Sao English

Lớp 4Unit 16Thời tiết

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 16: Weather - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 16 Weather: sunny, rainy, cloudy, windy, snowy, stormy, hot, cold; mẫu câu What's the weather like today? và Is it cold? – Yes, it is.. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 16

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 16: Weather

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

weatherChạm để lật ↻
/ˈweðə/ nthời tiết The weather is nice today.Hôm nay thời tiết đẹp.
sunnyChạm để lật ↻
/ˈsʌni/ adjcó nắng It's sunny in the morning.Buổi sáng trời nắng.
rainyChạm để lật ↻
/ˈreɪni/ adjcó mưa It's rainy, so take your umbrella.Trời mưa, hãy mang ô nhé.
cloudyChạm để lật ↻
/ˈklaʊdi/ adjnhiều mây The sky is cloudy and grey.Bầu trời nhiều mây và xám xịt.
windyChạm để lật ↻
/ˈwɪndi/ adjcó gió It's windy. Let's fly a kite!Trời có gió. Mình đi thả diều đi!
snowyChạm để lật ↻
/ˈsnəʊi/ adjcó tuyết It's snowy in some countries in winter.Mùa đông ở một số nước có tuyết.
stormyChạm để lật ↻
/ˈstɔːmi/ adjcó bão, giông It's stormy. Stay at home.Trời có giông bão. Hãy ở trong nhà.
hotChạm để lật ↻
/hɒt/ adjnóng It's very hot in summer.Mùa hè trời rất nóng.
coldChạm để lật ↻
/kəʊld/ adjlạnh It's cold. Wear your coat.Trời lạnh. Mặc áo khoác vào nhé.
foggyChạm để lật ↻
/ˈfɒɡi/ adjcó sương mù It's foggy in the early morning.Sáng sớm trời có sương mù.

🧩Ngữ pháp Unit 16

Hỏi thời tiết

What's the weather like (today / in+nơi chốn)?–It's+tính từ.

Hỏi thời tiết thế nào: What's the weather like? Trả lời It's + sunny / rainy / cloudy / windy / hot / cold. Có thể nối hai từ bằng and.

  • What's the weather like today? – It's sunny and hot.
  • What's the weather like in Sa Pa? – It's cold.

Hỏi Có/Không về thời tiết

Is it+tính từ?–Yes, it is. / No, it isn't.

Muốn hỏi trời có ... không, đưa Is lên đầu: Is it rainy? Trả lời ngắn Yes, it is hoặc No, it isn't.

  • Is it windy today? – Yes, it is.
  • Is it cold in Ho Chi Minh City? – No, it isn't.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 16: Weather - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. sunny
  2. windy
  3. rainy
  4. snowy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rainy

Hình đám mây có mưa: rainy = có mưa.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. cloudy
  2. hot
  3. stormy
  4. cold
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cloudy

cloudy = nhiều mây.

3Trắc nghiệm

What's the ___ like today? – It's windy.

  1. weather
  2. time
  3. colour
  4. day
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: weather

Câu trả lời It's windy nói về thời tiết nên hỏi What's the weather like?

4Trắc nghiệm

It's ___. Take your umbrella!

  1. sunny
  2. hot
  3. rainy
  4. snowy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rainy

Mang ô khi trời mưa: rainy.

5Trắc nghiệm

Is it hot today? – No, it ___. It's cool.

  1. is
  2. isn't
  3. not
  4. doesn't
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: isn't

Câu hỏi Is it ...? trả lời phủ định là No, it isn't.

Quy tắc: Is it …? – Yes, it is. / No, it isn't.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp