Sao English

Lớp 11Unit 8Trở nên tự lập

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 8: Becoming Independent - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 8 Becoming Independent: từ vựng kỹ năng sống (independent, self-reliant, time management, decision-making), câu chẻ It is/was … that/who để nhấn mạnh. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 8

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 8: Becoming Independent

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

independentChạm để lật ↻
/ˌɪndɪˈpendənt/ adjtự lập, độc lập Living in a dormitory helped me become more independent.Sống ở ký túc xá giúp tôi tự lập hơn.
self-reliantChạm để lật ↻
/ˌself rɪˈlaɪənt/ adjtự lực, dựa vào bản thân Self-reliant teenagers solve small problems on their own.Thanh thiếu niên tự lực tự giải quyết các vấn đề nhỏ.
time managementChạm để lật ↻
/ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ nquản lý thời gian Good time management reduces stress before exams.Quản lý thời gian tốt giúp giảm căng thẳng trước kỳ thi.
decision-makingChạm để lật ↻
/dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ/ nviệc ra quyết định Parents should involve children in decision-making.Cha mẹ nên cho con tham gia vào việc ra quyết định.
household choresChạm để lật ↻
/ˌhaʊshəʊld ˈtʃɔːz/ nviệc nhà I share the household chores with my brother.Tôi chia việc nhà với em trai.
budgetChạm để lật ↻
/ˈbʌdʒɪt/ nngân sách, khoản chi tiêu She keeps to a weekly budget for snacks and bus fares.Cô ấy giữ ngân sách hằng tuần cho đồ ăn vặt và vé xe buýt.
confidentChạm để lật ↻
/ˈkɒnfɪdənt/ adjtự tin He felt confident after cooking dinner for the family.Cậu ấy thấy tự tin sau khi nấu bữa tối cho cả nhà.
responsibilityChạm để lật ↻
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ ntrách nhiệm Feeding the cat is my responsibility.Cho mèo ăn là trách nhiệm của tôi.
rely onChạm để lật ↻
/rɪˈlaɪ ɒn/ phr vdựa dẫm, phụ thuộc vào Young children rely on their parents for almost everything.Trẻ nhỏ phụ thuộc vào cha mẹ trong hầu hết mọi việc.
life skillsChạm để lật ↻
/ˈlaɪf skɪlz/ nkỹ năng sống Cooking and first aid are useful life skills.Nấu ăn và sơ cứu là những kỹ năng sống hữu ích.

🧩Ngữ pháp Unit 8

Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ

It is / was+chủ ngữ+who / that+V …

Dùng để nhấn mạnh người hoặc vật thực hiện hành động. Với người dùng who hoặc that.

  • It was my mother who taught me to cook.
  • It is time management that helps students most.

Câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ

It is / was+tân ngữ+that+S+V …

Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động; thì của is/was theo thì của câu gốc.

  • It was the washing machine that I learnt to use first.
  • It is money management that teenagers need to practise.

Câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ

It is / was+trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, cách thức)+that+S+V …

Nhấn mạnh thời điểm, nơi chốn hoặc lý do của hành động; luôn dùng that.

  • It was at the age of fifteen that I started doing my own laundry.
  • It was in the summer camp that he learnt to be independent.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 8: Becoming Independent - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

It was my grandfather ___ taught me how to manage money.

  1. who
  2. which
  3. where
  4. whom he
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: who

Nhấn mạnh chủ ngữ chỉ người (my grandfather) → It was … who.

Quy tắc: It is/was + người + who/that + V

2Trắc nghiệm

A person who can do things without needing help from others is ___.

  1. dependent
  2. careless
  3. self-reliant
  4. nervous
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: self-reliant

self-reliant = tự lực, không phụ thuộc người khác. dependent = phụ thuộc.

3Trắc nghiệm

It was in Grade 10 ___ I began to plan my own study timetable.

  1. when it
  2. that
  3. which
  4. who
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: that

Nhấn mạnh trạng ngữ thời gian (in Grade 10) → dùng that.

Quy tắc: It is/was + trạng ngữ + that + S + V

4Trắc nghiệm

Washing the dishes, sweeping the floor and doing the laundry are ___.

  1. life goals
  2. hobbies
  3. budgets
  4. household chores
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: household chores

household chores = việc nhà.

5Trắc nghiệm

Which sentence emphasises the object in "I lost my keys yesterday"?

  1. It was my keys that I lost yesterday.
  2. It was I who my keys lost yesterday.
  3. It is yesterday that I lose my keys.
  4. It was my keys who I lost yesterday.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It was my keys that I lost yesterday.

Nhấn mạnh tân ngữ (my keys, chỉ vật) → It was my keys that I lost yesterday. Thì quá khứ nên dùng was.

Quy tắc: It was + tân ngữ + that + S + V

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp