Sao English

Lớp 3Unit 20Ở vườn thú

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 20: At the zoo - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 20 At the zoo: từ vựng elephant, monkey, tiger, lion, giraffe, zebra, bear, peacock, crocodile; mẫu câu What's that? – It's a/an… và What's the… doing? – It's… Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 20

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 20: At the zoo

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

zooChạm để lật ↻
/zuː/ nvườn thú We go to the zoo on Sunday.Chúng tớ đi vườn thú vào Chủ nhật.
elephantChạm để lật ↻
/ˈelɪfənt/ ncon voi What's that? – It's an elephant.Kia là con gì? – Đó là con voi.
monkeyChạm để lật ↻
/ˈmʌŋki/ ncon khỉ The monkey is climbing.Con khỉ đang leo trèo.
tigerChạm để lật ↻
/ˈtaɪɡə/ ncon hổ The tiger is sleeping.Con hổ đang ngủ.
lionChạm để lật ↻
/ˈlaɪən/ ncon sư tử The lion is big and strong.Con sư tử to và khoẻ.
giraffeChạm để lật ↻
/dʒəˈrɑːf/ ncon hươu cao cổ The giraffe is eating leaves.Con hươu cao cổ đang ăn lá.
zebraChạm để lật ↻
/ˈzebrə/ ncon ngựa vằn The zebra is running.Con ngựa vằn đang chạy.
bearChạm để lật ↻
/beə/ ncon gấu The bear is drinking water.Con gấu đang uống nước.
peacockChạm để lật ↻
/ˈpiːkɒk/ ncon công The peacock is dancing.Con công đang múa.
crocodileChạm để lật ↻
/ˈkrɒkədaɪl/ ncon cá sấu The crocodile is swimming.Con cá sấu đang bơi.

🧩Ngữ pháp Unit 20

Hỏi đó là con vật gì

What's that?–It's a / an+con vật.

What's = What is. Dùng an trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u): an elephant; còn lại dùng a: a tiger.

  • What's that? – It's a giraffe.
  • What's that? – It's an elephant.

Hỏi con vật đang làm gì

What's the+con vật+doing?–It's+V-ing.

Con vật thay bằng It. It's = It is. Dùng V-ing cho việc đang diễn ra: climbing, eating, sleeping.

  • What's the monkey doing? – It's climbing.
  • What's the bear doing? – It's sleeping.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 20: At the zoo - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. zebra
  2. lion
  3. giraffe
  4. monkey
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: giraffe

Hình là con vật có cổ rất dài: giraffe = hươu cao cổ.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. bear
  2. tiger
  3. peacock
  4. crocodile
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: tiger

Từ được đọc là tiger /ˈtaɪɡə/ = con hổ.

3Trắc nghiệm

Con vật to nhất, có vòi dài và tai to là ___.

  1. an elephant
  2. a monkey
  3. a zebra
  4. a peacock
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: an elephant

Con vật có vòi dài, tai to là con voi: an elephant.

4Trắc nghiệm

What's that?

  1. It's climbing.
  2. Yes, it is.
  3. It's a zebra.
  4. They're zebras.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's a zebra.

What's that? hỏi đó là con gì nên trả lời It's a + con vật: It's a zebra.

Quy tắc: What's that? – It's a / an + con vật.

5Trắc nghiệm

What's the monkey doing?

  1. It's a monkey.
  2. It's swinging.
  3. He's monkey.
  4. It swing.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It's swinging.

Hỏi con khỉ đang làm gì nên trả lời It's + V-ing: It's swinging (đang đu cây).

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp