Sao English

Lớp 10Unit 8Những cách học mới

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 8: New Ways to Learn - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 8 New Ways to Learn: từ vựng học tập mới (online learning, blended learning, face-to-face, digital device, platform, distraction), mệnh đề quan hệ xác định và không xác định với who, which, that, whose. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 8

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 8: New Ways to Learn

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

online learningChạm để lật ↻
/ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ nhọc trực tuyến Online learning lets students study at their own pace.Học trực tuyến giúp học sinh học theo tốc độ của mình.
blended learningChạm để lật ↻
/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ nhọc kết hợp (trực tiếp và trực tuyến) Our school uses blended learning for some subjects.Trường mình áp dụng học kết hợp cho một số môn.
face-to-faceChạm để lật ↻
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ adj, advtrực tiếp, mặt đối mặt I prefer face-to-face lessons because I can ask questions easily.Mình thích học trực tiếp vì dễ đặt câu hỏi.
digital deviceChạm để lật ↻
/ˌdɪdʒɪtl dɪˈvaɪs/ nthiết bị kỹ thuật số Students can use digital devices to look up new words.Học sinh có thể dùng thiết bị kỹ thuật số để tra từ mới.
platformChạm để lật ↻
/ˈplætfɔːm/ nnền tảng (trực tuyến) Teachers post homework on a learning platform.Giáo viên đăng bài tập lên một nền tảng học tập.
self-studyChạm để lật ↻
/ˌself ˈstʌdi/ nsự tự học Good self-study habits help you learn faster.Thói quen tự học tốt giúp bạn học nhanh hơn.
accessChạm để lật ↻
/ˈækses/ v, ntruy cập; quyền/khả năng tiếp cận You can access the lessons at any time.Bạn có thể truy cập các bài học bất cứ lúc nào.
concentrateChạm để lật ↻
/ˈkɒnsntreɪt/ vtập trung It is hard to concentrate when the room is noisy.Thật khó tập trung khi phòng ồn ào.
interactChạm để lật ↻
/ˌɪntərˈækt/ vtương tác In class, students interact with their teachers and classmates.Trên lớp, học sinh tương tác với thầy cô và bạn bè.
distractionChạm để lật ↻
/dɪˈstrækʃn/ nđiều làm xao nhãng Phone notifications are a big distraction when you study.Thông báo điện thoại là thứ gây xao nhãng lớn khi học.

🧩Ngữ pháp Unit 8

Mệnh đề quan hệ xác định (who, which, that)

N (người)+who/that+V…·N (vật)+which/that+V…

Mệnh đề quan hệ xác định cho biết rõ người/vật nào đang được nói đến; không có dấu phẩy. who/that cho người, which/that cho vật.

  • The teacher who teaches us maths uses many online games.
  • I like apps that help me practise speaking.

Mệnh đề quan hệ không xác định

N, who/which+…, … (có dấu phẩy, không dùng that)

Bổ sung thông tin thêm về người/vật đã xác định (tên riêng, vật duy nhất). Đặt giữa dấu phẩy và không dùng that.

  • Mr Nam, who is our English teacher, records short videos for us.
  • This platform, which is free, has thousands of lessons.

Đại từ quan hệ whose

N+whose+N+V…

whose thay cho tính từ sở hữu (his, her, their, its), luôn đi kèm một danh từ phía sau.

  • The student whose laptop is broken can borrow one from school.
  • I know a girl whose brother teaches online.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 8: New Ways to Learn - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A way of studying that mixes classroom lessons with online lessons is ___ learning.

  1. blended
  2. remote
  3. private
  4. silent
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: blended

blended learning = học kết hợp giữa học trên lớp và học trực tuyến.

2Trắc nghiệm

The girl ___ sits next to me is very good at using computers.

  1. which
  2. whose
  3. who
  4. where
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: who

Thay cho người (The girl) làm chủ ngữ → who.

Quy tắc: who / that: thay cho người

3Trắc nghiệm

This is the app ___ helps me learn new words every day.

  1. who
  2. whose
  3. what
  4. which
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: which

Thay cho vật (the app) làm chủ ngữ → which (hoặc that).

Quy tắc: which / that: thay cho vật

4Trắc nghiệm

Ms Hoa, ___ classes are always fun, uses videos in every lesson.

  1. that
  2. whose
  3. who
  4. which
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: whose

Chỗ trống đứng trước danh từ classes và mang nghĩa sở hữu (các lớp học của cô Hoa) → whose. Mệnh đề không xác định không dùng that.

Quy tắc: whose + N (sở hữu)

5Trắc nghiệm

"Online lessons save travel time, but some students find it hard to concentrate at home because of noise and their phones." What is a problem with online lessons?

  1. They take a lot of travel time.
  2. Students may get distracted at home.
  3. Students can't use phones.
  4. Teachers never give homework.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Students may get distracted at home.

Đoạn văn nói học sinh khó tập trung ở nhà vì tiếng ồn và điện thoại → dễ bị xao nhãng.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp