Sao English

Lớp 4Unit 4Tiệc sinh nhật của em

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 4: My birthday party - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 4 My birthday party: tháng trong năm, đồ trong bữa tiệc như cake, balloon, present, chips, lemonade, mẫu câu When's your birthday? và What would you like to eat?. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 4: My birthday party

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

birthdayChạm để lật ↻
/ˈbɜːθdeɪ/ nsinh nhật My birthday is in June.Sinh nhật tớ vào tháng Sáu.
partyChạm để lật ↻
/ˈpɑːti/ nbữa tiệc Come to my birthday party!Đến dự tiệc sinh nhật của tớ nhé!
balloonChạm để lật ↻
/bəˈluːn/ nbóng bay I have a red balloon.Tớ có một quả bóng bay đỏ.
candleChạm để lật ↻
/ˈkændl/ ncây nến There are nine candles on the cake.Có chín cây nến trên bánh.
presentChạm để lật ↻
/ˈpreznt/ nmón quà This present is for you.Món quà này dành cho bạn.
chipsChạm để lật ↻
/tʃɪps/ nkhoai tây chiên I'd like some chips.Tớ muốn một ít khoai tây chiên.
grapesChạm để lật ↻
/ɡreɪps/ nquả nho Would you like some grapes?Bạn có muốn ăn nho không?
lemonadeChạm để lật ↻
/ˌleməˈneɪd/ nnước chanh I'd like some lemonade.Tớ muốn một ít nước chanh.
sandwichChạm để lật ↻
/ˈsænwɪtʃ/ nbánh mì kẹp I want a sandwich, please.Cho tớ một cái bánh mì kẹp nhé.
waterChạm để lật ↻
/ˈwɔːtə/ nnước Can I have some water?Cho tớ xin ít nước nhé?

🧩Ngữ pháp Unit 4

Hỏi ngày sinh nhật

When's your birthday?–It's in+tháng.

When's = When is. Trả lời bằng in + tên tháng: It's in May. Tên tháng luôn viết hoa chữ cái đầu.

  • When's your birthday? – It's in October.
  • My birthday is in March.

Hỏi muốn ăn, uống gì

What would you like to eat/drink?–I'd like some+đồ ăn/uống.

I'd like = I would like (tớ muốn), là cách nói lịch sự. Mời ai đó: Would you like some …? – Yes, please. / No, thank you.

  • What would you like to drink? – I'd like some lemonade.
  • Would you like some grapes? – Yes, please.

📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 4: My birthday party - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. candle
  2. present
  3. balloon
  4. grapes
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: balloon

Hình quả bóng bay: balloon.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. lemonade
  2. chips
  3. sandwich
  4. water
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lemonade

lemonade = nước chanh.

3Trắc nghiệm

When's your birthday? – It's ___ June.

  1. in
  2. on
  3. at
  4. to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: in

Trước tên tháng dùng giới từ in: in June (vào tháng Sáu).

Quy tắc: in + tháng

4Trắc nghiệm

What would you like to drink? – I'd like some ___.

  1. chips
  2. lemonade
  3. sandwiches
  4. grapes
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lemonade

Câu hỏi về đồ uống (drink), chỉ lemonade (nước chanh) là đồ uống.

5Trắc nghiệm

There are ten ___ on my birthday cake.

  1. balloon
  2. present
  3. candles
  4. party
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: candles

Trên bánh sinh nhật có nến: ten candles (số nhiều thêm s).

6Trắc nghiệm

___ you like some grapes? – Yes, please.

  1. Do
  2. Are
  3. What
  4. Would
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Would

Câu mời lịch sự: Would you like some …? Trả lời Yes, please hoặc No, thank you.

Quy tắc: Would you like some …?

7Trắc nghiệm

Tháng đầu tiên của năm là ___.

  1. December
  2. March
  3. January
  4. May
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: January

January là tháng Một, tháng đầu tiên trong năm.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

When's / birthday? / your

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: When's your birthday?

Hỏi sinh nhật: When's your birthday?

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My birthday / October. / in / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My birthday is in October.

Nói sinh nhật: My birthday is in + tháng.

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

What / to eat? / would you like

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What would you like to eat?

Hỏi bạn muốn ăn gì: What would you like to eat?

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I'd like / please. / some chips,

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'd like some chips, please.

Trả lời lịch sự: I'd like some chips, please.

12Điền từ

When's ___ birthday? – It's in July.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: your

Hỏi sinh nhật của bạn: When's your birthday?

13Điền từ

I'd like some ___ to drink. (nước)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: water

Nước là water.

14Điền từ

Happy ___ to you!

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: birthday

Câu chúc mừng sinh nhật: Happy birthday to you!

15Điền từ

Would you like some sweets? – No, ___ you.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: thank

Từ chối lịch sự: No, thank you.

16Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

balloon · candle · present · chips · grapes ↔ bóng bay · cây nến · khoai tây chiên · món quà · quả nho

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: balloon – bóng bay; candle – cây nến; present – món quà; chips – khoai tây chiên; grapes – quả nho

Các đồ vật và món ăn trong tiệc sinh nhật.

17Ghép cặp

Ghép tên tháng với nghĩa:

January · February · March · April · May ↔ tháng Ba · tháng Hai · tháng Một · tháng Năm · tháng Tư

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: January – tháng Một; February – tháng Hai; March – tháng Ba; April – tháng Tư; May – tháng Năm

Năm tháng đầu năm: January, February, March, April, May.

🚀Học tiếp