Sao English

Lớp 3Unit 13Ngôi nhà của em

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 13: My house - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 13 My house: từ vựng house, living room, kitchen, bedroom, bathroom, garden; mẫu câu Where's the…? – It's here/there và Where are the…? – They're here/there. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 9 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 13

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 13: My house

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

houseChạm để lật ↻
/haʊs/ nngôi nhà This is my house.Đây là nhà tớ.
living roomChạm để lật ↻
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ nphòng khách The living room is big.Phòng khách rộng.
kitchenChạm để lật ↻
/ˈkɪtʃɪn/ nnhà bếp My mother is in the kitchen.Mẹ tớ đang ở trong bếp.
bedroomChạm để lật ↻
/ˈbedruːm/ nphòng ngủ Where's the bedroom? – It's there.Phòng ngủ ở đâu? – Ở đằng kia.
bathroomChạm để lật ↻
/ˈbɑːθruːm/ nphòng tắm The bathroom is small.Phòng tắm nhỏ.
gardenChạm để lật ↻
/ˈɡɑːdn/ nkhu vườn There are flowers in the garden.Có hoa trong vườn.
windowChạm để lật ↻
/ˈwɪndəʊ/ ncửa sổ Open the window, please.Làm ơn mở cửa sổ ra.
doorChạm để lật ↻
/dɔː/ ncửa ra vào The door is blue.Cửa ra vào màu xanh.
chairChạm để lật ↻
/tʃeə/ ncái ghế Where are the chairs? – They're here.Mấy cái ghế ở đâu? – Chúng ở đây.

🧩Ngữ pháp Unit 13

Hỏi vị trí một đồ vật / căn phòng

Where's the+danh từ số ít?–It's here / there.

Where's = Where is (ở đâu). here = ở đây (gần), there = ở đằng kia (xa). Một vật dùng It's.

  • Where's the kitchen? – It's here.
  • Where's the garden? – It's there.

Hỏi vị trí nhiều đồ vật

Where are the+danh từ số nhiều?–They're here / there.

Nhiều vật (thêm -s) thì dùng Where are và trả lời They're (= They are).

  • Where are the chairs? – They're there.
  • Where are the windows? – They're here.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 13: My house - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. kitchen
  2. garden
  3. door
  4. bathroom
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bathroom

Hình là bồn tắm: bathroom = phòng tắm.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. bedroom
  2. kitchen
  3. window
  4. house
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kitchen

Từ được đọc là kitchen = nhà bếp.

3Trắc nghiệm

Em ngủ ở phòng nào?

  1. the bedroom
  2. the kitchen
  3. the garden
  4. the bathroom
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the bedroom

Ngủ ở phòng ngủ: bedroom (bed = giường, room = phòng).

4Trắc nghiệm

Where's the living room?

  1. They're here.
  2. It's there.
  3. Yes, it is.
  4. It's a house.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's there.

Hỏi một căn phòng ở đâu nên trả lời It's there (Nó ở đằng kia). They're dùng cho nhiều vật.

Quy tắc: Where's the…? – It's here / there.

5Trắc nghiệm

___ are the chairs? – They're in the kitchen.

  1. What
  2. Who
  3. Where
  4. How
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Where

Câu trả lời nói vị trí (in the kitchen) nên hỏi bằng Where (ở đâu).

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp