Sao English

Lớp 3Unit 19Hoạt động ngoài trời

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 19: Outdoor activities - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 19 Outdoor activities: từ vựng playing football, cycling, skating, skipping, flying a kite, swimming, running; mẫu câu What are they doing? – They're… và Do you like…? – Yes, I do / No, I don't. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 9 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 19

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 19: Outdoor activities

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

parkChạm để lật ↻
/pɑːk/ ncông viên We play in the park.Chúng tớ chơi ở công viên.
playing footballChạm để lật ↻
/ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ phrđá bóng The boys are playing football.Các bạn trai đang đá bóng.
cyclingChạm để lật ↻
/ˈsaɪklɪŋ/ v-ingđạp xe They're cycling in the park.Các bạn ấy đang đạp xe trong công viên.
skatingChạm để lật ↻
/ˈskeɪtɪŋ/ v-ingtrượt pa-tanh Do you like skating?Bạn có thích trượt pa-tanh không?
skippingChạm để lật ↻
/ˈskɪpɪŋ/ v-ingnhảy dây The girls are skipping.Các bạn gái đang nhảy dây.
flying a kiteChạm để lật ↻
/ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ phrthả diều We're flying a kite.Chúng tớ đang thả diều.
swimmingChạm để lật ↻
/ˈswɪmɪŋ/ v-ingbơi I like swimming in summer.Tớ thích bơi vào mùa hè.
runningChạm để lật ↻
/ˈrʌnɪŋ/ v-ingchạy My father likes running.Bố tớ thích chạy bộ.
playing badmintonChạm để lật ↻
/ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/ phrchơi cầu lông They're playing badminton.Các bạn ấy đang chơi cầu lông.

🧩Ngữ pháp Unit 19

Hỏi nhiều người đang làm gì

What are they doing?–They're+V-ing.

they = họ, các bạn ấy (nhiều người). They're = They are. Chú ý: swim → swimming, run → running, skip → skipping (gấp đôi phụ âm cuối).

  • What are they doing? – They're skipping.
  • What are they doing? – They're playing football.

Hỏi bạn có thích hoạt động nào không

Do you like+V-ing?–Yes, I do. / No, I don't.

Sau like dùng V-ing để nói thích làm việc gì. Trả lời có: Yes, I do; không: No, I don't.

  • Do you like cycling? – Yes, I do.
  • Do you like swimming? – No, I don't.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 19: Outdoor activities - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. swimming
  2. running
  3. cycling
  4. skating
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cycling

Hình là người đi xe đạp: cycling = đạp xe.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. flying a kite
  2. playing football
  3. skipping
  4. playing badminton
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: flying a kite

Cụm từ được đọc là flying a kite = thả diều.

3Trắc nghiệm

Các bạn nhỏ đang nhảy qua sợi dây. They're ___.

  1. cycling
  2. skipping
  3. swimming
  4. running
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: skipping

Nhảy qua sợi dây là skipping (nhảy dây).

4Trắc nghiệm

What are they doing?

  1. They're playing football.
  2. He's playing football.
  3. They like football.
  4. Yes, they are.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: They're playing football.

Hỏi họ đang làm gì nên trả lời They're + V-ing. He's dùng cho một người.

Quy tắc: What are they doing? – They're + V-ing.

5Trắc nghiệm

Do you like running?

  1. Yes, I am.
  2. I'm running.
  3. No, I don't.
  4. No, they aren't.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: No, I don't.

Câu hỏi với Do nên trả lời Yes, I do hoặc No, I don't.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp