắc: V-ing + N: drinking water, swimming pool
Animals at risk of disappearing forever are called ___ species.
- invasive
- endangered
- domestic
- common
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: endangered
endangered species = loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.