Sao English

Lớp 9Unit 7Kỳ quan thiên nhiên thế giới

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 7: Natural Wonders of the World - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 7 Natural Wonders of the World: từ vựng về kỳ quan thiên nhiên (cave, waterfall, desert, landscape, breathtaking), cách dùng mạo từ the với tên địa danh và câu tường thuật (reported speech) dạng câu kể. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 7

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 7: Natural Wonders of the World

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

natural wonderChạm để lật ↻
/ˌnætʃrəl ˈwʌndə/ nkỳ quan thiên nhiên Ha Long Bay is a famous natural wonder.Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng.
caveChạm để lật ↻
/keɪv/ nhang động The cave is so big that clouds form inside it.Hang lớn đến mức mây hình thành bên trong.
waterfallChạm để lật ↻
/ˈwɔːtəfɔːl/ nthác nước We swam near the bottom of the waterfall.Chúng mình bơi gần chân thác.
desertChạm để lật ↻
/ˈdezət/ nsa mạc It rarely rains in the desert.Ở sa mạc hiếm khi có mưa.
volcanoChạm để lật ↻
/vɒlˈkeɪnəʊ/ nnúi lửa The volcano last erupted a hundred years ago.Ngọn núi lửa phun trào lần cuối cách đây một trăm năm.
landscapeChạm để lật ↻
/ˈlændskeɪp/ nphong cảnh The landscape in Ha Giang is amazing.Phong cảnh ở Hà Giang thật tuyệt.
breathtakingChạm để lật ↻
/ˈbreθteɪkɪŋ/ adjđẹp ngoạn mục The view from the mountain top was breathtaking.Cảnh từ đỉnh núi đẹp ngoạn mục.
valleyChạm để lật ↻
/ˈvæli/ nthung lũng A small river runs through the valley.Một con sông nhỏ chảy qua thung lũng.
limestoneChạm để lật ↻
/ˈlaɪmstəʊn/ nđá vôi The islands in the bay are made of limestone.Các đảo trong vịnh được tạo thành từ đá vôi.
protectChạm để lật ↻
/prəˈtekt/ vbảo vệ Visitors should help protect the forest.Du khách nên góp phần bảo vệ khu rừng.

🧩Ngữ pháp Unit 7

Mạo từ với tên địa danh

the+đại dương, sông, dãy núi, sa mạc, quần đảo; không dùng the với tên một ngọn núi, một hồ, một châu lục

Dùng the với the Pacific Ocean, the Mekong River, the Himalayas, the Sahara. Không dùng the với Mount Everest, Ba Be Lake, Asia.

  • The Amazon is the longest river in South America.
  • Mount Fansipan is the highest mountain in Viet Nam.

Câu tường thuật dạng câu kể

S+said (that)+S+V (lùi thì); S+told+O+(that)+S+V

Khi động từ tường thuật ở quá khứ: hiện tại đơn → quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn, will → would, can → could. Đổi đại từ và trạng từ: now → then, here → there, today → that day.

  • "The cave is very deep," said the guide. → The guide said that the cave was very deep.
  • Mai said, "I will visit Phong Nha." → Mai said that she would visit Phong Nha.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 7: Natural Wonders of the World - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A mountain that can send out hot rock and smoke is a ___.

  1. valley
  2. desert
  3. volcano
  4. waterfall
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: volcano

volcano = núi lửa, có thể phun đá nóng chảy và khói.

2Trắc nghiệm

___ Sahara is the largest hot desert in the world.

  1. A
  2. The
  3. An
  4. (no article)
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The

Tên sa mạc dùng mạo từ the: the Sahara.

Quy tắc: the + tên sa mạc

3Trắc nghiệm

The guide said that the waterfall ___ 40 metres high.

  1. was
  2. is being
  3. will be
  4. has been
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was

Câu tường thuật với said: is → was (lùi một thì).

Quy tắc: said that + lùi thì

4Trắc nghiệm

Nam said, "I can see the island now." → Nam said that he ___ the island ___.

  1. can see / now
  2. could see / now
  3. can see / then
  4. could see / then
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: could see / then

can → could, now → then khi tường thuật.

Quy tắc: can → could; now → then

5Trắc nghiệm

"The bay has nearly 2,000 limestone islands. Many of them have caves, and visitors can explore them by boat or kayak." How can visitors explore the caves?

  1. By car or train
  2. On foot only
  3. By plane
  4. By boat or kayak
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: By boat or kayak

"explore them by boat or kayak" = khám phá bằng thuyền hoặc thuyền kayak.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp