Sao English

Lớp 4Unit 15Cuối tuần của gia đình em

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 15: My family’s weekends - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 15 My family’s weekends: go shopping, go swimming, visit grandparents, clean the house, have a picnic; mẫu câu What do you do at the weekend? và What does your father do on Sundays?. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 10 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 15

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 15: My family’s weekends

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

weekendChạm để lật ↻
/ˌwiːkˈend/ ncuối tuần I love the weekend.Tớ rất thích cuối tuần.
go shoppingChạm để lật ↻
/ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/ phrđi mua sắm My mum and I go shopping on Saturdays.Mẹ và tớ đi mua sắm vào thứ Bảy.
go swimmingChạm để lật ↻
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/ phrđi bơi We go swimming in summer.Chúng tớ đi bơi vào mùa hè.
visit grandparentsChạm để lật ↻
/ˈvɪzɪt ˈɡrænpeərənts/ phrthăm ông bà We visit our grandparents on Sundays.Chúng tớ thăm ông bà vào Chủ nhật.
play footballChạm để lật ↻
/pleɪ ˈfʊtbɔːl/ phrchơi bóng đá My brother plays football in the park.Anh tớ chơi bóng đá ở công viên.
clean the houseChạm để lật ↻
/kliːn ðə haʊs/ phrdọn dẹp nhà cửa We clean the house together.Cả nhà cùng dọn dẹp nhà cửa.
cook dinnerChạm để lật ↻
/kʊk ˈdɪnə/ phrnấu bữa tối My dad cooks dinner on Sundays.Bố tớ nấu bữa tối vào Chủ nhật.
go to the cinemaChạm để lật ↻
/ɡəʊ tə ðə ˈsɪnəmə/ phrđi xem phim ở rạp Let's go to the cinema this Saturday.Thứ Bảy này mình đi xem phim nhé.
have a picnicChạm để lật ↻
/hæv ə ˈpɪknɪk/ phrđi dã ngoại We have a picnic by the lake.Chúng tớ đi dã ngoại bên hồ.
go fishingChạm để lật ↻
/ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/ phrđi câu cá My grandpa goes fishing at the weekend.Ông tớ đi câu cá vào cuối tuần.

🧩Ngữ pháp Unit 15

Hỏi làm gì vào cuối tuần

What do you/does your family do at the weekend?–We+hoạt động.

at the weekend = vào cuối tuần. Hỏi cả nhà làm gì: What does your family do at the weekend? Trả lời bằng We + động từ: We go shopping.

  • What do you do at the weekend? – I play football.
  • We have a picnic at the weekend.

Nói về người khác vào ngày cụ thể

What does he/she do on Saturdays/Sundays?–He/She+V-s/es.

Trước ngày trong tuần dùng on. Chủ ngữ he/she thì động từ thêm s/es: goes, cooks, cleans, visits.

  • What does your father do on Sundays? – He goes fishing.
  • My mother cleans the house on Saturdays.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 15: My family’s weekends - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. go fishing
  2. go shopping
  3. play football
  4. clean the house
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: go fishing

Hình cần câu: go fishing = đi câu cá.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. visit grandparents
  2. go to the cinema
  3. have a picnic
  4. go swimming
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: have a picnic

have a picnic = đi dã ngoại.

3Trắc nghiệm

What does your family do ___ the weekend?

  1. in
  2. at
  3. to
  4. of
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: at

Vào cuối tuần nói là at the weekend.

Quy tắc: at the weekend

4Trắc nghiệm

On Saturdays, my mother ___ the house.

  1. clean
  2. cleaning
  3. cleans
  4. to clean
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cleans

My mother (she) nên clean thêm s: cleans.

Quy tắc: He/She + V-s/es

5Trắc nghiệm

We often ___ swimming at the weekend.

  1. play
  2. do
  3. have
  4. go
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: go

Đi bơi nói là go swimming.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp