bedChạm để lật ↻Lớp 3Unit 14Phòng ngủ của em
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 14: My bedroom - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 14 My bedroom: từ vựng bed, lamp, chair, door, window, picture, big, small; mẫu câu There's a… / There are… in the room và The… is big/small. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 10 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 14
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 14: My bedroom
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
bedChạm để lật ↻
lampChạm để lật ↻
chairChạm để lật ↻
doorChạm để lật ↻
windowChạm để lật ↻
pictureChạm để lật ↻
clockChạm để lật ↻
bookcaseChạm để lật ↻
bigChạm để lật ↻
smallChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 14
Nói trong phòng có gì
There's a+danh từ số ít. / There are+số+danh từ số nhiều.
There's (= There is) dùng cho một vật. There are dùng cho hai vật trở lên, danh từ thêm -s.
- There's a lamp in the room.
- There are two windows in the room.
Miêu tả đồ vật to hay nhỏ
The+đồ vật+is+big / small.
Dùng is với một vật và are với nhiều vật. big = to, small = nhỏ.
- The bed is big.
- The chairs are small.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 14: My bedroom - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- clock
- picture
- lamp
- door
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: picture
Hình là bức tranh có khung: picture = bức tranh.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- bed
- window
- chair
- lamp
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: lamp
Từ được đọc là lamp /læmp/ = cái đèn.
Em nằm ngủ trên cái gì?
- a bed
- a lamp
- a clock
- a picture
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: a bed
Ngủ trên giường: a bed.

There ___ two chairs in my bedroom.
- is
- am
- are
- be
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are
two chairs là số nhiều nên dùng There are.
Quy tắc: There are + số nhiều
Chọn câu đúng:
- There are a bed.
- There's two lamps.
- There's a clock.
- There is three doors.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: There's a clock.
a clock là một vật nên dùng There's. Các câu khác dùng sai is/are với số ít, số nhiều.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.