Lớp 9Unit 6Lối sống Việt Nam: xưa và nay
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 6 Vietnamese Lifestyle: Then and Now: từ vựng về lối sống xưa và nay (extended family, nuclear family, tram, generation gap), cấu trúc used to / didn't use to và thì quá khứ hoàn thành. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 6
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
tramChạm để lật ↻
generation gapChạm để lật ↻
lifestyleChạm để lật ↻
thatched houseChạm để lật ↻
modernChạm để lật ↻
customChạm để lật ↻
rice paddyChạm để lật ↻
communicateChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 6
used to / didn't use to
S+used to+V; S+didn't use to+V; Did+S+use to+V?
Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn nữa. Câu phủ định và nghi vấn dùng use (không có d).
- My grandma used to cook on a wood stove.
- People didn't use to have smartphones.
Thì quá khứ hoàn thành
S+had+V3/ed
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ. Hay đi với before, after, by the time, by + năm.
- By 2000, most families had bought a TV.
- When we arrived, the tram had already left.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
A family with grandparents, parents and children living together is an ___ family.
- nuclear
- extended
- only
- single
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: extended
extended family = gia đình nhiều thế hệ (ông bà, bố mẹ, con cái sống chung).
My grandfather ___ ride a bicycle to work every day.
- used to
- uses to
- is used to
- use to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: used to
Thói quen trong quá khứ: used to + V nguyên mẫu.
Quy tắc: used to + V
___ people use to send letters instead of emails?
- Do
- Were
- Did
- Have
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Did
Câu hỏi với used to: Did + S + use to + V?
Quy tắc: Did + S + use to + V?
By the time I was born, my family ___ to the city.
- moves
- has moved
- was moving
- had moved
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: had moved
Hành động chuyển nhà xảy ra trước khi tôi ra đời (by the time + quá khứ đơn) → quá khứ hoàn thành: had moved.
Quy tắc: had + V3
"Fifty years ago, children in my village played with homemade toys like paper kites and bamboo stilts. Today, they mostly play games on tablets." What did village children use to play with?
- Tablets
- Homemade toys
- Computer games
- Plastic robots
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Homemade toys
"played with homemade toys like paper kites and bamboo stilts" → đồ chơi tự làm.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.