Lớp 6 · Global Success🧩 Học kỳ 1Miễn phí
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kỳ 1: 8 chủ điểm và bài tập online
Toàn bộ ngữ pháp Unit 1–6 sách Global Success lớp 6, mỗi chủ điểm có cấu trúc, ví dụ bấm 🔊 nghe và lỗi hay gặp. Cuối trang có 10 câu bài tập online có đáp án và giải thích, hợp để ôn thi cuối kỳ 1.
- 8 chủ điểm
- 6 Unit
- 10 câu tự chấm
🧭8 chủ điểm học kỳ 1
🧩Cấu trúc, ví dụ và lỗi hay gặp
1 Thì hiện tại đơn · Unit 1
Cấu trúc: S + V(s/es) · phủ định: do/does not + V · dấu hiệu: every day, usually, often, always
She goes to school by bike every day.
Bạn ấy đi học bằng xe đạp mỗi ngày.
⚠️ Lỗi hay gặp: Quên thêm s/es với he, she, it (She go…).
2 Thì hiện tại tiếp diễn · Unit 1, 3
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing · dấu hiệu: now, right now, at the moment, Look!, Listen!
Look! The children are playing in the schoolyard.
Nhìn kìa! Các bạn nhỏ đang chơi ở sân trường.
⚠️ Lỗi hay gặp: Thiếu am/is/are (The children playing…).
3 Sở hữu cách · Unit 2
Cấu trúc: Danh từ + ’s · danh từ số nhiều có s: thêm ’ (my parents’ room)
This is my sister’s bedroom.
Đây là phòng ngủ của chị tôi.
⚠️ Lỗi hay gặp: Viết "the bedroom of my sister" nghe không tự nhiên, hoặc đặt ’s sai chỗ với danh từ số nhiều.
4 Giới từ chỉ vị trí · Unit 2
Cấu trúc: in, on, under, next to, behind, in front of, between … and …
The lamp is between the bed and the wardrobe.
Cái đèn ở giữa giường và tủ quần áo.
⚠️ Lỗi hay gặp: Nhầm "in front of" (phía trước) với "behind" (phía sau); quên "and" sau between.
5 So sánh hơn của tính từ · Unit 4
Cấu trúc: Tính từ ngắn + er + than · more + tính từ dài + than · good → better, bad → worse
My neighbourhood is quieter than the city centre.
Khu tôi ở yên tĩnh hơn trung tâm thành phố.
⚠️ Lỗi hay gặp: Dùng cả more lẫn -er (more quieter).
6 must / mustn’t · Unit 5
Cấu trúc: must + V nguyên mẫu (phải) · mustn’t + V nguyên mẫu (không được)
You must stay with the group. You mustn’t litter in the cave.
Em phải đi theo đoàn. Em không được xả rác trong hang.
⚠️ Lỗi hay gặp: Thêm "to" sau must (must to stay).
7 Danh từ đếm được, không đếm được · some/any · Unit 5, 6
Cấu trúc: some: câu khẳng định, lời mời · any: câu phủ định và câu hỏi · không đếm được không thêm s (rice, water)
We have some flowers, but we don’t have any sweets.
Nhà mình có hoa nhưng không có kẹo.
⚠️ Lỗi hay gặp: Dùng "some" trong câu phủ định, hoặc thêm s cho rice, water.
8 should / shouldn’t · Unit 6
Cấu trúc: should + V nguyên mẫu (nên) · shouldn’t + V nguyên mẫu (không nên)
At Tet, children should be polite to the elderly.
Ngày Tết, trẻ em nên lễ phép với người lớn tuổi.
⚠️ Lỗi hay gặp: Viết "should to" hoặc chia động từ sau should (should goes).
⚡10 câu bài tập online có đáp án
Chọn đáp án để xem giải thích. Câu nào sai, kéo lên đọc lại chủ điểm cùng tên.
My brother ___ football every Sunday.
"every Sunday" → hiện tại đơn; chủ ngữ số ít → plays.
Listen! Somebody ___ the piano.
"Listen!" → hành động đang xảy ra: is playing.
We usually ___ lunch at school, but today we ___ at home.
"usually" → hiện tại đơn; "today" (đang diễn ra) → hiện tại tiếp diễn.
This is ___ room. They share it.
"They share it" → nhiều anh em, danh từ số nhiều có s chỉ thêm dấu ’.
The cat is sleeping ___ the sofa. You can’t see it.
Không nhìn thấy → nằm dưới ghế: under. "next" phải là "next to".
A city is usually ___ than a village.
noisy là tính từ 2 âm tiết tận cùng -y → noisier, không thêm more.
This book is ___ than that one.
good là tính từ bất quy tắc: good → better.
You ___ swim here. The water is very deep.
Nước sâu, nguy hiểm → không được bơi: mustn’t.
Are there ___ apples in the fridge?
Câu hỏi → any.
You ___ eat too many sweets at Tet.
Lời khuyên không nên làm → shouldn’t.
👨👩👧Phụ huynh kèm con thế nào?
1. Mỗi tối chọn 1 chủ điểm, cho con đọc to câu ví dụ rồi tự đặt 2 câu về gia đình mình.
2. Làm 10 câu bài tập ở trên, câu sai thì hỏi con "dấu hiệu nào cho biết đáp án?" thay vì đọc luôn đáp án.
3. Cuối tuần cho con chơi trò chơi theo Unit trên web: vừa ôn từ vựng vừa đỡ ngán.
Học tiếp
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 học kỳ 1 gồm những gì?
Theo sách Global Success lớp 6, học kỳ 1 (Unit 1–6) có thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, sở hữu cách, giới từ chỉ vị trí, so sánh hơn của tính từ, must/mustn’t, danh từ đếm được và không đếm được với some/any, should/shouldn’t.
Thi cuối kỳ 1 lớp 6 môn tiếng Anh thường có dạng bài nào?
Thường có nghe, phát âm, chọn đáp án ngữ pháp và từ vựng, đọc hiểu và viết câu. Cấu trúc đề do từng trường quyết định, nên xem đề kiểm tra các năm trước của trường để biết rõ.
Con hay nhầm hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, làm sao?
Cho con tìm dấu hiệu trước khi chia: every, usually, often → hiện tại đơn; now, Look!, Listen!, at the moment → hiện tại tiếp diễn. Làm 5 câu mỗi ngày trong một tuần là thấy tiến bộ.
Trang này có phải đề thi thật không?
Không. Ví dụ và câu hỏi do Sao English tự soạn để ôn tập theo chủ đề sách Global Success lớp 6, không phải đề của trường nào.
Luyện thêm ở đâu?
Mở trang Tiếng Anh lớp 6 để làm bài và chơi trò chơi online theo từng Unit, có chấm phát âm, hoặc làm đề ôn thi cuối kỳ 1 lớp 6 có đáp án, miễn phí.