farmerChạm để lật ↻Lớp 4Unit 12Nghề nghiệp
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 12: Jobs - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 12 Jobs: tên nghề farmer, doctor, nurse, teacher, worker, driver, cook; mẫu câu What does he/she do? và Where does he/she work?. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 10 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 12
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 12: Jobs
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
farmerChạm để lật ↻
doctorChạm để lật ↻
nurseChạm để lật ↻
teacherChạm để lật ↻
workerChạm để lật ↻
driverChạm để lật ↻
cookChạm để lật ↻
singerChạm để lật ↻
firefighterChạm để lật ↻
jobChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 12
Hỏi nghề nghiệp
What does he/she do?–He's/She's a/an+nghề.
Hỏi ai đó làm nghề gì: What does your father/mother do? Trả lời He's a farmer / She's a nurse. Nhớ có a trước tên nghề.
- What does your mother do? – She's a teacher.
- What does he do? – He's a driver.
Hỏi nơi làm việc
Where does he/she work?–He/She works in/at/on+nơi làm việc.
Hỏi làm việc ở đâu: Where does ... work? Trả lời với works (thêm s vì chủ ngữ là he/she): in a hospital, in a factory, at a school, on a farm.
- Where does she work? – She works in a hospital.
- He works on a farm.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 12: Jobs - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- teacher
- cook
- farmer
- singer
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: farmer
Người làm vườn, trồng lúa: farmer = nông dân.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- firefighter
- driver
- worker
- nurse
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: firefighter
firefighter = lính cứu hoả.

What does your mother do? – ___ a nurse.
- He's
- She's
- I'm
- They're
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: She's
Mother (mẹ) là nữ nên dùng She's: She's a nurse.
A ___ works in a hospital and helps sick people.
- farmer
- singer
- doctor
- driver
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: doctor
Người làm ở bệnh viện, chữa bệnh cho người ốm là doctor (bác sĩ).
My uncle drives a bus every day. He's a ___.
- cook
- driver
- worker
- teacher
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: driver
drive (lái xe) → driver (người lái xe).
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.