Sao English

Lớp 2Unit 15Ở cửa hàng quần áo

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 15: In the Clothes Shop - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 15 In the Clothes Shop: từ vựng quần áo (T-shirt, dress, jeans, coat, cap, shoes, socks), mẫu câu I like this … và These shoes are new. Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 15

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 15: In the Clothes Shop

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

T-shirtChạm để lật ↻
/ˈtiː ʃɜːt/ náo phông I like this T-shirt.Tớ thích cái áo phông này.
dressChạm để lật ↻
/dres/ nváy liền Her dress is pink.Váy của bạn ấy màu hồng.
jeansChạm để lật ↻
/dʒiːnz/ nquần bò My jeans are blue.Quần bò của tớ màu xanh.
coatChạm để lật ↻
/kəʊt/ náo khoác Put on your coat.Mặc áo khoác vào nhé.
capChạm để lật ↻
/kæp/ nmũ lưỡi trai I have a blue cap.Tớ có một cái mũ lưỡi trai màu xanh.
shoesChạm để lật ↻
/ʃuːz/ nđôi giày These shoes are new.Đôi giày này mới.
socksChạm để lật ↻
/sɒks/ nđôi tất I like my red socks.Tớ thích đôi tất đỏ của tớ.
scarfChạm để lật ↻
/skɑːf/ nkhăn quàng cổ My scarf is warm.Khăn quàng của tớ ấm.

🧩Ngữ pháp Unit 15

Nói mình thích món đồ

I like this+quần áo.

Chỉ vào món đồ ở gần và nói I like this … (Tớ thích cái … này).

  • I like this dress.
  • I like this cap.

Đồ đi theo đôi

These+shoes/socks/jeans+are+tính từ.

Giày, tất, quần bò luôn có s ở cuối nên dùng these … are.

  • These shoes are new.
  • My jeans are blue.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 15: In the Clothes Shop - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. coat
  2. cap
  3. dress
  4. scarf
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: coat

Hình áo khoác: coat.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. shoes
  2. jeans
  3. socks
  4. T-shirt
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: socks

socks = đôi tất.

3Trắc nghiệm

👗 Đây là gì? What is it?

  1. desk
  2. dress
  3. duck
  4. door
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dress

👗 là váy liền: dress.

4Trắc nghiệm

🧢 Đây là gì? What is it?

  1. cat
  2. cup
  3. coat
  4. cap
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cap

🧢 là mũ lưỡi trai: cap. coat là áo khoác.

5Trắc nghiệm

I like ___ T-shirt.

  1. this
  2. these
  3. is
  4. am
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: this

Một cái áo ở gần thì dùng this: this T-shirt.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp