Sao English

Lớp 3Unit 18Vui chơi và hoạt động

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 18: Playing and doing - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 3 Unit 18 Playing and doing: từ vựng drawing, reading, singing, dancing, writing, cooking, listening to music, watching TV; mẫu câu What are you doing? – I'm… và What's he/she doing? – He's/She's… Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 9 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 3 Unit 18

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 3 Unit 18: Playing and doing

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

drawingChạm để lật ↻
/ˈdrɔːɪŋ/ v-ingđang vẽ I'm drawing a cat.Tớ đang vẽ một con mèo.
readingChạm để lật ↻
/ˈriːdɪŋ/ v-ingđang đọc She's reading a book.Bạn ấy đang đọc sách.
singingChạm để lật ↻
/ˈsɪŋɪŋ/ v-ingđang hát They're singing a song.Các bạn ấy đang hát một bài hát.
dancingChạm để lật ↻
/ˈdɑːnsɪŋ/ v-ingđang nhảy múa My sister is dancing.Chị tớ đang nhảy.
writingChạm để lật ↻
/ˈraɪtɪŋ/ v-ingđang viết He's writing a letter.Bạn ấy đang viết thư.
cookingChạm để lật ↻
/ˈkʊkɪŋ/ v-ingđang nấu ăn My father is cooking dinner.Bố tớ đang nấu bữa tối.
listening to musicChạm để lật ↻
/ˈlɪsənɪŋ tə ˈmjuːzɪk/ phrđang nghe nhạc I'm listening to music.Tớ đang nghe nhạc.
watching TVChạm để lật ↻
/ˈwɒtʃɪŋ ˌtiː ˈviː/ phrđang xem ti vi Grandpa is watching TV.Ông đang xem ti vi.
playing the guitarChạm để lật ↻
/ˈpleɪɪŋ ðə ɡɪˈtɑː/ phrđang chơi đàn ghi-ta Tom is playing the guitar.Tom đang chơi đàn ghi-ta.

🧩Ngữ pháp Unit 18

Hỏi bạn đang làm gì

What are you doing?–I'm+V-ing.

Hỏi việc đang làm ngay lúc nói. I'm = I am. Động từ thêm -ing: read → reading, sing → singing.

  • What are you doing? – I'm reading.
  • What are you doing? – I'm watching TV.

Hỏi người khác đang làm gì

What's he / she doing?–He's / She's+V-ing.

What's = What is. Nam dùng he, nữ dùng she. Động từ tận cùng bằng e thì bỏ e rồi thêm -ing: dance → dancing, write → writing.

  • What's he doing? – He's cooking.
  • What's she doing? – She's dancing.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 3 Unit 18: Playing and doing - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. singing
  2. watching TV
  3. reading
  4. cooking
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: watching TV

Hình là cái ti vi: watching TV = đang xem ti vi.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. drawing
  2. writing
  3. listening to music
  4. dancing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dancing

Từ được đọc là dancing = đang nhảy múa.

3Trắc nghiệm

Bạn Mai đang cầm bút màu tô một bức tranh. Mai is ___.

  1. drawing
  2. singing
  3. cooking
  4. dancing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: drawing

Dùng bút màu vẽ tranh là drawing (đang vẽ).

4Trắc nghiệm

What are you doing?

  1. I'm fine.
  2. I like reading.
  3. I'm reading.
  4. I'm eight.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'm reading.

Hỏi đang làm gì nên trả lời I'm + V-ing: I'm reading.

Quy tắc: What are you doing? – I'm + V-ing.

5Trắc nghiệm

What's she doing?

  1. He's cooking.
  2. She's cooking.
  3. She cooking.
  4. She's cook.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She's cooking.

Hỏi về she nên trả lời She's + V-ing: She's cooking. Không được bỏ 's hay -ing.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp