Sao English

Lớp 9Unit 5Trải nghiệm của chúng ta

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 5: Our Experiences - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 5 Our Experiences: từ vựng về trải nghiệm đáng nhớ (unforgettable, embarrassing, challenge, explore), thì hiện tại hoàn thành với ever, never, already, yet và phân biệt với quá khứ đơn. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 5: Our Experiences

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

experienceChạm để lật ↻
/ɪkˈspɪəriəns/ ntrải nghiệm Camping in the forest was a great experience.Cắm trại trong rừng là một trải nghiệm tuyệt vời.
unforgettableChạm để lật ↻
/ˌʌnfəˈɡetəbl/ adjkhông thể nào quên Our school trip was unforgettable.Chuyến đi của trường thật khó quên.
embarrassingChạm để lật ↻
/ɪmˈbærəsɪŋ/ adjgây xấu hổ, ngượng Falling on the stage was really embarrassing.Ngã trên sân khấu thật là ngượng.
challengeChạm để lật ↻
/ˈtʃælɪndʒ/ nthử thách Climbing the mountain was a big challenge.Leo núi là một thử thách lớn.
exploreChạm để lật ↻
/ɪkˈsplɔː/ vkhám phá We explored a cave in Quang Binh.Chúng mình đã khám phá một hang động ở Quảng Bình.
volunteerChạm để lật ↻
/ˌvɒlənˈtɪə/ vtình nguyện She has volunteered at the animal shelter.Cô ấy đã làm tình nguyện ở trại cứu hộ động vật.
nervousChạm để lật ↻
/ˈnɜːvəs/ adjlo lắng, hồi hộp I was nervous before my first speech.Mình hồi hộp trước bài phát biểu đầu tiên.
proudChạm để lật ↻
/praʊd/ adjtự hào My parents are proud of me.Bố mẹ tự hào về mình.
achievementChạm để lật ↻
/əˈtʃiːvmənt/ nthành tích Winning the prize was a great achievement.Đoạt giải là một thành tích lớn.
go abroadChạm để lật ↻
/ɡəʊ əˈbrɔːd/ phrra nước ngoài Have you ever gone abroad?Bạn đã từng ra nước ngoài chưa?

🧩Ngữ pháp Unit 5

Thì hiện tại hoàn thành

S+have / has+V3/ed; Have / Has+S+ever+V3/ed…?

Nói về trải nghiệm đã có (không nói rõ thời gian), hoặc việc vừa xảy ra / còn liên quan đến hiện tại. Hay đi với ever, never, already, yet, just, since, for.

  • I have never tried snail noodle soup.
  • Have you ever been to Da Lat?

Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

QKĐ: S+V2/ed+thời gian xác định (yesterday, last year, ago, in 2020)

Dùng hiện tại hoàn thành khi thời gian không xác định; dùng quá khứ đơn khi có mốc thời gian cụ thể đã kết thúc.

  • I have visited Ha Long Bay twice.
  • I visited Ha Long Bay last summer.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 5: Our Experiences - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Something you can never forget is ___.

  1. unforgettable
  2. unhappy
  3. unkind
  4. unusual
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: unforgettable

unforgettable = không thể quên. Tiền tố un- + forgettable.

2Trắc nghiệm

Have you ever ___ a horse?

  1. ride
  2. rode
  3. riding
  4. ridden
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ridden

Have + V3: ride – rode – ridden. Câu hỏi về trải nghiệm: Have you ever ridden…?

Quy tắc: have/has + V3

3Trắc nghiệm

We ___ to Phu Quoc Island two years ago.

  1. have gone
  2. went
  3. have been
  4. go
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: went

two years ago là mốc thời gian xác định trong quá khứ → quá khứ đơn: went.

Quy tắc: ago → quá khứ đơn

4Trắc nghiệm

She hasn't finished her project ___.

  1. already
  2. ever
  3. yet
  4. just
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: yet

yet dùng cuối câu phủ định/nghi vấn của hiện tại hoàn thành: chưa… . already, just dùng trong câu khẳng định.

5Trắc nghiệm

"Last month, Lan gave a speech in English in front of the whole school. She was nervous at first, but in the end everyone clapped." How did Lan probably feel at the end?

  1. Bored
  2. Proud
  3. Angry
  4. Sleepy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Proud

Cuối bài mọi người vỗ tay (everyone clapped) → Lan có lẽ thấy tự hào (proud).

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp