Sao English

Lớp 5Unit 4Hoạt động lúc rảnh rỗi của chúng mình

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 4 Our free-time activities: từ vựng surf the internet, watch TV, play chess, do karate, play the piano và mẫu câu What do you do in your free time?, How often do you …? Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

free timeChạm để lật ↻
/ˌfriː ˈtaɪm/ nthời gian rảnh What do you do in your free time?Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
surf the internetChạm để lật ↻
/sɜːf ði ˈɪntənet/ phrlướt mạng My brother surfs the internet after dinner.Anh tớ lướt mạng sau bữa tối.
watch TVChạm để lật ↻
/wɒtʃ ˌtiː ˈviː/ phrxem ti vi I watch TV with my family at the weekend.Tớ xem ti vi cùng gia đình vào cuối tuần.
play chessChạm để lật ↻
/pleɪ tʃes/ phrchơi cờ vua Grandpa and I play chess on Sundays.Ông và tớ chơi cờ vua vào Chủ nhật.
go shoppingChạm để lật ↻
/ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/ phrđi mua sắm My mum and I go shopping on Saturdays.Mẹ và tớ đi mua sắm vào thứ Bảy.
do karateChạm để lật ↻
/duː kəˈrɑːti/ phrtập võ karate Nam does karate twice a week.Nam tập karate hai lần một tuần.
play the pianoChạm để lật ↻
/pleɪ ðə piˈænəʊ/ phrchơi đàn piano Linh plays the piano every evening.Linh chơi đàn piano mỗi tối.
ride a bikeChạm để lật ↻
/raɪd ə baɪk/ phrđạp xe We ride a bike in the park.Chúng tớ đạp xe trong công viên.
read booksChạm để lật ↻
/riːd bʊks/ phrđọc sách I like to read books in my free time.Tớ thích đọc sách lúc rảnh.
every dayChạm để lật ↻
/ˈevri deɪ/ phrmỗi ngày, hằng ngày She rides her bike every day.Bạn ấy đạp xe mỗi ngày.

🧩Ngữ pháp Unit 4

Hỏi về hoạt động lúc rảnh

What do you do in your free time?–I+động từ …·What does he/she do …?–He/She+V-s/es …

Dùng thì hiện tại đơn để nói thói quen. Với he, she hoặc tên một người, động từ thêm s/es: plays, watches, does.

  • What do you do in your free time? – I play chess.
  • What does she do in her free time? – She watches TV.

Hỏi mức độ thường xuyên

How often do you …?–once / twice / three times a week, every day.

How often hỏi bao lâu làm một lần. once = một lần, twice = hai lần, three times = ba lần; a week = mỗi tuần.

  • How often do you do karate? – Twice a week.
  • How often does he surf the internet? – Every day.

📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Our free-time activities - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. watch TV
  2. play chess
  3. ride a bike
  4. play the piano
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: play the piano

Hình bàn phím đàn là play the piano (chơi đàn piano).

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. go shopping
  2. do karate
  3. read books
  4. free time
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: do karate

do karate = tập võ karate (dùng động từ do, không dùng play).

3Trắc nghiệm

What do you do in your free time? – I ___ chess with my dad.

  1. play
  2. plays
  3. playing
  4. do
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: play

Chủ ngữ I dùng động từ nguyên mẫu: I play chess.

4Trắc nghiệm

My sister ___ the internet in the evening.

  1. surf
  2. surfing
  3. surfs
  4. is surf
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: surfs

Chủ ngữ My sister là ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn nên động từ thêm s: surfs.

Quy tắc: He / She + V-s/es

5Trắc nghiệm

How often do you go swimming? – ___

  1. In the pool.
  2. With my friends.
  3. Yes, I do.
  4. Twice a week.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Twice a week.

How often hỏi mức độ thường xuyên nên trả lời Twice a week (hai lần một tuần).

Quy tắc: How often …? – once / twice a week, every day

6Trắc nghiệm

Chọn cụm từ đúng: "I ___ karate at the club."

  1. play
  2. do
  3. go
  4. make
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: do

Với karate dùng động từ do: do karate.

7Trắc nghiệm

Đọc: "In my free time, I read books. I go to the library three times a week. My brother rides his bike every day." How often does the writer go to the library?

  1. Every day.
  2. Once a week.
  3. Three times a week.
  4. Twice a week.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Three times a week.

Câu "I go to the library three times a week" cho biết bạn ấy đến thư viện ba lần một tuần.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

What / do / do you / free time? / in your

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What do you do in your free time?

Câu hỏi hoạt động lúc rảnh: What do you do in your free time?

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

How often / do / play / the piano? / you

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: How often do you play the piano?

How often + do you + động từ …?

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / a week. / once / watch TV

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I watch TV once a week.

Cụm chỉ tần suất once a week đứng cuối câu.

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My best friend / at the weekend. / goes shopping / with her mum

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My best friend goes shopping with her mum at the weekend.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên dùng goes; cụm chỉ thời gian at the weekend để cuối câu.

12Điền từ

What ___ he do in his free time? – He rides a bike.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: does

Chủ ngữ he dùng trợ động từ does: What does he do …?

13Điền từ

Mai ___ TV after dinner. (watch)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: watches

Động từ tận cùng bằng ch thêm es khi đi với ngôi thứ ba số ít: watches.

Quy tắc: watch → watches, go → goes, do → does

14Điền từ

I play badminton two times a week. = I play badminton ___ a week.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: twice

two times = twice (hai lần).

15Điền từ

How ___ do you read books? – Every day.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: often

Câu trả lời Every day nói về mức độ thường xuyên nên hỏi How often.

16Ghép cặp

Ghép cụm từ với nghĩa:

surf the internet · watch TV · play chess · go shopping · ride a bike ↔ chơi cờ vua · lướt mạng · xem ti vi · đi mua sắm · đạp xe

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: surf the internet – lướt mạng; watch TV – xem ti vi; play chess – chơi cờ vua; go shopping – đi mua sắm; ride a bike – đạp xe

5 hoạt động lúc rảnh trong bài.

17Ghép cặp

Ghép câu hỏi với câu trả lời:

What do you do in your free time? · How often do you do karate? · What does your dad do at the weekend? · Do you like watching TV? ↔ He plays chess. · I play the piano. · Three times a week. · Yes, I do.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What do you do in your free time? – I play the piano.; How often do you do karate? – Three times a week.; What does your dad do at the weekend? – He plays chess.; Do you like watching TV? – Yes, I do.

Mỗi câu hỏi có một câu trả lời phù hợp về hoạt động hoặc tần suất.

🚀Học tiếp