Sao English

Lớp 11Unit 7Lựa chọn học tập sau phổ thông

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 7: Education Options for School-leavers - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 7 Education Options for School-leavers: từ vựng học tập sau phổ thông (vocational school, apprenticeship, degree, gap year), danh động từ hoàn thành và phân từ hoàn thành (having + V3). Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 7

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 7: Education Options for School-leavers

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

school-leaverChạm để lật ↻
/ˈskuːl liːvə/ nhọc sinh mới tốt nghiệp phổ thông Many school-leavers are not sure what to study next.Nhiều học sinh mới tốt nghiệp chưa chắc nên học gì tiếp.
vocational schoolChạm để lật ↻
/vəʊˈkeɪʃənl skuːl/ ntrường dạy nghề He went to a vocational school to become an electrician.Anh ấy học trường nghề để trở thành thợ điện.
apprenticeshipChạm để lật ↻
/əˈprentɪʃɪp/ nthời gian học việc She is doing an apprenticeship at a car repair shop.Cô ấy đang học việc tại một xưởng sửa ô tô.
degreeChạm để lật ↻
/dɪˈɡriː/ nbằng đại học My cousin has a degree in engineering.Anh họ tôi có bằng kỹ sư.
gap yearChạm để lật ↻
/ˈɡæp jɪə/ nnăm nghỉ trước khi học tiếp Some students take a gap year to work and travel.Một số học sinh nghỉ một năm để đi làm và du lịch.
tuition feeChạm để lật ↻
/tjuˈɪʃn fiː/ nhọc phí Tuition fees at private universities are often high.Học phí ở các trường đại học tư thường cao.
academicChạm để lật ↻
/ˌækəˈdemɪk/ adjthuộc học thuật Universities offer more academic courses than vocational schools.Đại học có nhiều khoá học thuật hơn trường nghề.
qualificationChạm để lật ↻
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ nbằng cấp, chứng chỉ You need a qualification to work as a nurse.Bạn cần có chứng chỉ để làm y tá.
careerChạm để lật ↻
/kəˈrɪə/ nsự nghiệp, nghề nghiệp She wants a career in graphic design.Cô ấy muốn theo nghề thiết kế đồ hoạ.
enrolChạm để lật ↻
/ɪnˈrəʊl/ vđăng ký nhập học He enrolled in a cooking course after finishing school.Cậu ấy đăng ký khoá học nấu ăn sau khi học xong phổ thông.

🧩Ngữ pháp Unit 7

Danh động từ hoàn thành (perfect gerund)

having+V3 (sau giới từ hoặc động từ như admit, deny, regret, remember)

Nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước hành động của động từ chính.

  • She regretted having chosen the wrong course.
  • He was proud of having passed the entrance exam.

Phân từ hoàn thành (perfect participle)

Having+V3, S+V …

Rút gọn mệnh đề chỉ hành động hoàn tất trước hành động chính, khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.

  • Having finished school, she started an apprenticeship.
  • Having saved enough money, he enrolled in a design course.

Dạng bị động

having been+V3

Dùng khi chủ ngữ chịu tác động của hành động xảy ra trước.

  • Having been offered a scholarship, she decided to study abroad.
  • He denied having been told about the deadline.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 7: Education Options for School-leavers - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

___ his exams, Nam took a gap year to travel around the country.

  1. Finish
  2. Having finished
  3. Finished
  4. To have finish
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Having finished

Hành động thi xong xảy ra trước rồi mới đi du lịch, cùng chủ ngữ Nam → Having finished.

Quy tắc: Having + V3, S + V

2Trắc nghiệm

A school that trains students for a particular job, such as plumbing or cooking, is a ___ school.

  1. primary
  2. boarding
  3. academic
  4. vocational
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: vocational

vocational school = trường dạy nghề.

3Trắc nghiệm

She regrets ___ a course that she doesn't enjoy.

  1. having chosen
  2. to have choose
  3. have chosen
  4. chose
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: having chosen

regret + having V3: hối tiếc về việc đã làm trong quá khứ → having chosen.

Quy tắc: regret / admit / deny + having + V3

4Trắc nghiệm

The money students pay to study at a college or university is called a tuition ___.

  1. salary
  2. price
  3. fee
  4. tip
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fee

tuition fee = học phí.

5Trắc nghiệm

___ a full scholarship, Lan didn't have to worry about tuition fees.

  1. Having offered
  2. Offering
  3. Being offering
  4. Having been offered
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Having been offered

Lan được trao học bổng (bị động) và việc này xảy ra trước → Having been offered.

Quy tắc: Having been + V3 (bị động, xảy ra trước)

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp