Sao English

Lớp 2Unit 14Ở nhà

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 14: At Home - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 14 At Home: từ vựng đồ vật trong nhà (bed, sofa, TV, door, window, mirror), mẫu câu Where's the cat? – It's on the bed. và Open the window, please. Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 14

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 14: At Home

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

bedChạm để lật ↻
/bed/ ncái giường My bed is soft.Giường của tớ êm.
sofaChạm để lật ↻
/ˈsəʊfə/ nghế sô-pha The cat is on the sofa.Con mèo ở trên ghế sô-pha.
lightChạm để lật ↻
/laɪt/ nbóng đèn Turn on the light.Bật đèn lên nào.
TVChạm để lật ↻
/ˌtiːˈviː/ nti vi We watch TV.Chúng tớ xem ti vi.
doorChạm để lật ↻
/dɔː/ ncửa ra vào Close the door, please.Làm ơn đóng cửa lại.
windowChạm để lật ↻
/ˈwɪndəʊ/ ncửa sổ Open the window, please.Làm ơn mở cửa sổ ra.
mirrorChạm để lật ↻
/ˈmɪrə/ ncái gương Look in the mirror.Nhìn vào gương nào.
bathChạm để lật ↻
/bɑːθ/ nbồn tắm The baby is in the bath.Em bé đang ở trong bồn tắm.

🧩Ngữ pháp Unit 14

Hỏi đồ vật, con vật ở đâu

Where's the+danh từ?–It's on/in the+đồ vật.

Where's …? = … ở đâu? on = ở trên, in = ở trong.

  • Where's the cat?
  • It's on the bed.

Nhờ ai làm gì

Open/Close the+door/window, please.

Nhờ lịch sự, thêm please ở cuối câu.

  • Open the window, please.
  • Close the door, please.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 14: At Home - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. bed
  2. sofa
  3. bath
  4. TV
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sofa

Hình ghế sô-pha: sofa.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. door
  2. mirror
  3. light
  4. window
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: window

window = cửa sổ.

3Trắc nghiệm

🛏️ Đây là gì? What is it?

  1. bed
  2. bag
  3. bath
  4. book
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bed

🛏️ là cái giường: bed. bath là bồn tắm.

4Trắc nghiệm

Where's the cat? – It's ___ the sofa. (ở trên)

  1. in
  2. on
  3. at
  4. under
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: on

Ở trên là on: on the sofa.

5Trắc nghiệm

Trời nóng, em muốn mở cửa sổ. Em nói:

  1. Close the door, please.
  2. Turn on the TV.
  3. Open the window, please.
  4. Good night.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Open the window, please.

Mở cửa sổ: Open the window, please.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp