Sao English

Lớp 5Unit 11Thời gian bên gia đình

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 11: Family time - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 11 Family time: hoạt động cùng gia đình cuối tuần như picnic, camping, cinema, board game; mẫu câu What do you do with your family at the weekend? và How often do you …? Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 11

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 11: Family time

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

picnicChạm để lật ↻
/ˈpɪknɪk/ nbuổi dã ngoại We have a picnic in the park.Chúng tớ đi dã ngoại ở công viên.
cinemaChạm để lật ↻
/ˈsɪnəmə/ nrạp chiếu phim My family goes to the cinema on Saturday.Gia đình tớ đi xem phim vào thứ Bảy.
campingChạm để lật ↻
/ˈkæmpɪŋ/ ncắm trại We go camping in the summer.Chúng tớ đi cắm trại vào mùa hè.
board gameChạm để lật ↻
/ˈbɔːd ɡeɪm/ ntrò chơi cờ bàn I play board games with my brother.Tớ chơi cờ bàn với anh trai.
grandparentsChạm để lật ↻
/ˈɡrænpeərənts/ nông bà We visit our grandparents every Sunday.Chúng tớ thăm ông bà mỗi Chủ nhật.
cook dinnerChạm để lật ↻
/kʊk ˈdɪnə/ phrnấu bữa tối Mum and I cook dinner together.Mẹ và tớ cùng nấu bữa tối.
watch TVChạm để lật ↻
/wɒtʃ ˌtiː ˈviː/ phrxem ti vi We watch TV after dinner.Chúng tớ xem ti vi sau bữa tối.
weekendChạm để lật ↻
/ˌwiːkˈend/ ncuối tuần What do you do at the weekend?Bạn làm gì vào cuối tuần?
alwaysChạm để lật ↻
/ˈɔːlweɪz/ advluôn luôn My dad always reads stories to me.Bố tớ luôn đọc truyện cho tớ nghe.
sometimesChạm để lật ↻
/ˈsʌmtaɪmz/ advthỉnh thoảng We sometimes eat out.Thỉnh thoảng nhà tớ đi ăn ngoài.

🧩Ngữ pháp Unit 11

Hỏi về hoạt động cùng gia đình

What do you do with your family at the weekend?–We+V (nguyên mẫu).

Dùng thì hiện tại đơn để nói việc thường làm. Chủ ngữ We/I/They đi với động từ nguyên mẫu; He/She thêm s/es.

  • What do you do with your family at the weekend? – We go to the cinema.
  • My sister plays board games with Dad.

Hỏi về mức độ thường xuyên

How often do you+V?–always / usually / sometimes / once a week / twice a month.

How often hỏi bao lâu làm một lần. Trả lời bằng trạng từ tần suất (đứng trước động từ thường) hoặc cụm once a week (một lần một tuần), twice a month (hai lần một tháng).

  • How often do you go camping? – Twice a year.
  • I sometimes cook dinner with Mum.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 11: Family time - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. cinema
  2. camping
  3. picnic
  4. weekend
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: camping

Hình cái lều là camping (cắm trại).

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. board game
  2. grandparents
  3. watch TV
  4. cook dinner
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: board game

board game = trò chơi cờ bàn.

3Trắc nghiệm

We sleep in a tent in the forest. We go ___.

  1. swimming
  2. shopping
  3. camping
  4. cooking
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: camping

Ngủ trong lều ở khu rừng là đi cắm trại: go camping.

4Trắc nghiệm

What do you do with your family at the weekend? – ___

  1. We go to the cinema.
  2. Yes, I do.
  3. It's on Sunday.
  4. I'm ten.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: We go to the cinema.

Câu hỏi What do you do…? hỏi về hoạt động nên trả lời bằng một việc làm: We go to the cinema.

Quy tắc: What do you do …? – We + V.

5Trắc nghiệm

My family ___ eats dinner together. (luôn luôn)

  1. never
  2. sometimes
  3. once
  4. always
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: always

always = luôn luôn. never là không bao giờ, sometimes là thỉnh thoảng.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp