Sao English

Lớp 11Unit 9Các vấn đề xã hội

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 9: Social Issues - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 9 Social Issues: từ vựng vấn đề xã hội (bullying, peer pressure, poverty, awareness), từ nối although, however, therefore, because of, despite. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 9

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 9: Social Issues

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

social issueChạm để lật ↻
/ˌsəʊʃl ˈɪʃuː/ nvấn đề xã hội Our class discussed a social issue in the news.Lớp chúng tôi thảo luận một vấn đề xã hội trên báo.
bullyingChạm để lật ↻
/ˈbʊliɪŋ/ nsự bắt nạt Schools should take action to stop bullying.Nhà trường nên hành động để chấm dứt nạn bắt nạt.
peer pressureChạm để lật ↻
/ˈpɪə ˌpreʃə/ náp lực từ bạn bè đồng trang lứa Peer pressure can make teenagers do things they don't want to do.Áp lực bạn bè có thể khiến tuổi teen làm điều mình không muốn.
povertyChạm để lật ↻
/ˈpɒvəti/ nsự nghèo đói Education is one way to escape poverty.Giáo dục là một cách để thoát nghèo.
awarenessChạm để lật ↻
/əˈweənəs/ nnhận thức The campaign raised awareness of online safety.Chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn trên mạng.
cyberbullyingChạm để lật ↻
/ˈsaɪbəˌbʊliɪŋ/ nbắt nạt trên mạng Cyberbullying can happen at any time of the day.Bắt nạt trên mạng có thể xảy ra bất cứ lúc nào trong ngày.
victimChạm để lật ↻
/ˈvɪktɪm/ nnạn nhân Victims of bullying often feel lonely.Nạn nhân của bắt nạt thường cảm thấy cô đơn.
homelessChạm để lật ↻
/ˈhəʊmləs/ adjvô gia cư Volunteers gave warm meals to homeless people.Tình nguyện viên tặng bữa ăn nóng cho người vô gia cư.
unemploymentChạm để lật ↻
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ ntình trạng thất nghiệp Unemployment among young people is a serious problem.Thất nghiệp ở người trẻ là vấn đề nghiêm trọng.
supportChạm để lật ↻
/səˈpɔːt/ vhỗ trợ, ủng hộ Teachers support students who feel stressed.Thầy cô hỗ trợ những học sinh bị căng thẳng.

🧩Ngữ pháp Unit 9

Từ nối chỉ sự tương phản

although / even though+mệnh đề·despite / in spite of+N / V-ing·However,+mệnh đề

although nối hai mệnh đề trong một câu; despite đi với danh từ hoặc V-ing; However đứng đầu câu thứ hai, sau nó có dấu phẩy.

  • Although he was tired, he helped at the charity event.
  • Despite the rain, many people joined the campaign.

Từ nối chỉ nguyên nhân và kết quả

because / since+mệnh đề·because of / due to+N·so+mệnh đề·Therefore,+mệnh đề

because, since nêu lý do bằng mệnh đề; because of, due to đi với danh từ; so, therefore nêu kết quả.

  • Many children leave school because of poverty.
  • The problem is serious. Therefore, we need to act now.

Từ nối bổ sung thông tin

In addition, / Moreover, / Furthermore,+mệnh đề

Dùng để thêm ý cùng chiều, thường đứng đầu câu và có dấu phẩy phía sau.

  • Bullying hurts victims. In addition, it creates fear in the whole class.
  • The club gives free lessons. Moreover, it provides books for poor students.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 9: Social Issues - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The influence of friends of the same age that makes you act like them is called peer ___.

  1. support
  2. awareness
  3. pressure
  4. poverty
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pressure

peer pressure = áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.

2Trắc nghiệm

___ she was bullied online, she didn't tell anyone.

  1. Although
  2. Despite
  3. Because of
  4. However
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Although

Hai ý tương phản, theo sau là một mệnh đề (she was bullied) → Although.

Quy tắc: although + mệnh đề; despite + N/V-ing

3Trắc nghiệm

Many young people cannot find jobs ___ the lack of experience.

  1. because
  2. although
  3. so
  4. because of
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: because of

Phía sau là cụm danh từ (the lack of experience) và chỉ nguyên nhân → because of.

Quy tắc: because of / due to + N

4Trắc nghiệm

A person who is harmed or hurt by someone else's actions is a ___.

  1. volunteer
  2. victim
  3. leader
  4. witness
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: victim

victim = nạn nhân. witness = nhân chứng.

5Trắc nghiệm

Cyberbullying is increasing. ___, schools are teaching students about online safety.

  1. Although
  2. Despite
  3. Therefore
  4. Because
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Therefore

Câu sau là kết quả của câu trước, đứng đầu câu có dấu phẩy → Therefore.

Quy tắc: Therefore, + mệnh đề (kết quả)

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp