lakeChạm để lật ↻Lớp 1Unit 12Ở hồ
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 12: At the Lake - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 1 Unit 12 At the Lake: chữ cái l, từ vựng lake, leaf, lemon, log, boat, frog và mẫu câu I see a … / The … is on the …. Có hình minh hoạ, nghe phát âm và giải thích cho bé.
- 8 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 1 Unit 12
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 1 Unit 12: At the Lake
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
lakeChạm để lật ↻
leafChạm để lật ↻
lemonChạm để lật ↻
logChạm để lật ↻
boatChạm để lật ↻
frogChạm để lật ↻
duckChạm để lật ↻
fishChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 12
Nói mình thấy gì
I see a+vật.
I see a … nghĩa là Tớ thấy một ….
- I see a boat.
- I see a frog.
Nói vật ở trên đâu
The+vật+is on the+nơi.
on nghĩa là ở trên. The frog is on the log = Con ếch ở trên khúc gỗ.
- The frog is on the log.
- The duck is on the lake.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 1 Unit 12: At the Lake - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- leaf
- lemon
- log
- lake
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: lemon
Hình quả chanh vàng: lemon.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- fish
- duck
- frog
- boat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: frog
frog = con ếch.
⛵ Đây là gì? What is it?
- boat
- lake
- log
- duck
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: boat
⛵ là con thuyền: boat.
🍃 Đây là gì? What is it?
- lemon
- frog
- fish
- leaf
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: leaf
🍃 là chiếc lá: leaf.

Chữ cái đầu tiên của "lake" 🏞️ là chữ gì?
- i
- l
- t
- k
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: l
lake bắt đầu bằng chữ l. Các từ leaf, lemon, log cũng bắt đầu bằng l.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.