crayonsChạm để lật ↻Lớp 5Unit 8Trong lớp học của chúng mình
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 8: In our classroom - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 8 In our classroom: từ vựng crayons, notebook, scissors, map, poster, bookshelf, drawer và mẫu câu Where are the …? – They're in/on/under/next to …, Whose … is this? – It's …'s. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 10 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 8
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 8: In our classroom
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
crayonsChạm để lật ↻
notebookChạm để lật ↻
rulerChạm để lật ↻
scissorsChạm để lật ↻
paperChạm để lật ↻
mapChạm để lật ↻
posterChạm để lật ↻
bookshelfChạm để lật ↻
drawerChạm để lật ↻
deskChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 8
Hỏi vị trí đồ vật
Where is the+danh từ số ít?–It's in / on / under / next to …·Where are the+danh từ số nhiều?–They're …
Đồ vật số ít dùng is / It's; số nhiều dùng are / They're. Giới từ: in (trong), on (trên), under (dưới), next to (bên cạnh), above (phía trên).
- Where is the map? – It's on the wall.
- Where are the crayons? – They're in the drawer.
Hỏi đồ vật của ai
Whose+danh từ+is this?–It's+tên người+'s.
Whose = của ai. Thêm 's sau tên người để chỉ sở hữu: Mai's (của Mai), Nam's (của Nam).
- Whose notebook is this? – It's Mai's.
- Whose ruler is this? – It's my brother's.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 8: In our classroom - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- ruler
- scissors
- crayons
- map
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: scissors
Hình cái kéo là scissors.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- notebook
- poster
- bookshelf
- drawer
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: bookshelf
bookshelf = giá sách; notebook = quyển vở.

Where ___ the crayons? – They're in the box.
- is
- are
- am
- be
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are
crayons là danh từ số nhiều nên dùng are.
Quy tắc: Where are + danh từ số nhiều?

Where is the map? – ___ on the wall.
- They're
- Its
- It's
- There
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: It's
map là số ít nên trả lời It's (It is). Its là tính từ sở hữu, không dùng ở đây.

___ notebook is this? – It's Lan's.
- Whose
- Who
- Where
- What
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Whose
Câu trả lời It's Lan's chỉ người sở hữu nên câu hỏi dùng Whose (của ai).
Quy tắc: Whose + danh từ + is this?
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.