Sao English

Lớp 5Unit 8Trong lớp học của chúng mình

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 8: In our classroom - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 8 In our classroom: từ vựng crayons, notebook, scissors, map, poster, bookshelf, drawer và mẫu câu Where are the …? – They're in/on/under/next to …, Whose … is this? – It's …'s. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 8

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 8: In our classroom

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

crayonsChạm để lật ↻
/ˈkreɪɒnz/ nbút sáp màu The crayons are in the box.Bút sáp màu ở trong hộp.
notebookChạm để lật ↻
/ˈnəʊtbʊk/ nquyển vở Write the new words in your notebook.Hãy viết từ mới vào vở.
rulerChạm để lật ↻
/ˈruːlə(r)/ nthước kẻ Can I borrow your ruler, please?Cho tớ mượn thước kẻ được không?
scissorsChạm để lật ↻
/ˈsɪzəz/ ncái kéo The scissors are next to the paper.Cái kéo ở cạnh tờ giấy.
paperChạm để lật ↻
/ˈpeɪpə(r)/ ngiấy We fold the paper to make a boat.Chúng tớ gấp giấy làm thuyền.
mapChạm để lật ↻
/mæp/ nbản đồ There's a big map on the wall.Có một tấm bản đồ lớn trên tường.
posterChạm để lật ↻
/ˈpəʊstə(r)/ náp phích, tranh treo tường Our class poster is above the board.Áp phích của lớp ở phía trên bảng.
bookshelfChạm để lật ↻
/ˈbʊkʃelf/ ngiá sách The dictionaries are on the bookshelf.Những quyển từ điển ở trên giá sách.
drawerChạm để lật ↻
/drɔː(r)/ nngăn kéo My pencils are in the drawer.Bút chì của tớ ở trong ngăn kéo.
deskChạm để lật ↻
/desk/ nbàn học Put your bag under your desk.Hãy để cặp dưới bàn học.

🧩Ngữ pháp Unit 8

Hỏi vị trí đồ vật

Where is the+danh từ số ít?–It's in / on / under / next to …·Where are the+danh từ số nhiều?–They're …

Đồ vật số ít dùng is / It's; số nhiều dùng are / They're. Giới từ: in (trong), on (trên), under (dưới), next to (bên cạnh), above (phía trên).

  • Where is the map? – It's on the wall.
  • Where are the crayons? – They're in the drawer.

Hỏi đồ vật của ai

Whose+danh từ+is this?–It's+tên người+'s.

Whose = của ai. Thêm 's sau tên người để chỉ sở hữu: Mai's (của Mai), Nam's (của Nam).

  • Whose notebook is this? – It's Mai's.
  • Whose ruler is this? – It's my brother's.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 8: In our classroom - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. ruler
  2. scissors
  3. crayons
  4. map
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: scissors

Hình cái kéo là scissors.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. notebook
  2. poster
  3. bookshelf
  4. drawer
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bookshelf

bookshelf = giá sách; notebook = quyển vở.

3Trắc nghiệm

Where ___ the crayons? – They're in the box.

  1. is
  2. are
  3. am
  4. be
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are

crayons là danh từ số nhiều nên dùng are.

Quy tắc: Where are + danh từ số nhiều?

4Trắc nghiệm

Where is the map? – ___ on the wall.

  1. They're
  2. Its
  3. It's
  4. There
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's

map là số ít nên trả lời It's (It is). Its là tính từ sở hữu, không dùng ở đây.

5Trắc nghiệm

___ notebook is this? – It's Lan's.

  1. Whose
  2. Who
  3. Where
  4. What
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Whose

Câu trả lời It's Lan's chỉ người sở hữu nên câu hỏi dùng Whose (của ai).

Quy tắc: Whose + danh từ + is this?

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp