Sao English

Lớp 1Unit 11Ở bến xe buýt

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 11: At the Bus Stop - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 11 At the Bus Stop: chữ cái u (âm /ʌ/), từ vựng bus, truck, umbrella, sun, run, taxi và mẫu câu It's a … / Let's …!. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 11

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 11: At the Bus Stop

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

busChạm để lật ↻
/bʌs/ nxe buýt It's a bus.Đó là xe buýt.
truckChạm để lật ↻
/trʌk/ nxe tải The truck is big.Xe tải to quá.
umbrellaChạm để lật ↻
/ʌmˈbrelə/ ncái ô I have an umbrella.Tớ có một cái ô.
sunChạm để lật ↻
/sʌn/ nmặt trời Look at the sun.Nhìn mặt trời kìa.
runChạm để lật ↻
/rʌn/ vchạy Let's run to the bus!Mình chạy ra xe buýt nào!
carChạm để lật ↻
/kɑː/ nxe ô tô It's a car.Đó là xe ô tô.
taxiChạm để lật ↻
/ˈtæksi/ nxe taxi The taxi is yellow.Xe taxi màu vàng.
trainChạm để lật ↻
/treɪn/ ntàu hoả I can see a train.Tớ nhìn thấy tàu hoả.

🧩Ngữ pháp Unit 11

Nói đó là xe gì

It's a+phương tiện.

It's a … nghĩa là Đó là ….

  • It's a bus.
  • It's a taxi.

Rủ bạn cùng làm

Let's+hoạt động!

Let's … nghĩa là Mình cùng … nào!

  • Let's run!
  • Let's get on the bus!

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 11: At the Bus Stop - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. car
  2. taxi
  3. train
  4. bus
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bus

Hình xe buýt: bus.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. umbrella
  2. sun
  3. truck
  4. run
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: umbrella

umbrella = cái ô.

3Trắc nghiệm

🚚 Đây là xe gì? What is it?

  1. bus
  2. truck
  3. taxi
  4. car
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: truck

🚚 là xe tải: truck.

4Trắc nghiệm

🚆 Đây là gì? What is it?

  1. car
  2. bus
  3. train
  4. taxi
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: train

🚆 là tàu hoả: train.

5Trắc nghiệm

Từ nào có âm /ʌ/ giống chữ u trong "bus"?

  1. sun
  2. car
  3. train
  4. taxi
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sun

sun /sʌn/ có âm /ʌ/ giống bus /bʌs/. run, truck cũng có âm này.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp