Sao English

Lớp 9Unit 6Lối sống Việt Nam: xưa và nay

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 6 Vietnamese Lifestyle: Then and Now: từ vựng về lối sống xưa và nay (extended family, nuclear family, tram, generation gap), cấu trúc used to / didn't use to và thì quá khứ hoàn thành. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

extended familyChạm để lật ↻
/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ ngia đình nhiều thế hệ In the past, many people lived in extended families.Ngày xưa nhiều người sống trong gia đình nhiều thế hệ.
nuclear familyChạm để lật ↻
/ˌnjuːkliə ˈfæməli/ ngia đình hạt nhân (bố mẹ và con) Today most city people live in nuclear families.Ngày nay phần lớn người thành phố sống trong gia đình hạt nhân.
tramChạm để lật ↻
/træm/ nxe điện Hanoi used to have trams.Hà Nội từng có tàu điện.
generation gapChạm để lật ↻
/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ nkhoảng cách thế hệ Talking more can reduce the generation gap.Trò chuyện nhiều hơn có thể thu hẹp khoảng cách thế hệ.
lifestyleChạm để lật ↻
/ˈlaɪfstaɪl/ nlối sống Our lifestyle has changed a lot.Lối sống của chúng ta đã thay đổi nhiều.
thatched houseChạm để lật ↻
/ˌθætʃt ˈhaʊs/ nnhà mái tranh My great-grandparents lived in a thatched house.Ông bà cố mình sống trong một ngôi nhà mái tranh.
modernChạm để lật ↻
/ˈmɒdn/ adjhiện đại Modern flats have lifts and air conditioners.Căn hộ hiện đại có thang máy và điều hoà.
customChạm để lật ↻
/ˈkʌstəm/ nphong tục Giving lucky money is a Tet custom.Lì xì là một phong tục ngày Tết.
rice paddyChạm để lật ↻
/ˈraɪs ˌpædi/ nruộng lúa Farmers worked in the rice paddies all day.Nông dân làm việc ngoài ruộng lúa cả ngày.
communicateChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ vgiao tiếp People now communicate by phone and email.Giờ đây người ta giao tiếp qua điện thoại và thư điện tử.

🧩Ngữ pháp Unit 6

used to / didn't use to

S+used to+V; S+didn't use to+V; Did+S+use to+V?

Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn nữa. Câu phủ định và nghi vấn dùng use (không có d).

  • My grandma used to cook on a wood stove.
  • People didn't use to have smartphones.

Thì quá khứ hoàn thành

S+had+V3/ed

Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ. Hay đi với before, after, by the time, by + năm.

  • By 2000, most families had bought a TV.
  • When we arrived, the tram had already left.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A family with grandparents, parents and children living together is an ___ family.

  1. nuclear
  2. extended
  3. only
  4. single
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: extended

extended family = gia đình nhiều thế hệ (ông bà, bố mẹ, con cái sống chung).

2Trắc nghiệm

My grandfather ___ ride a bicycle to work every day.

  1. used to
  2. uses to
  3. is used to
  4. use to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: used to

Thói quen trong quá khứ: used to + V nguyên mẫu.

Quy tắc: used to + V

3Trắc nghiệm

___ people use to send letters instead of emails?

  1. Do
  2. Were
  3. Did
  4. Have
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Did

Câu hỏi với used to: Did + S + use to + V?

Quy tắc: Did + S + use to + V?

4Trắc nghiệm

By the time I was born, my family ___ to the city.

  1. moves
  2. has moved
  3. was moving
  4. had moved
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: had moved

Hành động chuyển nhà xảy ra trước khi tôi ra đời (by the time + quá khứ đơn) → quá khứ hoàn thành: had moved.

Quy tắc: had + V3

5Trắc nghiệm

"Fifty years ago, children in my village played with homemade toys like paper kites and bamboo stilts. Today, they mostly play games on tablets." What did village children use to play with?

  1. Tablets
  2. Homemade toys
  3. Computer games
  4. Plastic robots
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Homemade toys

"played with homemade toys like paper kites and bamboo stilts" → đồ chơi tự làm.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp