Sao English

Lớp 2Unit 16Ở khu cắm trại

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 16: At the Campsite - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 16 At the Campsite: từ vựng cắm trại (tent, torch, map, backpack, moon, star), mẫu câu This is our tent. và I can see the stars. Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 16

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 16: At the Campsite

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

tentChạm để lật ↻
/tent/ ncái lều Our tent is green.Lều của chúng mình màu xanh lá.
campfireChạm để lật ↻
/ˈkæmpfaɪə/ nlửa trại Let's sit by the campfire.Cùng ngồi quanh lửa trại nào.
torchChạm để lật ↻
/tɔːtʃ/ nđèn pin I have a torch.Tớ có một cái đèn pin.
mapChạm để lật ↻
/mæp/ nbản đồ Look at the map.Nhìn bản đồ nào.
backpackChạm để lật ↻
/ˈbækpæk/ nba lô My backpack is heavy.Ba lô của tớ nặng.
moonChạm để lật ↻
/muːn/ nmặt trăng The moon is bright.Mặt trăng sáng.
starChạm để lật ↻
/stɑː/ nngôi sao I can see the stars.Tớ nhìn thấy những ngôi sao.
owlChạm để lật ↻
/aʊl/ ncon cú The owl is in the tree.Con cú ở trên cây.

🧩Ngữ pháp Unit 16

Giới thiệu đồ của nhóm

This is our+đồ vật.

our = của chúng mình. This is our tent = Đây là lều của chúng mình.

  • This is our tent.
  • This is our map.

Nhìn thấy gì

I can see the+danh từ.

Kể những gì mình nhìn thấy: I can see … Nhiều thứ thì thêm s: stars.

  • I can see the moon.
  • I can see the stars.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 16: At the Campsite - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. map
  2. torch
  3. tent
  4. owl
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: torch

Hình đèn pin: torch.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. tent
  2. star
  3. moon
  4. backpack
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: tent

tent = cái lều.

3Trắc nghiệm

🌙 Đây là gì? What is it?

  1. sun
  2. star
  3. moon
  4. map
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: moon

🌙 là mặt trăng: moon.

4Trắc nghiệm

🦉 Đây là con gì? What is it?

  1. cow
  2. duck
  3. fish
  4. owl
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: owl

🦉 là con cú: owl.

5Trắc nghiệm

Trời tối, em cần gì để nhìn rõ đường?

  1. a map
  2. a torch
  3. a tent
  4. a backpack
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a torch

Đèn pin (torch) giúp soi đường khi trời tối.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp