birthdayChạm để lật ↻Lớp 4Unit 4Tiệc sinh nhật của em
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 4: My birthday party - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 4 My birthday party: tháng trong năm, đồ trong bữa tiệc như cake, balloon, present, chips, lemonade, mẫu câu When's your birthday? và What would you like to eat?. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 10 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 4
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 4: My birthday party
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
birthdayChạm để lật ↻
partyChạm để lật ↻
balloonChạm để lật ↻
candleChạm để lật ↻
presentChạm để lật ↻
chipsChạm để lật ↻
grapesChạm để lật ↻
lemonadeChạm để lật ↻
sandwichChạm để lật ↻
waterChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 4
Hỏi ngày sinh nhật
When's your birthday?–It's in+tháng.
When's = When is. Trả lời bằng in + tên tháng: It's in May. Tên tháng luôn viết hoa chữ cái đầu.
- When's your birthday? – It's in October.
- My birthday is in March.
Hỏi muốn ăn, uống gì
What would you like to eat/drink?–I'd like some+đồ ăn/uống.
I'd like = I would like (tớ muốn), là cách nói lịch sự. Mời ai đó: Would you like some …? – Yes, please. / No, thank you.
- What would you like to drink? – I'd like some lemonade.
- Would you like some grapes? – Yes, please.
📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 4: My birthday party - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- candle
- present
- balloon
- grapes
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: balloon
Hình quả bóng bay: balloon.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- lemonade
- chips
- sandwich
- water
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: lemonade
lemonade = nước chanh.

When's your birthday? – It's ___ June.
- in
- on
- at
- to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: in
Trước tên tháng dùng giới từ in: in June (vào tháng Sáu).
Quy tắc: in + tháng

What would you like to drink? – I'd like some ___.
- chips
- lemonade
- sandwiches
- grapes
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: lemonade
Câu hỏi về đồ uống (drink), chỉ lemonade (nước chanh) là đồ uống.

There are ten ___ on my birthday cake.
- balloon
- present
- candles
- party
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: candles
Trên bánh sinh nhật có nến: ten candles (số nhiều thêm s).

___ you like some grapes? – Yes, please.
- Do
- Are
- What
- Would
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Would
Câu mời lịch sự: Would you like some …? Trả lời Yes, please hoặc No, thank you.
Quy tắc: Would you like some …?
Tháng đầu tiên của năm là ___.
- December
- March
- January
- May
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: January
January là tháng Một, tháng đầu tiên trong năm.

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:
When's / birthday? / your
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: When's your birthday?
Hỏi sinh nhật: When's your birthday?

Sắp xếp thành câu đúng:
My birthday / October. / in / is
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My birthday is in October.
Nói sinh nhật: My birthday is in + tháng.
Sắp xếp thành câu hỏi đúng:
What / to eat? / would you like
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: What would you like to eat?
Hỏi bạn muốn ăn gì: What would you like to eat?

Sắp xếp thành câu đúng:
I'd like / please. / some chips,
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I'd like some chips, please.
Trả lời lịch sự: I'd like some chips, please.

When's ___ birthday? – It's in July.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: your
Hỏi sinh nhật của bạn: When's your birthday?

I'd like some ___ to drink. (nước)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: water
Nước là water.

Happy ___ to you!
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: birthday
Câu chúc mừng sinh nhật: Happy birthday to you!
Would you like some sweets? – No, ___ you.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: thank
Từ chối lịch sự: No, thank you.
Ghép từ với nghĩa:
balloon · candle · present · chips · grapes ↔ bóng bay · cây nến · khoai tây chiên · món quà · quả nho
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: balloon – bóng bay; candle – cây nến; present – món quà; chips – khoai tây chiên; grapes – quả nho
Các đồ vật và món ăn trong tiệc sinh nhật.
Ghép tên tháng với nghĩa:
January · February · March · April · May ↔ tháng Ba · tháng Hai · tháng Một · tháng Năm · tháng Tư
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: January – tháng Một; February – tháng Hai; March – tháng Ba; April – tháng Tư; May – tháng Năm
Năm tháng đầu năm: January, February, March, April, May.