Sao English

Lớp 2Unit 13Trong giờ Toán

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 13: In the Maths Class - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 13 In the Maths Class: từ vựng giờ Toán (one, two, three, four, five, ten, plus, minus), mẫu câu One plus two is three. và How many …? Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 13

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 13: In the Maths Class

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

oneChạm để lật ↻
/wʌn/ numsố một I have one pencil.Tớ có một cái bút chì.
twoChạm để lật ↻
/tuː/ numsố hai One plus one is two.Một cộng một bằng hai.
threeChạm để lật ↻
/θriː/ numsố ba I have three books.Tớ có ba quyển sách.
fourChạm để lật ↻
/fɔː/ numsố bốn A cat has four legs.Con mèo có bốn chân.
fiveChạm để lật ↻
/faɪv/ numsố năm My hand has five fingers.Bàn tay tớ có năm ngón.
tenChạm để lật ↻
/ten/ numsố mười Count to ten!Đếm đến mười nào!
plusChạm để lật ↻
/plʌs/ prepcộng Two plus two is four.Hai cộng hai bằng bốn.
minusChạm để lật ↻
/ˈmaɪnəs/ preptrừ Five minus one is four.Năm trừ một bằng bốn.

🧩Ngữ pháp Unit 13

Đọc phép tính

Số+plus/minus+số+is+kết quả.

plus = cộng, minus = trừ, is = bằng.

  • One plus two is three.
  • Five minus two is three.

Hỏi số lượng

How many+danh từ số nhiều?–Số.

How many …? = Có bao nhiêu …? Trả lời bằng con số.

  • How many pencils?
  • Three.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 13: In the Maths Class - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. two
  2. five
  3. three
  4. ten
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: three

Hình số 3: three.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. minus
  2. plus
  3. four
  4. one
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: plus

plus = cộng (dấu ➕).

3Trắc nghiệm

1 + 2 = ? One plus two is ___.

  1. two
  2. three
  3. four
  4. five
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: three

1 + 2 = 3, số 3 là three.

4Trắc nghiệm

5 – 1 = ? Five minus one is ___.

  1. four
  2. two
  3. three
  4. six
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: four

5 – 1 = 4, số 4 là four.

5Trắc nghiệm

Số 10 tiếng Anh là gì?

  1. one
  2. two
  3. ten
  4. twelve
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ten

Số 10 là ten. twelve là số 12.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp