Lớp 9 · Global Success🃏 Từ vựngMiễn phí
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 theo chủ đề ôn thi vào 10
60 từ và cụm từ của 10 chủ đề lớp 9, mỗi từ có nghĩa và câu ví dụ bấm 🔊 nghe phát âm. Cuối trang có 10 câu kiểm tra online, chọn là biết đúng sai ngay.
- 10 chủ đề
- 60 từ
- 10 câu kiểm tra
🧭10 chủ đề
🃏Từ vựng và câu ví dụ
🏘️ Cộng đồng địa phương · Local community
Từ Nghĩa Ví dụ craft village (n) làng nghề Bat Trang is a famous craft village near Ha Noi. artisan (n) nghệ nhân The artisan has made pottery for forty years. handicraft (n) đồ thủ công Tourists like buying handicrafts as gifts. pass down (phr v) truyền lại The skill is passed down from parents to children. facility (n) cơ sở vật chất Our town has new sports facilities. preserve (v) gìn giữ, bảo tồn We should preserve traditional crafts. 🏙️ Cuộc sống thành phố · City life
Từ Nghĩa Ví dụ traffic jam (n) tắc đường I was late because of a traffic jam. public transport (n) phương tiện công cộng More people should use public transport. skyscraper (n) nhà chọc trời The city has many tall skyscrapers. convenient (adj) tiện lợi Living near a market is very convenient. crowded (adj) đông đúc The streets are crowded at rush hour. noise (n) tiếng ồn The noise from the road keeps me awake. 🥗 Sống khoẻ · Healthy living
Từ Nghĩa Ví dụ balanced diet (n) chế độ ăn cân bằng A balanced diet includes fruit and vegetables. stay up late (phr) thức khuya Try not to stay up late before a test. stressed out (adj) căng thẳng Many students feel stressed out during exams. work out (phr v) tập thể dục My brother works out three times a week. well-being (n) sức khoẻ, sự khoẻ mạnh Sleep is important for your well-being. avoid (v) tránh You should avoid sugary drinks. 🏯 Nhớ về quá khứ · Remembering the past
Từ Nghĩa Ví dụ ancestor (n) tổ tiên We visit our ancestors’ graves at Tet. heritage (n) di sản Hoi An is a World Heritage Site. historic (adj) mang tính lịch sử This is a historic building. monument (n) đài tưởng niệm, di tích They built a monument to the heroes. restore (v) trùng tu, khôi phục The old temple was restored last year. generation (n) thế hệ Stories are told from generation to generation. 🕰️ Lối sống xưa và nay · Lifestyle then and now
Từ Nghĩa Ví dụ extended family (n) gia đình nhiều thế hệ In the past, most people lived in extended families. nuclear family (n) gia đình hạt nhân (bố mẹ và con) Nowadays nuclear families are more common. tram (n) tàu điện People used to travel by tram in Ha Noi. habit (n) thói quen Reading every night is a good habit. modern (adj) hiện đại Modern life is busier than before. used to (phr) đã từng (nay không còn) My grandparents used to cook on a wood stove. 🏞️ Kỳ quan thiên nhiên · Natural wonders
Từ Nghĩa Ví dụ cave (n) hang động Son Doong is one of the largest caves in the world. landscape (n) phong cảnh The landscape in Ha Giang is amazing. breathtaking (adj) đẹp ngoạn mục The view from the top is breathtaking. explore (v) khám phá We explored the island by boat. protect (v) bảo vệ We must protect our natural wonders. waterfall (n) thác nước Ban Gioc is a beautiful waterfall. 🧳 Du lịch · Tourism
Từ Nghĩa Ví dụ destination (n) điểm đến Da Nang is a popular destination. sightseeing (n) tham quan We went sightseeing in the old town. accommodation (n) chỗ ở The price includes accommodation and meals. package tour (n) tour trọn gói A package tour is easy for families. souvenir (n) quà lưu niệm I bought a souvenir for my best friend. itinerary (n) lịch trình Our itinerary includes three cities. 🌏 Tiếng Anh trên thế giới · English in the world
Từ Nghĩa Ví dụ native speaker (n) người bản ngữ She talks to native speakers online. fluent (adj) trôi chảy, thông thạo He is fluent in English and French. official language (n) ngôn ngữ chính thức English is an official language in Singapore. accent (n) giọng, ngữ điệu Don’t worry about your accent; be clear. look up (phr v) tra (từ điển) Look up new words in a dictionary. mother tongue (n) tiếng mẹ đẻ Vietnamese is my mother tongue. 🌍 Trái Đất và môi trường · Planet Earth
Từ Nghĩa Ví dụ climate change (n) biến đổi khí hậu Climate change causes more floods. endangered species (n) loài có nguy cơ tuyệt chủng The saola is an endangered species. renewable energy (n) năng lượng tái tạo Solar power is renewable energy. habitat (n) môi trường sống Cutting forests destroys animals’ habitats. reduce (v) giảm We can reduce plastic waste. carbon footprint (n) lượng khí thải carbon Cycling helps reduce your carbon footprint. 💼 Chọn nghề · Career choices
Từ Nghĩa Ví dụ career (n) nghề nghiệp, sự nghiệp She wants a career in medicine. vocational school (n) trường nghề He went to a vocational school to become a chef. apply for (phr v) nộp đơn xin You can apply for the job online. qualification (n) bằng cấp, trình độ You need a qualification to be a nurse. skill (n) kỹ năng Teamwork is an important skill. earn a living (phr) kiếm sống He earns a living as a tour guide.
⚡10 câu kiểm tra từ vựng online
Chọn đáp án để xem giải thích. Câu nào sai, kéo lên ôn lại chủ đề cùng tên.
Many old skills are ___ from parents to children.
pass down = truyền lại (kỹ năng, truyền thống).
The bus was so ___ that I had to stand all the way.
crowded = đông đúc, phải đứng suốt đường.
Eating fruit, vegetables and protein every day is a ___ diet.
balanced diet = chế độ ăn cân bằng.
The old citadel is part of our national ___.
heritage = di sản; habitat là môi trường sống của động vật.
Three generations living together form an ___ family.
extended family = gia đình nhiều thế hệ.
The view from the mountain top was ___.
breathtaking = đẹp ngoạn mục.
We booked a hotel, so ___ is not a problem.
accommodation = chỗ ở (khách sạn, nhà nghỉ).
If you don’t know a word, ___ it ___ in a dictionary.
look something up = tra từ.
Wind and solar power are kinds of ___ energy.
renewable energy = năng lượng tái tạo.
After grade 9, some students go to a ___ school to learn a trade.
vocational school = trường nghề.
💡4 cách học từ vựng nhớ lâu
1 Học theo cụm, không học từ rời
Ghi "stay up late", "earn a living" thay vì chỉ "stay", "earn". Đề thi hay hỏi cả cụm và giới từ đi kèm.
2 Nghe rồi nói to
Bấm 🔊 nghe từ và câu ví dụ, đọc to theo 2 lần. Trong trang Unit lớp 9 có nút 🎤 chấm phát âm từng từ.
3 Mỗi ngày 1 chủ đề, 6 từ
10 chủ đề trong 10 ngày, sau đó quay lại ôn từ chủ đề 1. Ôn lại sau 1, 3 và 7 ngày giúp nhớ lâu hơn học dồn.
4 Tự viết câu của mình
Mỗi từ viết một câu về gia đình, trường lớp hay quê em. Câu của mình dễ nhớ hơn câu trong sách.
Gợi ý cho phụ huynh: mỗi tối đọc nghĩa tiếng Việt để con nói lại từ tiếng Anh, 5 phút là đủ.
Học tiếp
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 có những chủ đề nào?
Sách Global Success lớp 9 xoay quanh các chủ đề như cộng đồng địa phương, cuộc sống thành phố, sống khoẻ, quá khứ, lối sống xưa và nay, kỳ quan thiên nhiên, du lịch, tiếng Anh trên thế giới, môi trường và chọn nghề. Trang này gom 60 từ hay dùng của 10 chủ đề đó.
Ôn thi vào 10 cần học bao nhiêu từ vựng?
Không có con số cố định. Quan trọng là hiểu và dùng được các từ, cụm từ trong sách lớp 9 và các lớp dưới. Mỗi ngày học chắc 6–10 từ kèm câu ví dụ hiệu quả hơn học thuộc danh sách dài.
Học từ vựng thế nào để không quên?
Học theo cụm, nghe và đọc to, tự viết câu, rồi ôn lại sau 1, 3 và 7 ngày. App Sao English có thẻ từ vựng nhắc ôn theo ngày.
Trang này có phải đề thi thật không?
Không. Từ, ví dụ và câu hỏi do Sao English tự soạn để ôn tập theo chủ đề lớp 9. Đề thi vào 10 do Sở Giáo dục từng tỉnh ra.
Luyện phát âm từ vựng ở đâu?
Mở trang Tiếng Anh lớp 9 trên web, chọn Unit: mỗi từ có nút 🔊 nghe và 🎤 đọc to để được chấm phát âm, miễn phí trên trình duyệt.