school-leaverChạm để lật ↻Lớp 11Unit 7Lựa chọn học tập sau phổ thông
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 7: Education Options for School-leavers - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 7 Education Options for School-leavers: từ vựng học tập sau phổ thông (vocational school, apprenticeship, degree, gap year), danh động từ hoàn thành và phân từ hoàn thành (having + V3). Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 7
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 7: Education Options for School-leavers
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
school-leaverChạm để lật ↻
vocational schoolChạm để lật ↻
apprenticeshipChạm để lật ↻
degreeChạm để lật ↻
gap yearChạm để lật ↻
tuition feeChạm để lật ↻
academicChạm để lật ↻
qualificationChạm để lật ↻
careerChạm để lật ↻
enrolChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 7
Danh động từ hoàn thành (perfect gerund)
having+V3 (sau giới từ hoặc động từ như admit, deny, regret, remember)
Nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước hành động của động từ chính.
- She regretted having chosen the wrong course.
- He was proud of having passed the entrance exam.
Phân từ hoàn thành (perfect participle)
Having+V3, S+V …
Rút gọn mệnh đề chỉ hành động hoàn tất trước hành động chính, khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.
- Having finished school, she started an apprenticeship.
- Having saved enough money, he enrolled in a design course.
Dạng bị động
having been+V3
Dùng khi chủ ngữ chịu tác động của hành động xảy ra trước.
- Having been offered a scholarship, she decided to study abroad.
- He denied having been told about the deadline.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 7: Education Options for School-leavers - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

___ his exams, Nam took a gap year to travel around the country.
- Finish
- Having finished
- Finished
- To have finish
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Having finished
Hành động thi xong xảy ra trước rồi mới đi du lịch, cùng chủ ngữ Nam → Having finished.
Quy tắc: Having + V3, S + V
A school that trains students for a particular job, such as plumbing or cooking, is a ___ school.
- primary
- boarding
- academic
- vocational
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: vocational
vocational school = trường dạy nghề.
She regrets ___ a course that she doesn't enjoy.
- having chosen
- to have choose
- have chosen
- chose
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: having chosen
regret + having V3: hối tiếc về việc đã làm trong quá khứ → having chosen.
Quy tắc: regret / admit / deny + having + V3
The money students pay to study at a college or university is called a tuition ___.
- salary
- price
- fee
- tip
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: fee
tuition fee = học phí.

___ a full scholarship, Lan didn't have to worry about tuition fees.
- Having offered
- Offering
- Being offering
- Having been offered
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Having been offered
Lan được trao học bổng (bị động) và việc này xảy ra trước → Having been offered.
Quy tắc: Having been + V3 (bị động, xảy ra trước)
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.