experienceChạm để lật ↻Lớp 9Unit 5Trải nghiệm của chúng ta
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 5: Our Experiences - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 5 Our Experiences: từ vựng về trải nghiệm đáng nhớ (unforgettable, embarrassing, challenge, explore), thì hiện tại hoàn thành với ever, never, already, yet và phân biệt với quá khứ đơn. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 5
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 5: Our Experiences
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
experienceChạm để lật ↻
unforgettableChạm để lật ↻
embarrassingChạm để lật ↻
challengeChạm để lật ↻
exploreChạm để lật ↻
volunteerChạm để lật ↻
nervousChạm để lật ↻
proudChạm để lật ↻
achievementChạm để lật ↻
go abroadChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 5
Thì hiện tại hoàn thành
S+have / has+V3/ed; Have / Has+S+ever+V3/ed…?
Nói về trải nghiệm đã có (không nói rõ thời gian), hoặc việc vừa xảy ra / còn liên quan đến hiện tại. Hay đi với ever, never, already, yet, just, since, for.
- I have never tried snail noodle soup.
- Have you ever been to Da Lat?
Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
QKĐ: S+V2/ed+thời gian xác định (yesterday, last year, ago, in 2020)
Dùng hiện tại hoàn thành khi thời gian không xác định; dùng quá khứ đơn khi có mốc thời gian cụ thể đã kết thúc.
- I have visited Ha Long Bay twice.
- I visited Ha Long Bay last summer.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 5: Our Experiences - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

Something you can never forget is ___.
- unforgettable
- unhappy
- unkind
- unusual
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: unforgettable
unforgettable = không thể quên. Tiền tố un- + forgettable.
Have you ever ___ a horse?
- ride
- rode
- riding
- ridden
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ridden
Have + V3: ride – rode – ridden. Câu hỏi về trải nghiệm: Have you ever ridden…?
Quy tắc: have/has + V3
We ___ to Phu Quoc Island two years ago.
- have gone
- went
- have been
- go
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: went
two years ago là mốc thời gian xác định trong quá khứ → quá khứ đơn: went.
Quy tắc: ago → quá khứ đơn
She hasn't finished her project ___.
- already
- ever
- yet
- just
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: yet
yet dùng cuối câu phủ định/nghi vấn của hiện tại hoàn thành: chưa… . already, just dùng trong câu khẳng định.

"Last month, Lan gave a speech in English in front of the whole school. She was nervous at first, but in the end everyone clapped." How did Lan probably feel at the end?
- Bored
- Proud
- Angry
- Sleepy
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Proud
Cuối bài mọi người vỗ tay (everyone clapped) → Lan có lẽ thấy tự hào (proud).
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.